Triệu chứng và điều trị — 증상, 치료, 예방하다, 스트레스, 검사
Từ vựng về bệnh viện và bài báo sức khỏe, thường xuất hiện theo trình tự 증상 → 검사 → 치료.
triệu chứng
어떤 증상이 있으세요? Anh/chị có triệu chứng gì ạ? | Nối tiếp câu 어디가 아프세요? đã học ở TOPIK I — đây là câu hỏi chi tiết hơn của bác sĩ
증상이 가벼워도 오래 이어지면 검사를 받아 보는 것이 좋다. Triệu chứng dù nhẹ mà kéo dài thì nên đi kiểm tra. | 가볍다 = nhẹ (quy tắc ㅂ: 가벼워도) · 이어지다 = kéo dài
điều trị, chữa trị
일주일 정도 치료를 받았어요. Tôi điều trị khoảng một tuần. | 정도 = khoảng chừng
치료보다 예방이 훨씬 적은 비용으로 가능하다. Phòng bệnh tốn ít chi phí hơn chữa bệnh rất nhiều. | 비용 = chi phí · 가능하다 = khả thi | Nội dung tương ứng với câu tục ngữ tiếng Việt "phòng bệnh hơn chữa bệnh"
phòng ngừa, dự phòng
손을 자주 씻으면 감기를 예방할 수 있어요. Rửa tay thường xuyên giúp phòng được cảm cúm. | Ôn lại 2 từ TOPIK I: 씻다, 감기
질병을 예방하는 습관이 결국 의료비 부담을 줄인다. Thói quen phòng bệnh rốt cuộc giảm gánh nặng viện phí. | 질병 = tật bệnh · 의료비 = chi phí y tế
stress, căng thẳng — từ mượn tiếng Anh, tiếng Việt cũng nói "stress"
요즘 스트레스를 많이 받아요. Dạo này tôi bị căng thẳng nhiều. | Giải tỏa stress: 스트레스를 풀다
지속적인 스트레스는 면역력을 떨어뜨리는 원인이 된다. Căng thẳng kéo dài là nguyên nhân làm giảm sức đề kháng. | 지속적 = liên tục · 면역력 = sức miễn dịch
kiểm tra, xét nghiệm
내일 병원에서 검사를 받아요. Mai tôi đi bệnh viện làm xét nghiệm. | Người nhận dịch vụ dùng 받다
정기적인 검사를 통해 질병을 이른 시기에 발견할 수 있다. Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm. | 정기적 = định kỳ · 발견하다 = phát hiện
Điền vào chỗ trống
- __________이 가벼워도 오래 이어지면 검사를 받아 보는 것이 좋다. (triệu chứng)
- 질병을 __________ 습관이 결국 의료비 부담을 줄인다. (예방하다 → dạng bổ nghĩa -는)
- 지속적인 __________는 면역력을 떨어뜨리는 원인이 된다. (căng thẳng)
Xem đáp án
1. 증상 2. 예방하는 3. 스트레스