study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Công sở & Công việc ③

tháng 9 15, 2026

Xin việc và hợp tác — 계약, 면접, 경력, 담당하다, 협력하다

Bài cuối của cụm chủ đề công sở: từ xin việc đến hợp tác trong công việc. 3 từ 계약 · 면접 · 경력 hay xuất hiện cùng nhau trong bài đọc chủ đề tuyển dụng.

01계약gyeyak
Danh từ

hợp đồng, khế ước

Ghi chú 약속 là lời hứa nói chung; 계약 là thỏa thuận bằng văn bản, có hiệu lực pháp lý.

Ví dụ 계약 하다/맺다 (ký hợp đồng) · 계약서 (bản hợp đồng) · 계약직 (nhân viên hợp đồng)

다음 주에 계약을 하기로 했어요. Tuần sau hai bên hẹn ký hợp đồng.  |  Văn bản giấy là 계약서

계약 내용을 꼼꼼히 확인하지 않으면 나중에 문제가 생긴다. Không kiểm tra kỹ nội dung hợp đồng thì sau này dễ phát sinh vấn đề.  |  꼼꼼히 = kỹ càng · 확인하다 = xác nhận  |  Lưu ý quan trọng với người lao động nước ngoài

02면접myeonjeop
Danh từ

phỏng vấn (xin việc)

Ghi chú Đi với 보다 như thi cử: 면접을 보다 — cùng khuôn với 시험을 보다 đã học.

Ví dụ 면접 보다 (đi phỏng vấn) · 면접 붙다 (đậu phỏng vấn) · 면접관 (người phỏng vấn)

내일 면접을 보러 가요. Mai tôi đi phỏng vấn.  |  -(으)러 = đi để ~ (mục đích)

면접에서는 무엇을 말하느냐보다 어떻게 말하느냐가 중요하다. Trong phỏng vấn, nói thế nào quan trọng hơn nói cái gì.  |  Cùng cấu trúc A보다 B가 중요하다 như ở bài lập luận ④

03경력gyeongnyeok🔊 [경녁]
Danh từ

kinh nghiệm làm việc, thâm niên

Phát âm 경력 được phát âm là [경녁]. ㄹ sau phụ âm cuối ㅇ được phát âm thành ㄴ.

Ví dụ 경력 쌓다 (tích lũy kinh nghiệm) · 경력 많다 (dày dạn) · 경력직 (tuyển người có kinh nghiệm)

이 분야에서 경력이 오 년쯤 돼요. Tôi có khoảng 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.  |  분야 = lĩnh vực · -쯤 = khoảng chừng  |  Câu trả lời thường dùng khi phỏng vấn

경력만으로 사람을 판단하는 채용 관행이 바뀌고 있다. Lối tuyển dụng chỉ nhìn thâm niên để đánh giá con người đang dần thay đổi.  |  채용 = tuyển dụng · 관행 = thông lệ

04담당하다damdanghada
Động từ

đảm nhận, phụ trách

Ví dụ 업무 담당하다 (phụ trách nghiệp vụ) · 담당자 (người phụ trách) · 담당 부서 (bộ phận phụ trách)

제가 이 업무를 담당하고 있어요. Tôi đang phụ trách phần việc này.  |  Khi cần hỏi về một việc, hãy tìm 담당자

담당하는 일이 명확할수록 책임 소재도 분명해진다. Phần việc phụ trách càng rõ, trách nhiệm thuộc về ai càng rành mạch.  |  명확하다 = minh xác, rõ ràng · -(으)ㄹ수록 = càng ~ càng

05협력하다hyeomnyeokada🔊 [혐녀카다]
Động từ

hợp tác

Phát âm 협력하다 được phát âm là [혐녀카다]. Chuỗi biến âm kép: ㅂ→ㅁ, ㄹ→ㄴ, rồi ㄱ+ㅎ→ㅋ.

Ví dụ 서로 협력하다 (hợp tác với nhau) · 동료 협력하다 (hợp tác với đồng nghiệp) · 협력 업체 (đối tác, nhà thầu)

다른 팀과 협력해서 진행했어요. Bọn tôi phối hợp với đội khác để triển khai.  |  진행하다 = tiến hành  |  Đối tác hợp tác gắn 와/과

경쟁보다 협력이 더 큰 성과를 낳는 경우가 적지 않다. Không hiếm khi hợp tác đem lại thành quả lớn hơn cạnh tranh.  |  경쟁 = cạnh tranh  |  Cặp đối 경쟁/협력 là khung tranh luận quen của đề thi

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. __________ 내용을 꼼꼼히 확인하지 않으면 나중에 문제가 생긴다. (hợp đồng)
  2. __________만으로 사람을 판단하는 채용 관행이 바뀌고 있다. (thâm niên)
  3. 경쟁보다 __________이 더 큰 성과를 낳는 경우가 적지 않다. (hợp tác)
Xem đáp án

1. 계약   2. 경력   3. 협력

Mẹo từ Dear TOPIK Bài đọc chủ đề tuyển dụng thường dùng 계약 · 면접 · 경력 cùng nhau; ghép thêm 이력서 (sơ yếu lý lịch — lý lịch thư) và 채용 (tuyển dụng) là đủ nhóm 5 từ trọng tâm. Ghi nhớ theo nhóm sẽ giúp đọc bài nhanh hơn.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색