study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Công sở & Công việc ②

tháng 9 15, 2026

Đường công danh — 취직하다, 퇴근하다, 야근, 월급, 승진하다

Năm từ chạy theo vòng đời đi làm: xin được việc → đi làm về → tăng ca → lãnh lương → thăng chức.

01취직하다chwijikada🔊 [취지카다]
Động từ

xin được việc, vào làm

Phát âm [취지카다] — ㄱ cuối gặp ㅎ, hợp thành ㅋ.

Ghi chú Nơi vào làm gắn : 회사 취직하다.

드디어 원하던 회사에 취직했어요. Cuối cùng tôi đã vào được công ty hằng mong.  |  드디어 = cuối cùng thì · 원하다 = mong muốn

졸업 후 바로 취직하는 비율이 해마다 낮아지고 있다. Tỷ lệ đi làm ngay sau tốt nghiệp giảm dần theo từng năm.  |  비율 = tỷ lệ · 해마다 = mỗi năm

02퇴근하다toegeunhada
Động từ

tan làm, về — đối lại của 출근하다.

Ghi chú Vì là đi ra, dùng 에서: 회사에서 퇴근하다 — ngược trợ từ với 출근 (에).

Ví dụ 일찍 퇴근하다 (về sớm) · 퇴근 시간 (giờ tan làm) · 퇴근길 (đường về sau giờ làm)

오늘은 좀 일찍 퇴근했어요. Hôm nay tôi về sớm hơn thường lệ.  |  Về muộn: 늦게 퇴근하다

정시 퇴근을 보장하려는 움직임이 확산되고 있다. Phong trào bảo đảm tan làm đúng giờ đang lan rộng.  |  정시 = đúng giờ · 보장하다 = bảo đảm · 확산되다 = lan rộng

03야근yageun
Danh từ

tăng ca (làm đêm)

Ghi chú Từ gần nghĩa: 잔업 · 초과근무 — nhưng 야근 thông dụng nhiều hơn cả.

Ví dụ 야근 하다 (tăng ca) · 야근 많다 (tăng ca nhiều) · 야근 수당 (phụ cấp tăng ca)

이번 주는 야근이 너무 많았어요. Tuần này tăng ca nhiều quá.  |  Viết liền 야근하다 làm động từ cũng được

잦은 야근은 결국 업무 효율을 떨어뜨린다. Tăng ca triền miên rốt cuộc kéo tụt hiệu suất công việc.  |  잦다 = xảy ra dày · 떨어뜨리다 = làm giảm

04월급wolgeup
Danh từ

lương tháng

Ghi chú Họ hàng: 급여 (lương, giọng hành chính) · 연봉.

Ví dụ 월급 받다 (lãnh lương) · 월급 오르다 (lương tăng) · 월급날 (ngày lãnh lương)

월급날이 벌써 지났네요. Ngày lãnh lương qua mất rồi còn đâu.  |  -네요 = đuôi cảm thán khi chợt nhận ra

월급이 올라도 물가가 더 빨리 오르면 소용이 없다. Lương có tăng mà vật giá tăng nhanh hơn thì cũng bằng không.  |  -아/어도 = dù có ~ · 소용이 없다 = vô ích  |  물가 — đã gặp ở bài xã hội ④

05승진하다seungjinhada
Động từ

thăng chức

Ghi chú Vị trí được lên gắn 로/으로: 부장으로 승진하다 (lên trưởng phòng).

Ví dụ 과장으로 승진하다 (lên trưởng nhóm) · 승진 하다 (được thăng chức) · 승진 시험 (kỳ thi thăng chức)

이번에 과장으로 승진했어요. Đợt này tôi lên chức trưởng nhóm.  |  Chúc mừng thì nói 승진 축하해요

성과만이 승진의 기준이 되어서는 곤란하다. Nếu thành tích là thước đo duy nhất cho thăng tiến thì thật đáng ngại.  |  기준 = tiêu chuẩn · 곤란하다 = khó xử

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống.

  1. 드디어 원하던 회사________ 취직했어요. (điền trợ từ)
  2. 잦은 __________은 결국 업무 효율을 떨어뜨린다. (tăng ca)
  3. 이번에 과장________ 승진했어요. (điền trợ từ)
Xem đáp án

1. 에   2. 야근   3. 으로

취직 đi với , 승진 đi với 로/으로.

Mẹo từ Dear TOPIK Gom từ theo chữ : 출근, 퇴근, 야근, 근무 — bốn từ phủ trọn một ngày công sở, và bài đọc chủ đề việc làm gần như lúc nào cũng thả cả chùm này ra cùng lúc.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색