study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Môi trường ①

tháng 9 15, 2026

Ô nhiễm và bảo vệ — 환경, 오염, 보호하다, 재활용, 쓰레기

Năm từ nền của bài đọc môi trường, chảy theo mạch 오염보호재활용.

01환경hwangyeong
Danh từ

môi trường

Ví dụ 환경 지키다 (giữ gìn môi trường) · 환경 문제 (vấn đề môi trường) · 환경 오염 (ô nhiễm môi trường)

여기는 일하는 환경이 좋아요. Chỗ này môi trường làm việc tốt.  |  Ở câu này là "điều kiện", không phải thiên nhiên

환경 문제는 한 세대가 아니라 여러 세대에 걸친 과제이다. Vấn đề môi trường là bài toán trải qua nhiều thế hệ chứ không riêng một đời.  |  -에 걸친 = trải suốt ~  |  세대 · 과제 — đều đã gặp

02오염oyeom
Danh từ

ô nhiễm

Ví dụ 오염 심하다 (ô nhiễm nặng) · 대기 오염 · 수질 오염 (ô nhiễm nguồn nước)

이 강은 오염이 심해요. Con sông này ô nhiễm nặng.  |  = sông

대기 오염은 눈에 보이지 않아 더 위험하다. Ô nhiễm không khí nguy hiểm hơn vì mắt thường không thấy.  |  위험하다 = nguy hiểm  |  Gợi lại 미세먼지 — bụi mịn ở bài thời tiết

03보호하다bohohada
Động từ

bảo vệ, bảo hộ

Ghi chú Phạm vi rộng: môi trường, quyền lợi, thông tin cá nhân (개인정보 보호) đều bảo vệ được; phía được che chở là 보호받다.

Ví dụ 환경 보호하다 (bảo vệ môi trường) · 자연 보호하다 (bảo vệ thiên nhiên) · 보호받다 (được bảo vệ)

우리가 자연을 보호해야 해요. Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên.  |  자연 = tự nhiên

환경을 보호하는 일은 결국 사람을 보호하는 일이다. Bảo vệ môi trường, rốt cuộc là bảo vệ chính con người.  |  Câu hai vế đối — cùng khuôn với câu 환경 ~ 자신 ở cụm lập luận

04재활용jaehwaryong
Danh từ

tái chế

Ghi chú Ở Hàn, phân loại rác (분리배출) là bắt buộc — sống ở Hàn là chạm từ này mỗi tuần.

Ví dụ 재활용 하다 (tái chế) · 재활용품 (đồ tái chế) · 분리배출 (phân loại rác)

종이랑 플라스틱은 재활용해요. Giấy với nhựa thì đem tái chế.  |  종이 = giấy · 플라스틱 = nhựa

재활용률을 높이려면 올바른 분리배출이 먼저 자리 잡아야 한다. Muốn nâng tỷ lệ tái chế, việc phân loại đúng cách phải thành nếp trước đã.  |  -률 = tỷ lệ · 자리 잡다 = bén rễ, thành nếp

05쓰레기sseuregi
Danh từ

rác

Ghi chú Từ thuần Hàn; bản Hán trang trọng là 폐기물 — văn bản hành chính dùng chữ này.

Ghi chú Rác sinh hoạt ở Hàn phải bỏ vào túi trả phí theo dung tích (종량제 봉투) — khác hẳn Việt Nam, người mới sang hay bỡ ngỡ.

Ví dụ 쓰레기 버리다 (vứt rác) · 쓰레기 줄이다 (giảm rác) · 쓰레기통 (thùng rác)

쓰레기는 여기에 버리시면 돼요. Rác thì bỏ vào đây là được ạ.  |  -(으)면 되다 = làm vậy là đủ

쓰레기를 줄이는 가장 확실한 방법은 애초에 덜 쓰는 것이다. Cách hiệu quả nhất để giảm rác là ngay từ đầu dùng ít đi.  |  애초에 = ngay từ đầu · = bớt, ít hơn

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống.

  1. 대기 __________은 눈에 보이지 않아 더 위험하다. (ô nhiễm)
  2. __________을 보호하는 일은 결국 사람을 보호하는 일이다. (môi trường)
  3. __________률을 높이려면 올바른 분리배출이 먼저 자리 잡아야 한다. (tái chế)
Xem đáp án

1. 오염   2. 환경   3. 재활용

Mẹo từ Dear TOPIK Tiền tố 재- là chìa khóa suy đoán: 재활용 (tái chế), 재사용 (tái sử dụng), 재생 (tái sinh), 재확인 (xác nhận lại), 재검토 (xem xét lại). Tiếng Việt dùng "tái-" y hệt — thấy đứng đầu là đoán được nửa nghĩa.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색