study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Quốc tế & Giao lưu ①

tháng 9 15, 2026

Sống giữa hai nền văn hóa — 국제, 외국, 교류하다, 적응하다, 차이

Từ vựng về quan hệ giữa các quốc gia — với người đang sống xa nhà học tiếng Hàn, đây là những từ dùng đến hằng ngày.

01국제gukje🔊 [국쩨]
Danh từ

quốc tế

Phát âm 국제 được phát âm là [국쩨]. ㅈ sau phụ âm cuối ㄱ được phát âm căng thành ㅉ.

Ghi chú Ít đứng một mình, thường ghép với từ sau: 국제 사회, 국제 교류 — ngược với tiếng Việt, nơi "quốc tế" đứng sau danh từ (xã hội quốc tế, giao lưu quốc tế).

Ví dụ 국제 사회 · 국제 협력 (hợp tác quốc tế) · 국제선

국제 학교에 다니고 있어요. Tôi đang học trường quốc tế.  |  다니다 = theo học, đi lại thường xuyên

기후 문제는 국제 사회가 함께 풀어야 할 과제이다. Vấn đề khí hậu là nhiệm vụ mà cộng đồng quốc tế phải cùng nhau giải quyết.  |  Liên quan đến câu 국제 협력이 절실하다 ở bài quan hệ — 2 cụm từ hay đi cùng nhau

02외국oeguk
Danh từ

nước ngoài, ngoại quốc

Ghi chú Gần nghĩa với 해외; trong dùng hằng ngày hai từ gần như thay nhau được.

Ví dụ 외국 살다 (sống ở nước ngoài) · 외국어 배우다 (học ngoại ngữ) · 외국인 (người nước ngoài)

외국에서 산 지 삼 년 됐어요. Tôi sống ở nước ngoài đã ba năm.  |  Khuôn -(으)ㄴ 지 ~ 되다 = đã ~ kể từ khi

외국인 노동자가 늘면서 관련 제도의 정비가 요구되고 있다. Lao động nước ngoài tăng lên, việc kiện toàn chế độ liên quan đang được đặt ra.  |  노동자 = người lao động · 정비 = kiện toàn, hoàn thiện · 요구되다 = được yêu cầu

03교류하다gyoryuhada
Động từ

giao lưu

Ghi chú Bên giao lưu cùng gắn 와/과: 다른 나라 교류하다 — giao lưu với nước khác.

Ví dụ 문화 교류하다 (giao lưu văn hóa) · 교류 활발하다 · 문화 교류 (giao lưu văn hóa)

여러 나라 친구들과 교류하고 있어요. Tôi đang giao lưu với bạn bè nhiều nước.  |  -고 있다 = đang

활발한 문화 교류는 서로에 대한 편견을 줄이는 데 도움이 된다. Giao lưu văn hóa sôi nổi giúp giảm bớt định kiến về nhau.  |  편견 = thiên kiến, định kiến — lệch về một phía

04적응하다jeogeunghada
Động từ

thích nghi, thích ứng

Ghi chú Môi trường mình hòa vào gắn , không phải 을/를: 생활 적응하다 — thích nghi với cuộc sống.

Ví dụ 생활 적응하다 (quen với cuộc sống) · 빨리 적응하다 (thích nghi nhanh) · 적응력

한국 생활에 이제 좀 적응했어요. Giờ tôi đã quen dần với cuộc sống Hàn Quốc.  |  Nhớ trợ từ

낯선 문화에 적응하는 데에는 누구나 시간이 필요하다. Để thích nghi với một nền văn hóa lạ, ai cũng cần thời gian.  |  낯설다 = lạ lẫm

05차이chai
Danh từ

sự khác biệt

Ghi chú Phân biệt: 차이 chỉ là khác nhau — trung tính; 차별 là đối xử bất công — mang nghĩa tiêu cực. Trong phần viết, nhầm lẫn 2 từ này sẽ làm sai lệch ý.

Ví dụ 차이 있다 (có khác biệt) · 차이 느끼다 (cảm nhận khác biệt) · 문화 차이 (khác biệt văn hóa)

두 나라는 문화 차이가 좀 커요. Khác biệt văn hóa giữa hai nước khá lớn.  |  Đi với trợ từ 이/가

차이를 틀림으로 여기지 않는 태도가 교류의 출발점이다. Thái độ không coi khác biệt là sai trái chính là điểm xuất phát của giao lưu.  |  여기다 = coi là · 출발점 = điểm xuất phát

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 활발한 문화 __________는 서로에 대한 편견을 줄이는 데 도움이 된다. (giao lưu)
  2. 한국 생활________ 이제 좀 적응했어요. (điền trợ từ)
  3. __________를 틀림으로 여기지 않는 태도가 교류의 출발점이다. (khác biệt)
Xem đáp án

1. 교류   2. 에   3. 차이

Câu 2: 적응하다 đi với trợ từ , không dùng 을/를.

Mẹo từ Dear TOPIK 차이차별 chỉ khác một âm tiết nhưng nghĩa khác hẳn nhau: 차이 chỉ mô tả sự khác nhau — trung tính; 차별 là cách đối xử bất công — mang nghĩa tiêu cực. Bài viết bàn về xã hội đa văn hóa thường cần đến cả 2 từ — dùng đúng chỗ sẽ giúp phần lập luận được đánh giá cao.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색