Chứng chỉ và thử thách — 자격증, 경험, 평가, 졸업하다, 도전하다
Các từ về giai đoạn chuẩn bị và thử sức — nhóm từ xuất hiện nhiều trong sơ yếu lý lịch và thư tự giới thiệu.
chứng chỉ
이번에 자격증을 하나 땄어요. Đợt này tôi vừa lấy được một chứng chỉ. | 따다 = lấy được (nghĩa gốc: hái) — cách nói thông dụng khi đỗ chứng chỉ
자격증이 많다고 해서 반드시 유리한 것은 아니다. Có nhiều chứng chỉ không có nghĩa là nhất định có lợi thế. | 유리하다 = có lợi | Khuôn -다고 해서 ~ 것은 아니다 đã gặp
kinh nghiệm, trải nghiệm
해외에서 산 경험이 있어요. Tôi từng có thời gian sống ở nước ngoài. | Nói bằng khuôn -(으)ㄴ 적이 있다 cũng cùng nghĩa
실패한 경험도 돌아보면 값진 자산이 된다. Trải nghiệm thất bại, khi nhìn lại, cũng trở thành tài sản quý giá. | 자산 = tài sản · 값지다 = đáng giá | Câu hữu ích cho thư tự giới thiệu
đánh giá
이번 발표는 평가가 좋았어요. Bài thuyết trình lần này được nhận xét tốt. | Phía chấm là 평가하다
성적만으로 학생을 평가하는 방식에 대한 비판이 이어지고 있다. Cách đánh giá học sinh chỉ bằng điểm số vẫn đang liên tục bị phê phán. | 방식 = phương thức | Khuôn -만으로 ~을 평가하다 — đã gặp ở chủ đề công sở
tốt nghiệp
내년에 대학교를 졸업해요. Sang năm tôi tốt nghiệp đại học. | Đúng khuôn ~를 졸업하다
졸업한 뒤에도 배움은 끝나지 않는다는 말이 있다. Có câu nói rằng sau khi tốt nghiệp, việc học vẫn chưa kết thúc. | 배움 = sự học (danh từ hóa của 배우다) | Khuôn dẫn ngạn ngữ: -다는 말이 있다
thử sức, thách thức
올해는 새로운 일에 도전해 보려고 해요. Năm nay tôi định thử sức với một việc mới. | -아/어 보다 = thử ~, làm câu nói nhẹ nhàng hơn
도전하지 않으면 실패도 없지만 얻는 것도 없다. Không thử sức thì không có thất bại, nhưng cũng không thu được gì. | 실패 = thất bại | Cấu trúc đối xứng, có thể dùng trong bài viết
Điền vào chỗ trống
- 실패한 __________도 돌아보면 값진 자산이 된다. (trải nghiệm)
- 내년에 대학교________ 졸업해요. (điền trợ từ)
- 올해는 새로운 일________ 도전해 보려고 해요. (điền trợ từ)
Xem đáp án
1. 경험 2. 를 3. 에
졸업 đi với 을/를, 도전 đi với 에.