study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Văn hóa & Nghệ thuật ①

tháng 9 15, 2026

Văn hóa và nghệ thuật — 문화, 예술, 공연, 전통, 인기

Từ vựng về văn hóa Hàn Quốc — đề đọc rất hay ra dạng bài so sánh truyền thống và hiện đại.

01문화munhwa
Danh từ

văn hóa

Ghi chú Nghĩa rộng hơn nghệ thuật — cả lối sống cũng là 문화: 회식 문화 (văn hóa liên hoan công ty), 야근 문화 (văn hóa tăng ca) — 2 nét văn hóa công sở đặc trưng của Hàn Quốc.

Ví dụ 문화 다르다 (văn hóa khác nhau) · 문화 이해하다 (hiểu văn hóa) · 문화 차이 (khác biệt văn hóa)

나라마다 문화가 정말 달라요. Văn hóa mỗi nước thật sự khác nhau.  |  -마다 = mỗi ~ đều  |  다르다 chia bất quy tắc

한 나라의 문화는 그 나라의 역사와 떼어 놓고 볼 수 없다. Văn hóa của một nước không thể được xem xét tách rời khỏi lịch sử nước đó.  |  역사 = lịch sử · 떼어 놓다 = tách riêng ra

02예술yesul
Danh từ

nghệ thuật

Ghi chú Ô lớn gồm đủ nhánh: 음악 (âm nhạc) · 미술 (mỹ thuật) · 무용 (múa) · 연극 (kịch) · 문학 (văn học).

Ví dụ 예술 하다 (làm nghệ thuật) · 예술 작품 (tác phẩm nghệ thuật) · 예술가 (nghệ sĩ)

저는 예술에 관심이 많아요. Tôi rất quan tâm đến nghệ thuật.  |  관심 = quan tâm

예술은 쓸모를 따지지 않는다는 점에서 기술과 다르다. Nghệ thuật khác kỹ thuật ở chỗ không xét đến công dụng.  |  쓸모 = công dụng · 따지다 = xét đến, tính đến  |  Khuôn -는 점에서 다르다 = khác ở điểm ~

03공연gongyeon
Danh từ

buổi biểu diễn

Ghi chú Đi với 보다 như xem phim: 공연을 보다 — xem biểu diễn.

Ví dụ 공연 보다 (xem biểu diễn) · 공연 하다 (biểu diễn) · 공연장 (nhà hát, sân khấu)

주말에 공연을 보러 가요. Cuối tuần tôi đi xem biểu diễn.  |  -(으)러 = đi để ~

공연 예술은 같은 작품이라도 매번 다르게 느껴진다. Nghệ thuật biểu diễn dù cùng một tác phẩm nhưng mỗi lần xem lại cho cảm nhận khác nhau.  |  매번 = mỗi lần · 느껴지다 = được cảm nhận

04전통jeontong
Danh từ

truyền thống

Ghi chú Hay đứng làm tiền tố: 전통문화 (văn hóa truyền thống), 전통 시장 (chợ truyền thống), 전통 음식 (món ăn truyền thống).

Ví dụ 전통 지키다 (giữ truyền thống) · 전통 있다 (có truyền thống) · 전통문화 (văn hóa truyền thống)

한국 전통 음식을 배우고 싶어요. Tôi muốn học nấu món truyền thống Hàn Quốc.  |  -고 싶다 = muốn ~

전통을 지키는 일과 새로움을 받아들이는 일은 어긋나지 않는다. Giữ truyền thống và đón nhận điều mới không hề mâu thuẫn với nhau.  |  받아들이다 = tiếp nhận · 어긋나다 = mâu thuẫn, không khớp — dạng câu luận đề rất hay gặp ở đề viết

05인기ingi🔊 [인끼]
Danh từ

sự nổi tiếng, được ưa chuộng

Phát âm 인기 được phát âm là [인끼]. ㄱ sau phụ âm cuối ㄴ được phát âm căng thành ㄲ.

Ghi chú Động từ đi kèm chia theo trợ từ: 인기 있다/많다 nhưng 인기 끌다 — ghép chéo là sai.

Ví dụ 인기 많다 (rất được yêu thích) · 인기 끌다 (thu hút sự ưa chuộng) · 인기 있는 가수 (ca sĩ được yêu thích)

그 가수는 요즘 인기가 정말 많아요. Ca sĩ đó dạo này rất được yêu thích.  |  가수 = ca sĩ

한국 대중문화가 해외에서 큰 인기를 끌고 있다. Văn hóa đại chúng Hàn Quốc đang rất được ưa chuộng ở nước ngoài.  |  대중문화 = văn hóa đại chúng · 끌다 = kéo, thu hút — chủ đề Hallyu cũng xuất hiện trong đề thi

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 한 나라의 __________는 그 나라의 역사와 떼어 놓고 볼 수 없다. (văn hóa)
  2. __________을 지키는 일과 새로움을 받아들이는 일은 어긋나지 않는다. (truyền thống)
  3. 한국 대중문화가 해외에서 큰 __________를 끌고 있다. (sự ưa chuộng)
Xem đáp án

1. 문화   2. 전통   3. 인기

Mẹo từ Dear TOPIK 인기 có các động từ đi kèm cố định chia theo trợ từ: 이/가 đi với 있다·많다, 을/를 đi với 끌다. Ghép chéo kiểu 인기를 있다 là sai — ghi nhớ thành cặp cố định: 인기가 많다, 인기를 끌다.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색