Nơi công sở — 기업, 출근하다, 회의, 업무, 동료
Từ vựng về nơi làm việc. Chữ 업 xuất hiện trong cả 기업 lẫn 업무.
doanh nghiệp
저는 작은 회사에 다녀요. Tôi làm ở một công ty nhỏ. | Khi nói dùng 회사 tự nhiên hơn 기업
최근 많은 기업들이 재택근무를 도입하고 있다. Gần đây nhiều doanh nghiệp áp dụng làm việc tại nhà. | 재택근무 = làm việc tại nhà · 도입하다 = đưa vào áp dụng
đi làm (đến chỗ làm) — đối lại: 퇴근하다 (tan làm)
매일 여덟 시에 출근해요. Ngày nào tôi cũng đi làm lúc 8 giờ. | Mốc giờ gắn 에
출근 시간대의 혼잡을 줄이려는 시도가 이어지고 있다. Nhiều thử nghiệm đang được tiếp nối nhằm giảm ùn tắc khung giờ đi làm. | 혼잡 = hỗn tạp, ùn tắc · 시도 = thử nghiệm
cuộc họp
지금 회의 중이라 나중에 연락드릴게요. Tôi đang họp, lát nữa xin liên lạc lại ạ. | -는 중이다 = đang ~ · 연락드리다 = kính ngữ của 연락하다 | Câu từ chối cuộc gọi lịch sự thường dùng ở văn phòng
불필요한 회의를 줄이자는 목소리가 커지고 있다. Tiếng nói đòi cắt giảm những cuộc họp không cần thiết ngày một lớn. | 불필요하다 = không cần thiết · 목소리 = tiếng nói (nghĩa bóng: chủ trương)
nghiệp vụ, công việc (được giao)
이번 주는 업무가 좀 많아요. Tuần này việc hơi nhiều. | Khi nói, 일 vẫn thông dụng hơn
업무의 효율을 높이려면 우선순위를 정해야 한다. Muốn nâng hiệu suất công việc thì phải định thứ tự ưu tiên. | 효율 = hiệu suất · 우선순위 = thứ tự ưu tiên
đồng nghiệp
회사 동료들과 점심을 먹었어요. Tôi ăn trưa với các đồng nghiệp. | Người cùng làm gắn 와/과
동료와의 신뢰가 업무 성과에 큰 영향을 미친다. Niềm tin giữa đồng nghiệp ảnh hưởng lớn tới thành quả công việc. | 신뢰 = tín nhiệm, niềm tin · 성과 = thành quả
Điền vào chỗ trống
- 최근 많은 __________들이 재택근무를 도입하고 있다. (doanh nghiệp)
- __________의 효율을 높이려면 우선순위를 정해야 한다. (nghiệp vụ)
- __________와의 신뢰가 업무 성과에 큰 영향을 미친다. (đồng nghiệp)
Xem đáp án
1. 기업 2. 업무 3. 동료