study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Sức khỏe & Y tế ①

tháng 9 15, 2026

Triệu chứng và điều trị — 증상, 치료, 예방하다, 스트레스, 검사

Từ vựng về bệnh viện và bài báo sức khỏe, thường xuất hiện theo trình tự 증상검사치료.

01증상jeungsang
Danh từ

triệu chứng

Ví dụ 증상 나타나다 (triệu chứng xuất hiện) · 증상 심하다 (triệu chứng nặng) · 초기 증상 (triệu chứng ban đầu)

어떤 증상이 있으세요? Anh/chị có triệu chứng gì ạ?  |  Nối tiếp câu 어디가 아프세요? đã học ở TOPIK I — đây là câu hỏi chi tiết hơn của bác sĩ

증상이 가벼워도 오래 이어지면 검사를 받아 보는 것이 좋다. Triệu chứng dù nhẹ mà kéo dài thì nên đi kiểm tra.  |  가볍다 = nhẹ (quy tắc ㅂ: 가벼워도) · 이어지다 = kéo dài

02치료chiryo
Danh từ

điều trị, chữa trị

Ghi chú Bệnh nhân thì 치료를 받다 (được điều trị), bác sĩ thì 치료를 하다 — hai phía hai động từ.

Ví dụ 치료 받다 (được chữa trị) · 치료 필요하다 (cần điều trị) · 치료법 (phương pháp trị liệu)

일주일 정도 치료를 받았어요. Tôi điều trị khoảng một tuần.  |  정도 = khoảng chừng

치료보다 예방이 훨씬 적은 비용으로 가능하다. Phòng bệnh tốn ít chi phí hơn chữa bệnh rất nhiều.  |  비용 = chi phí · 가능하다 = khả thi  |  Nội dung tương ứng với câu tục ngữ tiếng Việt "phòng bệnh hơn chữa bệnh"

03예방하다yebanghada
Động từ

phòng ngừa, dự phòng

Ghi chú Dùng rộng ra cả tai nạn, tội phạm: 사고를 예방하다 (phòng ngừa tai nạn).

Ví dụ 감기 예방하다 (phòng cảm cúm) · 예방 접종 (tiêm chủng) · 예방 주사 (mũi tiêm phòng)

손을 자주 씻으면 감기를 예방할 수 있어요. Rửa tay thường xuyên giúp phòng được cảm cúm.  |  Ôn lại 2 từ TOPIK I: 씻다, 감기

질병을 예방하는 습관이 결국 의료비 부담을 줄인다. Thói quen phòng bệnh rốt cuộc giảm gánh nặng viện phí.  |  질병 = tật bệnh · 의료비 = chi phí y tế

04스트레스seuteureseu
Danh từtừ ngoại lai

stress, căng thẳng — từ mượn tiếng Anh, tiếng Việt cũng nói "stress"

Ghi chú Cặp động từ cố định: 받다 (bị stress) ↔ 풀다 (giải tỏa) — 스트레스를 하다 là sai. 풀다 chính là "gỡ/giải" đã học ở TOPIK I.

Ví dụ 스트레스 받다 (bị stress) · 스트레스 풀다 (giải tỏa stress)

요즘 스트레스를 많이 받아요. Dạo này tôi bị căng thẳng nhiều.  |  Giải tỏa stress: 스트레스를 풀다

지속적인 스트레스는 면역력을 떨어뜨리는 원인이 된다. Căng thẳng kéo dài là nguyên nhân làm giảm sức đề kháng.  |  지속적 = liên tục · 면역력 = sức miễn dịch

05검사geomsa
Danh từ

kiểm tra, xét nghiệm

Ghi chú 시험 đo năng lực con người; 검사 kiểm tra tình trạng cơ thể, máy móc. Khám định kỳ trọn gói gọi là 건강검진.

Ví dụ 검사 받다 (đi xét nghiệm) · 건강검진 (kiểm tra sức khỏe) · 검사 결과 (kết quả xét nghiệm)

내일 병원에서 검사를 받아요. Mai tôi đi bệnh viện làm xét nghiệm.  |  Người nhận dịch vụ dùng 받다

정기적인 검사를 통해 질병을 이른 시기에 발견할 수 있다. Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm.  |  정기적 = định kỳ · 발견하다 = phát hiện

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. __________이 가벼워도 오래 이어지면 검사를 받아 보는 것이 좋다. (triệu chứng)
  2. 질병을 __________ 습관이 결국 의료비 부담을 줄인다. (예방하다 → dạng bổ nghĩa -는)
  3. 지속적인 __________는 면역력을 떨어뜨리는 원인이 된다. (căng thẳng)
Xem đáp án

1. 증상   2. 예방하는   3. 스트레스

Mẹo từ Dear TOPIK Từ vựng về bệnh viện thường xuất hiện theo trình tự 증상 → 검사 → 치료. Câu chứa cả 3 từ: ○○ 증상이 있어서 검사를 받았고 치료 중이다 — "có triệu chứng ○○ nên đã đi khám và đang điều trị". Có thể dùng câu này để kể bệnh sử ở bệnh viện hoặc trong bài viết.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색