study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Tâm lý & Tính cách ②

tháng 9 15, 2026

Chuyển động của lòng người — 자신감, 긴장, 만족하다, 후회하다, 견디다

Các từ miêu tả trạng thái tâm lý — rất hay gặp trong các chủ đề phỏng vấn, thuyết trình.

01자신감jasingam
Danh từ

sự tự tin

Ghi chú Hậu tố -감 = "cảm giác ~": 책임감 (tinh thần trách nhiệm), 만족감 (cảm giác mãn nguyện), 부담감 (cảm giác gánh nặng).

Ví dụ 자신감 있다 (có tự tin) · 자신감 얻다 (lấy được tự tin) · 자신감 떨어지다 (tụt tự tin)

칭찬을 들으니까 자신감이 생겼어요. Nghe lời khen nên tôi có thêm tự tin.  |  칭찬 = xưng tán, lời khen

작은 성공의 경험이 쌓여 자신감으로 이어진다. Những trải nghiệm thành công nhỏ tích lũy dần và dẫn đến sự tự tin.  |  성공 = thành công · 쌓이다 = tích dần · 이어지다 = nối tiếp thành

02긴장ginjang
Danh từ

căng thẳng (nhất thời), hồi hộp

Ghi chú 긴장 là căng thẳng nhất thời; 스트레스 là áp lực tích tụ lâu dài — trước giờ thi là 긴장, cả mùa thi là 스트레스.

Ví dụ 긴장 되다 (thấy hồi hộp) · 긴장 풀다 (thả lỏng) · 긴장하다 (căng thẳng)

발표 전에는 항상 긴장이 돼요. Trước giờ thuyết trình lúc nào tôi cũng hồi hộp.  |  발표 = phát biểu

적당한 긴장은 오히려 집중력을 높여 준다. Căng thẳng vừa phải ngược lại giúp nâng cao khả năng tập trung.  |  적당하다 = thích đáng, vừa phải · 집중력 = khả năng tập trung

03만족하다manjokada🔊 [만조카다]
Động từ

hài lòng, mãn nguyện

Phát âm 만족하다 được phát âm là [만조카다]. Batchim ㄱ gặp ㅎ được hợp thành ㅋ.

Ghi chú Đối tượng hài lòng gắn , không phải 을/를: 결과 만족하다 — hài lòng với kết quả.

Ví dụ 결과 만족하다 (hài lòng với kết quả) · 만족스럽다 (đáng hài lòng) · 만족도

이번 결과에 아주 만족해요. Tôi rất hài lòng với kết quả lần này.  |  Nhớ trợ từ

현재에 만족하지 않는 태도가 발전을 이끈다. Thái độ không bằng lòng với hiện tại dẫn dắt sự phát triển.  |  현재 = hiện tại · 발전 = phát triển · 이끌다 = dẫn dắt

04후회하다huhoehada
Động từ

hối hận

Ví dụ 선택 후회하다 (hối hận về lựa chọn) · 후회 되다 (thấy hối tiếc) · 후회 없이 (không hối tiếc)

그때 그 말을 한 걸 후회해요. Tôi hối hận vì đã nói câu ấy khi đó.  |  -(으)ㄴ 걸 = việc đã làm

해 보지 않은 일은 오래도록 후회로 남기 쉽다. Việc chưa từng thử làm dễ để lại hối tiếc lâu dài.  |  오래도록 = mãi về sau · -기 쉽다 = dễ ~

05견디다gyeondida
Động từ

chịu đựng, trụ vững

Ghi chú Từ thuần Hàn; từ gốc Hán trang trọng tương ứng là 인내하다.

Chia đuôi 견뎌요 · 견딥니다 · 견뎠어요 — thường dùng dạng rút gọn 견뎌요 thay cho 견디어요.

Ghi chú 참다 là kìm nén trong thời gian ngắn; 견디다 là chịu đựng qua thời gian dài — nhịn một câu nói là 참다, chịu qua một mùa đông là 견디다.

Ví dụ 어려움 견디다 (chịu qua gian khó) · 추위 견디다 (chịu rét) · 견디기 힘들다 (khó lòng chịu nổi)

힘들었지만 잘 견뎠어요. Vất vả nhưng tôi đã chịu đựng được.  |  Dạng quá khứ: 견뎠어요

어려운 시기를 견뎌 낸 경험은 값진 자산이 된다. Trải nghiệm vượt qua thời kỳ khó khăn trở thành tài sản quý giá.  |  시기 = thời kỳ · 자산 = tài sản  |  -아/어 내다 = làm được đến cùng

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 적당한 __________은 오히려 집중력을 높여 준다. (căng thẳng)
  2. 이번 결과________ 아주 만족해요. (điền trợ từ)
  3. 힘들었지만 잘 __________. (견디다 → quá khứ)
Xem đáp án

1. 긴장   2. 에   3. 견뎠어요

Câu 2: 만족하다 đi với trợ từ , không dùng 을/를.

Mẹo từ Dear TOPIK Hậu tố -감 = "cảm giác ~": 자신감 (tự tin), 책임감 (trách nhiệm), 만족감 (mãn nguyện), 부담감 (gánh nặng), 소속감 (thuộc về). Biết vế trước là đoán được cả từ — tương tự cách nói "cảm giác an toàn, cảm giác tội lỗi" trong tiếng Việt.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색