study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Giáo dục & Định hướng ③

tháng 9 15, 2026

Rèn luyện và trưởng thành — 능력, 훈련, 성장하다, 노력하다, 꾸준히

Bài khép cụm giáo dục, chảy theo mạch 노력훈련성장: gắng sức, rèn giũa, rồi lớn lên.

01능력neungnyeok🔊 [능녁]
Danh từ

năng lực

Phát âm [능녁] — ㄹ đứng sau batchim ㅇ đổi thành ㄴ.

Ví dụ 능력 있다 (có năng lực) · 능력 기르다 (bồi dưỡng năng lực) · 업무 능력

그 사람은 능력이 정말 좋아요. Người đó năng lực rất khá.  |  Muốn nói "trau dồi" thì dùng 능력을 기르다

개인의 능력만으로는 해결하기 어려운 과제가 늘고 있다. Những bài toán khó giải bằng sức một cá nhân đang nhiều dần.  |  개인 = cá nhân · 과제 = vấn đề cần giải  |  -만으로는 = chỉ với ~ thì (chưa đủ)

02훈련hullyeon🔊 [훌련]
Danh từ

huấn luyện, rèn luyện

Phát âm [훌련] — ㄴ gặp ㄹ phía sau, đồng hóa thành ㄹ (cùng luật với 진로 [질로] bài trước).

Ghi chú 연습 tự mình tập cũng được; 훈련 thường có bài bản, hệ thống — huấn luyện viên là 훈련시키는 phía.

Ví dụ 훈련 받다 (được huấn luyện) · 훈련 하다 (rèn luyện) · 직업 훈련

두 달 동안 훈련을 받았어요. Tôi được huấn luyện suốt hai tháng.  |  Phía tổ chức tập là 훈련하다

글쓰기 능력은 타고나는 것이 아니라 훈련으로 길러진다. Năng lực viết không phải trời cho mà được rèn ra từ luyện tập.  |  타고나다 = bẩm sinh có · 길러지다 = được nuôi lớn  |  Lại khuôn A가 아니라 B

03성장하다seongjanghada
Động từ

trưởng thành, tăng trưởng

Ghi chú Phạm vi rộng: người, kinh tế, doanh nghiệp đều dùng được — 경제가 성장하다 = kinh tế tăng trưởng.

Ví dụ 크게 성장하다 (lớn mạnh vượt bậc) · 성장 하다 (trưởng thành) · 성장 과정 (quá trình khôn lớn)

아이가 정말 많이 성장했어요. Đứa nhỏ đã lớn lên nhiều lắm.  |  Cả nghĩa thể chất lẫn tính cách

사람은 편안한 자리보다 어려운 자리에서 더 성장한다. Con người lớn lên ở chỗ khó hơn là ở chỗ êm.  |  자리 = chỗ đứng, hoàn cảnh · 편안하다 = yên ổn  |  Khuôn so sánh A보다 B에서

04노력하다noryeokada🔊 [노려카다]
Động từ

nỗ lực, cố gắng

Phát âm [노려카다] — batchim chuyển sang, ㄱ hợp với ㅎ thành ㅋ.

Ví dụ -려고 노력하다 (cố gắng để ~) · 열심히 노력하다 (nỗ lực hết mình) · 노력 필요하다 (cần nỗ lực)

더 잘하려고 노력하고 있어요. Tôi đang cố để làm tốt hơn.  |  -(으)려고 = nhằm để · -고 있다 = đang

노력한 만큼 결과가 나오지 않을 때도 있지만 그 시간이 헛되지는 않다. Có lúc kết quả không xứng với công bỏ ra, nhưng quãng thời gian ấy không hề uổng.  |  -(으)ㄴ 만큼 = tương xứng với mức ~ · 헛되다 = uổng phí

05꾸준히kkujunhi
Trạng từ

đều đặn, bền bỉ

Ghi chú Từ thuần Hàn, sinh từ tính từ 꾸준하다 — không có gốc Hán để bám, đành học thuộc; bù lại đây là chữ xuất hiện dày đặc trong đề.

Ghi chú 열심히 là dốc sức trong một lần; 꾸준히 là giữ nhịp dài hơi — chạy nước rút và chạy đường trường.

Ví dụ 꾸준히 공부하다 (học đều đặn) · 꾸준히 늘다 (tăng đều) · 꾸준한 노력 (nỗ lực bền bỉ)

조금씩이라도 꾸준히 하는 게 중요해요. Dù mỗi lần một chút, quan trọng là làm đều.  |  -이라도 = dù chỉ là ~

하루에 삼십 분이라도 꾸준히 쌓으면 일 년 뒤에는 큰 차이가 난다. Mỗi ngày dù chỉ ba mươi phút, tích đều thì một năm sau khoảng cách đã lớn.  |  쌓다 = chất, tích lũy · 차이가 나다 = sinh khác biệt

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống.

  1. 글쓰기 능력은 타고나는 것이 아니라 __________으로 길러진다. (huấn luyện)
  2. 사람은 편안한 자리보다 어려운 자리에서 더 __________. (성장하다 → đuôi -ㄴ다)
  3. 하루에 삼십 분이라도 __________ 쌓으면 일 년 뒤에는 큰 차이가 난다. (đều đặn)
Xem đáp án

1. 훈련   2. 성장한다   3. 꾸준히

Mẹo từ Dear TOPIK 열심히꾸준히 khác nhau: dồn hết sức trong một ngày là 열심히, mỗi ngày một ít kéo dài mãi là 꾸준히. Với việc học ngoại ngữ, 꾸준히 thường hiệu quả hơn — 30 phút mỗi ngày hiệu quả hơn hẳn 10 tiếng dồn vào một buổi.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색