study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Quốc tế & Giao lưu ②

tháng 9 15, 2026

Qua lại giữa các quốc gia — 이민, 통역, 방문하다, 초청하다, 협정

Bài khép cụm quốc tế — bộ từ của văn bản chính thức và bản tin thời sự.

01이민imin
Danh từ

di dân, di cư

Ghi chú 유학 là sang tạm để học; 이민 là dọn hẳn sang sống — đi là 이민을 가다, đến là 이민을 오다.

Ví dụ 이민을 가다 (di cư đi) · 이민을 오다 (di cư đến) · 이민자 (người di cư)

부모님이 오래전에 이민을 오셨어요. Bố mẹ tôi di cư sang đây từ lâu rồi.  |  오시다 = kính ngữ của 오다

이민자가 늘면서 사회의 모습도 빠르게 달라지고 있다. Người nhập cư tăng lên, diện mạo xã hội cũng đổi thay nhanh chóng.  |  -(으)면서 = cùng lúc với việc ~ · 달라지다 = trở nên khác đi

02통역tongyeok
Danh từ

phiên dịch (nói)

Ghi chú 통역 chuyển lời nói, 번역 chuyển chữ viết — tiếng Việt gọi chung "phiên dịch" nên đây là bẫy quen của người Việt học tiếng Hàn.

Ví dụ 통역을 하다 (làm thông dịch) · 통역이 필요하다 (cần thông dịch) · 통역사 (thông dịch viên)

통역이 필요하시면 말씀해 주세요. Nếu cần thông dịch xin cứ nói ạ.  |  말씀하다 = kính ngữ của 말하다

좋은 통역은 말뿐 아니라 그 안의 문화까지 옮긴다. Thông dịch giỏi chuyển không chỉ lời mà cả tầng văn hóa bên trong.  |  -뿐 아니라 = không chỉ ~ · 옮기다 = chuyển dời

03방문하다bangmunhada
Động từ

thăm, đến thăm (chính thức)

Ghi chú Nơi đến thăm gắn 을/를, không phải 에: 한국을 방문하다 — khác hẳn 한국에 가다, chỗ hay trượt trợ từ.

Ví dụ 한국을 방문하다 (thăm Hàn Quốc) · 방문을 하다 (đến thăm) · 방문객 (khách thăm)

다음 달에 한국을 방문할 예정이에요. Tháng sau tôi dự định sang thăm Hàn Quốc.  |  -(으)ㄹ 예정이다 = dự định ~

외국 정상이 방문하면 여러 분야의 논의가 함께 이루어진다. Nguyên thủ nước ngoài sang thăm thì bàn thảo diễn ra trên nhiều lĩnh vực.  |  정상 = nguyên thủ (ở đây, không phải nghĩa "đỉnh cao") · 분야 = lĩnh vực · 논의 = bàn thảo

04초청하다chocheonghada
Động từ

mời (trang trọng)

Ghi chú 초대 mời thân tình giữa cá nhân — tiệc sinh nhật; 초청하다 dành cho sự kiện chính thức — mời diễn giả, mời chuyên gia.

Ví dụ 전문가를 초청하다 (mời chuyên gia) · 초청을 받다 (nhận lời mời) · 초청장 (thư mời)

그분을 강연에 초청했어요. Chúng tôi đã mời vị ấy đến buổi diễn thuyết.  |  강연 = giảng diễn

해외 전문가를 초청해 의견을 듣는 자리가 마련되었다. Một diễn đàn mời chuyên gia nước ngoài đến lắng nghe ý kiến đã được tổ chức.  |  전문가 = chuyên gia · 마련되다 = được sắp đặt

05협정hyeopjeong🔊 [협쩡]
Danh từ

hiệp định

Phát âm 협정 được phát âm là [협쩡]. ㅈ sau phụ âm cuối ㅂ được phát âm căng thành ㅉ.

Ghi chú 계약 ký giữa cá nhân, công ty; 협정 ký giữa quốc gia, tổ chức — trang trọng hơn nữa thì nói 체결하다.

Ví dụ 협정을 맺다 (ký hiệp định) · 협정을 체결하다 (ký kết hiệp định) · 무역 협정 (hiệp định thương mại)

두 나라가 새 협정을 맺었어요. Hai nước vừa ký hiệp định mới.  |  Bản trang trọng: 체결하다

기후 협정에 서명한 나라들은 감축 목표를 지켜야 한다. Các nước đã ký hiệp định khí hậu phải giữ mục tiêu cắt giảm.  |  서명하다 = ký tên · 감축 = cắt giảm — cùng mạch với 배출량을 줄이다 ở cụm môi trường

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 좋은 __________은 말뿐 아니라 그 안의 문화까지 옮긴다. (thông dịch)
  2. 다음 달에 한국________ 방문할 예정이에요. (điền trợ từ)
  3. 기후 __________에 서명한 나라들은 감축 목표를 지켜야 한다. (hiệp định)
Xem đáp án

1. 통역   2. 을   3. 협정

Câu 2: 방문하다 đi với 을/를, không dùng 에.

Mẹo từ Dear TOPIK Tách 통역 / 번역 theo hình thức ngôn ngữ: chuyển lời nói là 통역 (người làm: 통역사), chuyển chữ viết là 번역 (người làm: 번역가). Tiếng Việt gộp cả hai vào "phiên dịch" nên dễ lẫn — phân biệt được hai từ này giúp dùng từ chính xác hơn khi nói về nghề nghiệp.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색