study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Môi trường ②

tháng 9 15, 2026

Khí hậu và năng lượng — 기후, 에너지, 일회용품, 배출하다, 줄이다

Từ của câu chuyện biến đổi khí hậu. Cặp 배출하다 ↔ 줄이다 — thải ra và cắt giảm — đối nhau suốt bài.

01기후gihu
Danh từ

khí hậu

Ghi chú 날씨 là chuyện từng ngày; 기후 là nét đặc trưng lâu dài — nói "hôm nay 기후 đẹp" là trật, đúng ranh giới "thời tiết / khí hậu" của tiếng Việt.

Ví dụ 기후 변하다 (khí hậu biến đổi) · 기후 변화 (biến đổi khí hậu) · 기후 위기 (khủng hoảng khí hậu)

이 지역은 기후가 아주 따뜻해요. Vùng này khí hậu rất ấm áp.  |  지역 = khu vực

기후 변화는 이미 우리 일상에 영향을 미치고 있다. Biến đổi khí hậu đã và đang ảnh hưởng tới đời sống thường nhật.  |  일상 = nhật thường, đời sống hằng ngày

02에너지eneoji
Danh từtừ ngoại lai

năng lượng — từ mượn của energy

Ghi chú 2 chỗ dùng: điện-xăng-dầu (에너지 절약) và sức người (에너지가 넘치다 — tràn năng lượng) — tiếng Việt cũng dùng cả hai kiểu.

Ví dụ 에너지 절약하다 (tiết kiệm năng lượng) · 신재생 에너지 (năng lượng tái tạo) · 에너지 소비 (tiêu thụ năng lượng)

요즘 에너지가 좀 부족한 것 같아요. Dạo này tôi thấy mình hơi thiếu năng lượng.  |  Câu này là "sức người" — nghĩa bóng

화석 연료 대신 신재생 에너지로 전환하는 흐름이 뚜렷하다. Xu thế chuyển từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo đã rõ nét.  |  화석 연료 = nhiên liệu hóa thạch · 전환 = chuyển hoán

03일회용품ilhoeyongpum
Danh từ

đồ dùng một lần

Ví dụ 일회용품 쓰다 (dùng đồ một lần) · 일회용 컵 (cốc dùng một lần) · 일회용 봉투 (túi ni lông một lần)

카페에서 일회용 컵을 안 줘요. Quán cà phê không phát cốc dùng một lần nữa.  |  Uống tại quán là cốc dùng lại — quy định thật ở Hàn

일회용품 사용을 규제하는 나라가 점차 늘고 있다. Số nước siết quản lý đồ dùng một lần đang tăng dần.  |  규제하다 — đã gặp ở cụm thời sự · 점차 = dần dần

04배출하다baechulhada
Động từ

thải ra, xả ra

Ghi chú 버리다 vứt đồ nói chung; 배출하다 dành cho khí thải, rác thải — giọng của văn bản, bản tin.

Ví dụ 탄소 배출하다 (thải carbon) · 배출량 (lượng phát thải) · 분리배출 (phân loại rác)

쓰레기는 분리해서 배출해 주세요. Vui lòng phân loại rác trước khi bỏ.  |  분리하다 = phân ly, tách  |  Câu dán ở mọi chung cư Hàn Quốc

온실가스 배출량을 절반으로 줄이겠다는 목표가 제시되었다. Mục tiêu cắt nửa lượng khí nhà kính đã được đặt ra.  |  온실가스 = khí nhà kính · 절반 = một nửa · 제시되다 = được đề xuất

05줄이다jurida
Động từ

cắt giảm, thu nhỏ

Ghi chú Từ thuần Hàn, sinh từ 줄다: 줄다 = tự ít đi, 줄이다 = mình chủ động làm cho ít đi. Cặp song sinh: 늘다/늘리다 (tăng / làm tăng).

Ví dụ 소비 줄이다 (cắt tiêu dùng) · 쓰레기 줄이다 (giảm rác) · 시간 줄이다 (rút ngắn thời gian)

이번 달부터 지출을 줄이려고 해요. Từ tháng này tôi định thắt chi tiêu.  |  Câu quen từ cụm kinh tế — giờ nhìn rõ vai "chủ động"

탄소 배출을 줄이려는 노력은 이제 선택이 아닌 필수이다. Nỗ lực cắt giảm phát thải carbon giờ không còn là lựa chọn mà là điều bắt buộc.  |  선택 = tuyển chọn · 필수 = tất yếu, bắt buộc  |  Khuôn kết bài đắt giá: 선택이 아닌 필수

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. __________ 변화는 이미 우리 일상에 영향을 미치고 있다. (khí hậu)
  2. 온실가스 __________량을 절반으로 줄이겠다는 목표가 제시되었다. (phát thải)
  3. 탄소 배출을 __________ 노력은 이제 선택이 아닌 필수이다. (줄이다 + -(으)려는)
Xem đáp án

1. 기후   2. 배출   3. 줄이려는

Mẹo từ Dear TOPIK Cặp tự động/gây khiến: 줄다 (tự giảm — 인구가 줄다) và 줄이다 (chủ động giảm — 소비를 줄이다); cặp tương tự là 늘다/늘리다. Nhìn trợ từ là đoán được vai: 이/가 đi với nghĩa tự thay đổi, 을/를 đi với nghĩa chủ động làm thay đổi.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색