study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Sức khỏe & Y tế ③

tháng 9 15, 2026

Chẩn đoán và kê đơn — 진단, 처방, 부작용, 관리하다, 유지하다

Bài cuối của cụm chủ đề sức khỏe. 진단처방 là 2 bước liên tiếp ở bệnh viện Hàn Quốc.

01진단jindan
Danh từ

chẩn đoán

Ghi chú 검사 là bước kiểm tra; 진단 là phán đoán bác sĩ rút ra từ đó — liên quan trực tiếp đến 판단 ở bài lập luận.

Ví dụ 진단 받다 (được chẩn đoán) · 진단 나오다 (có kết luận bệnh) · 진단서 (giấy chẩn đoán)

검사 결과 별문제 없다는 진단을 받았어요. Kết quả khám cho thấy không có vấn đề gì đáng kể.  |  별문제 = vấn đề gì đặc biệt  |  Giấy tờ nộp công ty, trường học là 진단서

이른 진단이 치료의 성공률을 크게 높인다. Chẩn đoán sớm nâng cao đáng kể tỷ lệ điều trị thành công.  |  성공률 = tỷ lệ thành công · 높이다 = nâng cao

02처방cheobang
Danh từ

kê đơn, đơn thuốc

Ghi chú Quy trình Hàn Quốc: bác sĩ đưa 처방전 (đơn thuốc), cầm sang 약국 mua thuốc — giống hệ kê đơn của Việt Nam.

Ví dụ 처방 받다 (được kê đơn) · 처방전 (tờ đơn thuốc) · 처방하다 (kê đơn)

처방전을 약국에 가져가세요. Mang đơn thuốc sang hiệu thuốc nhé.  |  약국 — đã học ở TOPIK I

같은 증상이라도 사람에 따라 처방이 달라질 수 있다. Cùng triệu chứng nhưng đơn thuốc có thể khác nhau tùy người.  |  Cấu trúc -에 따라 (tùy theo) đã học ở bài lập luận

03부작용bujagyong🔊 [부자굥]
Danh từ

tác dụng phụ

Ghi chú Không chỉ thuốc — chính sách, chế độ cũng có 부작용: nghĩa mở rộng thành "hệ lụy ngoài ý muốn", rất hay gặp ở bài đọc xã hội.

Ví dụ 부작용 있다 (có tác dụng phụ) · 부작용 생기다 (nảy sinh hệ lụy) · 부작용 줄이다 (giảm tác dụng phụ)

이 약은 부작용이 거의 없어요. Thuốc này gần như không có tác dụng phụ.  |  거의 = hầu như  |  Khi mua thuốc có thể hỏi câu 부작용이 있어요?

성급한 정책은 예상하지 못한 부작용을 낳기도 한다. Chính sách vội vàng đôi khi gây ra những hệ lụy ngoài dự liệu.  |  성급하다 = hấp tấp · 예상하다 = dự liệu

04관리하다gwallihada🔊 [괄리하다]
Động từ

quản lý, chăm lo

Phát âm 관리하다 được phát âm là [괄리하다]. ㄴ gặp ㄹ được đồng hóa thành ㄹ (cùng hiện tượng với 권리 [궐리]).

Ghi chú Phạm vi rất rộng: sức khỏe, thời gian, tiền bạc, nhân sự đều dùng được với 관리; tiếng Hàn dùng cho cả "chăm sóc da" (피부 관리).

Ví dụ 건강 관리하다 (chăm lo sức khỏe) · 시간 관리하다 (quản lý thời gian) · 관리자 (người quản lý)

평소에 건강을 잘 관리해야 해요. Ngày thường phải chăm lo sức khỏe cho tốt.  |  평소 = thường ngày

만성 질환은 완치보다 꾸준한 관리가 더 중요하다. Với bệnh mạn tính, kiên trì kiểm soát quan trọng hơn chữa dứt hẳn.  |  만성 = mạn tính · 완치 = chữa khỏi hoàn toàn · 꾸준하다 = bền bỉ

05유지하다yujihada
Động từ

duy trì

Ghi chú 관리하다 = chăm cho tốt lên; 유지하다 = giữ nguyên trạng — "duy trì hiện trạng" là 현상 유지.

Ví dụ 체중 유지하다 (giữ cân) · 관계 유지하다 (duy trì quan hệ) · 현상 유지 (duy trì hiện trạng)

지금 체중을 유지하려고 해요. Tôi đang cố giữ cân nặng hiện tại.  |  체중 = thể trọng, cân nặng

건강한 상태를 유지하는 일은 되찾는 일보다 쉽다. Duy trì trạng thái khỏe mạnh dễ hơn là lấy lại nó.  |  상태 = trạng thái · 되찾다 = lấy lại

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 이른 __________이 치료의 성공률을 크게 높인다. (chẩn đoán)
  2. 성급한 정책은 예상하지 못한 __________을 낳기도 한다. (tác dụng phụ)
  3. 만성 질환은 완치보다 꾸준한 __________가 더 중요하다. (quản lý)
Xem đáp án

1. 진단   2. 부작용   3. 관리

Mẹo từ Dear TOPIK 부작용 không chỉ dùng cho thuốc: 정책의 부작용 (hệ lụy của chính sách), 제도의 부작용 — bài đọc xã hội rất hay dùng khuôn "làm với ý tốt nhưng kết quả xấu ngoài dự liệu". Khi thấy từ này trong bài nghị luận, đó thường là chỗ tác giả chuyển sang phản biện.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색