Khí hậu và năng lượng — 기후, 에너지, 일회용품, 배출하다, 줄이다
Từ của câu chuyện biến đổi khí hậu. Cặp 배출하다 ↔ 줄이다 — thải ra và cắt giảm — đối nhau suốt bài.
khí hậu
이 지역은 기후가 아주 따뜻해요. Vùng này khí hậu rất ấm áp. | 지역 = khu vực
기후 변화는 이미 우리 일상에 영향을 미치고 있다. Biến đổi khí hậu đã và đang ảnh hưởng tới đời sống thường nhật. | 일상 = nhật thường, đời sống hằng ngày
năng lượng — từ mượn của energy
요즘 에너지가 좀 부족한 것 같아요. Dạo này tôi thấy mình hơi thiếu năng lượng. | Câu này là "sức người" — nghĩa bóng
화석 연료 대신 신재생 에너지로 전환하는 흐름이 뚜렷하다. Xu thế chuyển từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo đã rõ nét. | 화석 연료 = nhiên liệu hóa thạch · 전환 = chuyển hoán
đồ dùng một lần
카페에서 일회용 컵을 안 줘요. Quán cà phê không phát cốc dùng một lần nữa. | Uống tại quán là cốc dùng lại — quy định thật ở Hàn
일회용품 사용을 규제하는 나라가 점차 늘고 있다. Số nước siết quản lý đồ dùng một lần đang tăng dần. | 규제하다 — đã gặp ở cụm thời sự · 점차 = dần dần
thải ra, xả ra
쓰레기는 분리해서 배출해 주세요. Vui lòng phân loại rác trước khi bỏ. | 분리하다 = phân ly, tách | Câu dán ở mọi chung cư Hàn Quốc
온실가스 배출량을 절반으로 줄이겠다는 목표가 제시되었다. Mục tiêu cắt nửa lượng khí nhà kính đã được đặt ra. | 온실가스 = khí nhà kính · 절반 = một nửa · 제시되다 = được đề xuất
cắt giảm, thu nhỏ
이번 달부터 지출을 줄이려고 해요. Từ tháng này tôi định thắt chi tiêu. | Câu quen từ cụm kinh tế — giờ nhìn rõ vai "chủ động"
탄소 배출을 줄이려는 노력은 이제 선택이 아닌 필수이다. Nỗ lực cắt giảm phát thải carbon giờ không còn là lựa chọn mà là điều bắt buộc. | 선택 = tuyển chọn · 필수 = tất yếu, bắt buộc | Khuôn kết bài đắt giá: 선택이 아닌 필수
Điền vào chỗ trống
- __________ 변화는 이미 우리 일상에 영향을 미치고 있다. (khí hậu)
- 온실가스 __________량을 절반으로 줄이겠다는 목표가 제시되었다. (phát thải)
- 탄소 배출을 __________ 노력은 이제 선택이 아닌 필수이다. (줄이다 + -(으)려는)
Xem đáp án
1. 기후 2. 배출 3. 줄이려는