study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Công sở & Công việc ①

tháng 9 15, 2026

Nơi công sở — 기업, 출근하다, 회의, 업무, 동료

Từ vựng về nơi làm việc. Chữ xuất hiện trong cả 기업 lẫn 업무.

01기업gieop
Danh từ

doanh nghiệp

Ghi chú 회사 dùng trong khẩu ngữ, 기업 dùng trong báo chí, văn bản; nghĩa giống nhau, khác sắc thái.

Ví dụ 대기업 (tập đoàn lớn) · 중소기업 (doanh nghiệp vừa và nhỏ) · 기업 성장하다 (doanh nghiệp tăng trưởng)

저는 작은 회사에 다녀요. Tôi làm ở một công ty nhỏ.  |  Khi nói dùng 회사 tự nhiên hơn 기업

최근 많은 기업들이 재택근무를 도입하고 있다. Gần đây nhiều doanh nghiệp áp dụng làm việc tại nhà.  |  재택근무 = làm việc tại nhà · 도입하다 = đưa vào áp dụng

02출근하다chulgeunhada
Động từ

đi làm (đến chỗ làm) — đối lại: 퇴근하다 (tan làm)

Ghi chú Nơi đến gắn : 회사 출근하다.

Ví dụ 아침에 출근하다 (sáng đi làm) · 출근 시간 (giờ đi làm) · 출근길 (đường đi làm)

매일 여덟 시에 출근해요. Ngày nào tôi cũng đi làm lúc 8 giờ.  |  Mốc giờ gắn

출근 시간대의 혼잡을 줄이려는 시도가 이어지고 있다. Nhiều thử nghiệm đang được tiếp nối nhằm giảm ùn tắc khung giờ đi làm.  |  혼잡 = hỗn tạp, ùn tắc · 시도 = thử nghiệm

03회의hoeui
Danh từ

cuộc họp

Ví dụ 회의 하다 (họp) · 회의 들어가다 (vào họp) · 회의실 (phòng họp)

지금 회의 중이라 나중에 연락드릴게요. Tôi đang họp, lát nữa xin liên lạc lại ạ.  |  -는 중이다 = đang ~ · 연락드리다 = kính ngữ của 연락하다  |  Câu từ chối cuộc gọi lịch sự thường dùng ở văn phòng

불필요한 회의를 줄이자는 목소리가 커지고 있다. Tiếng nói đòi cắt giảm những cuộc họp không cần thiết ngày một lớn.  |  불필요하다 = không cần thiết · 목소리 = tiếng nói (nghĩa bóng: chủ trương)

04업무eommu🔊 [엄무]
Danh từ

nghiệp vụ, công việc (được giao)

Phát âm 업무 được phát âm là [엄무]. ㅂ cuối gặp ㅁ được phát âm thành ㅁ.

Ghi chú là việc nói chung; 업무 chỉ phần việc được giao ở chỗ làm — mang sắc thái hành chính hơn.

Ví dụ 업무 맡다 (nhận việc) · 업무 많다 (nhiều việc) · 업무 시간 (giờ làm việc)

이번 주는 업무가 좀 많아요. Tuần này việc hơi nhiều.  |  Khi nói, vẫn thông dụng hơn

업무의 효율을 높이려면 우선순위를 정해야 한다. Muốn nâng hiệu suất công việc thì phải định thứ tự ưu tiên.  |  효율 = hiệu suất · 우선순위 = thứ tự ưu tiên

05동료dongnyo🔊 [동뇨]
Danh từ

đồng nghiệp

Phát âm 동료 được phát âm là [동뇨]. ㄹ đứng sau phụ âm cuối ㅇ được phát âm thành ㄴ.

Ví dụ 회사 동료 (đồng nghiệp công ty) · 동료 함께 (cùng đồng nghiệp) · 동료에게 묻다 (hỏi đồng nghiệp)

회사 동료들과 점심을 먹었어요. Tôi ăn trưa với các đồng nghiệp.  |  Người cùng làm gắn 와/과

동료와의 신뢰가 업무 성과에 큰 영향을 미친다. Niềm tin giữa đồng nghiệp ảnh hưởng lớn tới thành quả công việc.  |  신뢰 = tín nhiệm, niềm tin · 성과 = thành quả

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 최근 많은 __________들이 재택근무를 도입하고 있다. (doanh nghiệp)
  2. __________의 효율을 높이려면 우선순위를 정해야 한다. (nghiệp vụ)
  3. __________와의 신뢰가 업무 성과에 큰 영향을 미친다. (đồng nghiệp)
Xem đáp án

1. 기업   2. 업무   3. 동료

Mẹo từ Dear TOPIK Gom từ theo chữ : 기업, 업무, 직업, 사업, 졸업 — doanh nghiệp, nghiệp vụ, nghề nghiệp, sự nghiệp, tốt nghiệp. Cả 5 từ dùng chung một chữ Hán và đều có từ Hán Việt tương ứng nên rất dễ ghi nhớ khi ôn TOPIK II.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색