study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Giáo dục & Định hướng ②

tháng 9 15, 2026

Chứng chỉ và thử thách — 자격증, 경험, 평가, 졸업하다, 도전하다

Các từ về giai đoạn chuẩn bị và thử sức — nhóm từ xuất hiện nhiều trong sơ yếu lý lịch và thư tự giới thiệu.

01자격증jagyeokjeung🔊 [자격쯩]
Danh từ

chứng chỉ

Phát âm 자격증 được phát âm là [자격쯩]. ㅈ sau phụ âm cuối ㄱ được phát âm căng thành ㅉ.

Ví dụ 자격증 따다 (lấy chứng chỉ) · 자격증 취득하다 (thủ đắc — bản trang trọng) · 자격증 시험 (kỳ thi chứng chỉ)

이번에 자격증을 하나 땄어요. Đợt này tôi vừa lấy được một chứng chỉ.  |  따다 = lấy được (nghĩa gốc: hái) — cách nói thông dụng khi đỗ chứng chỉ

자격증이 많다고 해서 반드시 유리한 것은 아니다. Có nhiều chứng chỉ không có nghĩa là nhất định có lợi thế.  |  유리하다 = có lợi  |  Khuôn -다고 해서 ~ 것은 아니다 đã gặp

02경험gyeongheom
Danh từ

kinh nghiệm, trải nghiệm

Ví dụ 경험 쌓다 (tích lũy trải nghiệm) · 경험 많다 (nhiều kinh nghiệm) · 경험하다 (trải qua)

해외에서 산 경험이 있어요. Tôi từng có thời gian sống ở nước ngoài.  |  Nói bằng khuôn -(으)ㄴ 적이 있다 cũng cùng nghĩa

실패한 경험도 돌아보면 값진 자산이 된다. Trải nghiệm thất bại, khi nhìn lại, cũng trở thành tài sản quý giá.  |  자산 = tài sản · 값지다 = đáng giá  |  Câu hữu ích cho thư tự giới thiệu

03평가pyeongga
Danh từ

đánh giá

Ví dụ 평가 받다 (được đánh giá) · 높게 평가하다 (đánh giá cao) · 평가 기준 (tiêu chí đánh giá)

이번 발표는 평가가 좋았어요. Bài thuyết trình lần này được nhận xét tốt.  |  Phía chấm là 평가하다

성적만으로 학생을 평가하는 방식에 대한 비판이 이어지고 있다. Cách đánh giá học sinh chỉ bằng điểm số vẫn đang liên tục bị phê phán.  |  방식 = phương thức  |  Khuôn -만으로 ~을 평가하다 — đã gặp ở chủ đề công sở

04졸업하다joreopada🔊 [조러파다]
Động từ

tốt nghiệp

Phát âm 졸업하다 được phát âm là [조러파다]. ㄹ được nối sang âm tiết sau, ㅂ gặp ㅎ được hợp thành ㅍ.

Ghi chú Điểm dễ nhầm: trường mình tốt nghiệp gắn 을/를대학교 졸업하다, không dùng 에서.

Ví dụ 대학교 졸업하다 (tốt nghiệp đại học) · 졸업식 (lễ tốt nghiệp) · 졸업생 (cựu học sinh)

내년에 대학교를 졸업해요. Sang năm tôi tốt nghiệp đại học.  |  Đúng khuôn ~를 졸업하다

졸업한 뒤에도 배움은 끝나지 않는다는 말이 있다. Có câu nói rằng sau khi tốt nghiệp, việc học vẫn chưa kết thúc.  |  배움 = sự học (danh từ hóa của 배우다)  |  Khuôn dẫn ngạn ngữ: -다는 말이 있다

05도전하다dojeonhada
Động từ

thử sức, thách thức

Ghi chú Việc mình thử sức gắn : 새로운 일 도전하다 — cùng nhóm dùng trợ từ với 참여 · 의존 · 대응.

Ví dụ 시험 도전하다 (thử sức kỳ thi) · 도전 하다 (thử sức) · 도전 정신 (tinh thần thử thách)

올해는 새로운 일에 도전해 보려고 해요. Năm nay tôi định thử sức với một việc mới.  |  -아/어 보다 = thử ~, làm câu nói nhẹ nhàng hơn

도전하지 않으면 실패도 없지만 얻는 것도 없다. Không thử sức thì không có thất bại, nhưng cũng không thu được gì.  |  실패 = thất bại  |  Cấu trúc đối xứng, có thể dùng trong bài viết

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 실패한 __________도 돌아보면 값진 자산이 된다. (trải nghiệm)
  2. 내년에 대학교________ 졸업해요. (điền trợ từ)
  3. 올해는 새로운 일________ 도전해 보려고 해요. (điền trợ từ)
Xem đáp án

1. 경험   2. 를   3. 에

졸업 đi với 을/를, 도전 đi với .

Mẹo từ Dear TOPIK Đuôi -증 là dấu hiệu "giấy tờ chứng nhận": 자격증, 학생증, 신분증, 영수증 — chứng chỉ, thẻ học sinh, giấy tùy thân, hóa đơn. Ở Hàn Quốc, 4 loại giấy tờ này dùng hằng ngày; nhận diện đuôi -증 giúp đoán nghĩa cả nhóm từ.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색