study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Văn hóa & Nghệ thuật ②

tháng 9 15, 2026

Từ sáng tác đến thưởng thức — 작품, 감상하다, 전시, 창작, 대중

Bài cuối của cụm chủ đề văn hóa — cũng là bài cuối của bộ từ vựng TOPIK II, theo trình tự 창작 → 전시 → 감상.

01작품jakpum
Danh từ

tác phẩm

Ghi chú 제품 làm ra để bán; 작품 làm ra vì nghệ thuật — chỉ khác âm tiết đầu nhưng mục đích hoàn toàn khác.

Ví dụ 작품을 만들다 (làm tác phẩm) · 작품을 감상하다 (thưởng thức tác phẩm) · 대표 작품 (tác phẩm tiêu biểu)

이 작품이 제일 마음에 들어요. Tôi thích tác phẩm này nhất.  |  마음에 들다 = vừa lòng

한 작품이 시대를 넘어 사랑받는 이유는 저마다 다르다. Lý do một tác phẩm được yêu thích vượt thời đại thì mỗi tác phẩm mỗi khác.  |  시대 = thời đại · 저마다 = mỗi cái đều khác nhau

02감상하다gamsanghada
Động từ

thưởng thức

Ghi chú 보다 chỉ là xem; 감상하다 là xem và cảm nhận giá trị nghệ thuật — xem lướt trên điện thoại là 보다, xem kỹ một bức tranh là 감상하다.

Ví dụ 그림을 감상하다 (thưởng tranh) · 음악을 감상하다 (thưởng thức âm nhạc) · 감상문 (bài cảm nhận)

천천히 그림을 감상했어요. Tôi chậm rãi thưởng thức bức tranh.  |  천천히 = chậm rãi

작품을 감상하는 데 정답이 있는 것은 아니다. Không có đáp án đúng cho việc thưởng thức tác phẩm.  |  정답 = đáp án đúng  |  Khuôn -는 것은 아니다 = không hẳn là ~

03전시jeonsi
Danh từ

triển lãm

Ghi chú 공연 chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn rồi kết thúc; 전시 được trưng bày suốt thời hạn triển lãm.

Ví dụ 전시를 보다 (xem triển lãm) · 전시를 열다 (mở triển lãm) · 전시회 (buổi triển lãm)

미술관에서 전시를 봤어요. Tôi xem triển lãm ở bảo tàng mỹ thuật.  |  미술관 = bảo tàng mỹ thuật

이번 전시는 젊은 작가들의 실험적인 작품으로 채워졌다. Triển lãm lần này được lấp đầy bằng những tác phẩm mang tính thử nghiệm của các tác giả trẻ.  |  작가 = tác giả · 실험적 = mang tính thử nghiệm · 채워지다 = được lấp đầy

04창작changjak
Danh từ

sáng tác

Ví dụ 창작을 하다 (sáng tác) · 창작 활동 (hoạt động sáng tác) · 창작물

요즘 창작 활동을 하고 있어요. Dạo này tôi đang hoạt động sáng tác.  |  활동 = hoạt động

창작에는 늘 앞선 작품의 영향이 어느 정도 담기기 마련이다. Trong sáng tác bao giờ cũng chứa đựng ít nhiều ảnh hưởng của những tác phẩm đi trước.  |  담기다 = được chứa trong  |  Khuôn -기 마련이다 = lẽ thường là ~

05대중daejung
Danh từ

đại chúng, công chúng

Ghi chú Hay đứng đầu từ ghép: 대중문화 (văn hóa đại chúng), 대중교통 (giao thông công cộng), 대중가요; dạng -적 là 대중적 = có tính đại chúng.

Ví dụ 대중에게 알리다 (đưa đến công chúng) · 대중적 (có tính đại chúng) · 대중문화 (văn hóa đại chúng)

대중교통이 정말 편리해요. Giao thông công cộng thật sự tiện lợi.  |  Xe buýt và tàu điện ngầm gọi chung là 대중교통

대중의 사랑을 받는 작품이 늘 뛰어난 것은 아니다. Tác phẩm được công chúng yêu thích chưa hẳn lúc nào cũng xuất sắc.  |  뛰어나다 = vượt trội  |  Khuôn -는 것은 아니다 xuất hiện 2 lần trong bài này — nên ghi nhớ

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. __________을 감상하는 데 정답이 있는 것은 아니다. (tác phẩm)
  2. 이번 __________는 젊은 작가들의 실험적인 작품으로 채워졌다. (triển lãm)
  3. __________의 사랑을 받는 작품이 늘 뛰어난 것은 아니다. (công chúng)
Xem đáp án

1. 작품   2. 전시   3. 대중

Mẹo từ Dear TOPIK Tiền tố 창- = "làm ra lần đầu": 창작 (sáng tác), 창조 (sáng tạo), 창의 (sáng ý — óc sáng tạo), 창업 (khởi nghiệp), 창립 (sáng lập). Tiếng Việt cũng dùng "sáng-" tương tự ở phần lớn từ này — khi thấy 창 mở đầu từ Hán, có thể suy đoán được một phần nghĩa.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색