study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Sức khỏe & Y tế ②

tháng 9 15, 2026

Giữ gìn sức khỏe — 면역, 규칙적, 수면, 회복하다, 습관

Từ về cách giữ sức khỏe. Cụm 규칙적인 습관 (thói quen đều đặn) rất hay gặp trong các bài báo sức khỏe.

01면역myeonyeok🔊 [며녁]
Danh từ

miễn dịch

Phát âm 면역 được phát âm là [며녁]. Phụ âm cuối được nối sang âm tiết sau.

Ví dụ 면역 생기다 (sinh miễn dịch) · 면역력 떨어지다 (đề kháng giảm) · 면역 체계 (hệ miễn dịch)

잠을 못 자면 면역력이 떨어져요. Không ngủ được thì sức đề kháng giảm.  |  떨어지다 = giảm sút

규칙적인 생활은 면역력을 높이는 가장 기본적인 방법이다. Sinh hoạt điều độ là cách căn bản nhất để nâng sức đề kháng.  |  기본적 = mang tính cơ bản

02규칙적gyuchikjeok🔊 [규칙쩍]
Danh từ

đều đặn, điều độ

Ghi chú Trước danh từ dùng 규칙적, trước động từ dùng 규칙적으로.

Ví dụ 규칙적인 생활 (nếp sống điều độ) · 규칙적으로 운동하다 (tập luyện đều đặn)

규칙적으로 운동하는 게 중요해요. Tập đều đặn mới là điều quan trọng.  |  Trái nghĩa: 불규칙적 — thêm tiền tố (bất)

규칙적인 식사 시간을 지키는 것만으로도 건강이 달라진다. Chỉ riêng việc giữ giờ ăn cố định đã đủ làm sức khỏe khác đi.  |  -만으로도 = chỉ với ~ thôi cũng

03수면sumyeon
Danh từ

giấc ngủ

Ví dụ 수면 시간 (thời lượng ngủ) · 수면 부족하다 (thiếu ngủ) · 수면의 질 (chất lượng giấc ngủ)

요즘 잠이 좀 부족해요. Dạo này tôi hơi thiếu ngủ.  |  Khi nói dùng tự nhiên hơn

수면 시간보다 수면의 질이 더 중요하다는 연구가 많다. Nhiều nghiên cứu cho thấy chất lượng ngủ quan trọng hơn số giờ ngủ.  |  = chất · 연구 = nghiên cứu  |  Khuôn -다는 연구가 많다 = nhiều nghiên cứu chỉ ra ~

04회복하다hoebokada🔊 [회보카다]
Động từ

hồi phục

Phát âm 회복하다 được phát âm là [회보카다]. ㄱ cuối gặp ㅎ được phát âm hợp thành ㅋ.

Ghi chú 낫다 chỉ dành cho bệnh; 회복하다 rộng hơn — sức khỏe, kinh tế, quan hệ đều hồi phục được.

Ví dụ 건강 회복하다 (lấy lại sức khỏe) · 체력 회복하다 (hồi thể lực) · 회복되다 (được hồi phục)

이제 건강을 많이 회복했어요. Giờ tôi đã hồi sức được nhiều rồi.  |  Tự nó phục hồi thì dùng 회복되다

경기가 회복되기까지는 적지 않은 시간이 걸릴 전망이다. Dự báo kinh tế còn cần không ít thời gian mới hồi phục.  |  경기 = tình hình kinh tế · 전망 = triển vọng, dự báo

05습관seupgwan🔊 [습꽌]
Danh từ

thói quen

Phát âm 습관 được phát âm là [습꽌]. ㄱ sau phụ âm cuối ㅂ được phát âm căng thành ㄲ.

Ví dụ 습관 되다 (thành thói quen) · 습관 들이다 (rèn thói quen) · 생활 습관 (thói quen sinh hoạt)

아침에 물 마시는 습관이 생겼어요. Tôi đã có thói quen uống nước buổi sáng.  |  Chủ động rèn: 습관을 들이다

좋은 습관 하나가 열 가지 결심보다 낫다. Một thói quen tốt còn hơn mười lần quyết tâm.  |  결심 = quyết tâm · 낫다 = hơn — chính là 낫다 đã học phân biệt nghĩa ở bài sức khỏe TOPIK I

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 규칙적인 생활은 __________력을 높이는 가장 기본적인 방법이다. (miễn dịch)
  2. __________ 시간보다 __________의 질이 더 중요하다는 연구가 많다. (giấc ngủ — hai chỗ cùng một từ)
  3. 좋은 __________ 하나가 열 가지 결심보다 낫다. (thói quen)
Xem đáp án

1. 면역   2. 수면   3. 습관

Câu 2: cả hai chỗ đều là 수면.

Mẹo từ Dear TOPIK Hậu tố -적 tạo ra rất nhiều từ trong TOPIK II: 규칙적, 정기적, 적극적, 구체적. Quy tắc dùng có 2 dạng — trước danh từ thành -적인, trước động từ thành -적으로. Nắm được hậu tố này sẽ giúp đọc phần lớn văn nghị luận dễ dàng hơn.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색