Chuyển động của lòng người — 자신감, 긴장, 만족하다, 후회하다, 견디다
Các từ miêu tả trạng thái tâm lý — rất hay gặp trong các chủ đề phỏng vấn, thuyết trình.
sự tự tin
칭찬을 들으니까 자신감이 생겼어요. Nghe lời khen nên tôi có thêm tự tin. | 칭찬 = xưng tán, lời khen
작은 성공의 경험이 쌓여 자신감으로 이어진다. Những trải nghiệm thành công nhỏ tích lũy dần và dẫn đến sự tự tin. | 성공 = thành công · 쌓이다 = tích dần · 이어지다 = nối tiếp thành
căng thẳng (nhất thời), hồi hộp
발표 전에는 항상 긴장이 돼요. Trước giờ thuyết trình lúc nào tôi cũng hồi hộp. | 발표 = phát biểu
적당한 긴장은 오히려 집중력을 높여 준다. Căng thẳng vừa phải ngược lại giúp nâng cao khả năng tập trung. | 적당하다 = thích đáng, vừa phải · 집중력 = khả năng tập trung
hài lòng, mãn nguyện
이번 결과에 아주 만족해요. Tôi rất hài lòng với kết quả lần này. | Nhớ trợ từ 에
현재에 만족하지 않는 태도가 발전을 이끈다. Thái độ không bằng lòng với hiện tại dẫn dắt sự phát triển. | 현재 = hiện tại · 발전 = phát triển · 이끌다 = dẫn dắt
hối hận
그때 그 말을 한 걸 후회해요. Tôi hối hận vì đã nói câu ấy khi đó. | -(으)ㄴ 걸 = việc đã làm
해 보지 않은 일은 오래도록 후회로 남기 쉽다. Việc chưa từng thử làm dễ để lại hối tiếc lâu dài. | 오래도록 = mãi về sau · -기 쉽다 = dễ ~
chịu đựng, trụ vững
힘들었지만 잘 견뎠어요. Vất vả nhưng tôi đã chịu đựng được. | Dạng quá khứ: 견뎠어요
어려운 시기를 견뎌 낸 경험은 값진 자산이 된다. Trải nghiệm vượt qua thời kỳ khó khăn trở thành tài sản quý giá. | 시기 = thời kỳ · 자산 = tài sản | -아/어 내다 = làm được đến cùng
Điền vào chỗ trống
- 적당한 __________은 오히려 집중력을 높여 준다. (căng thẳng)
- 이번 결과________ 아주 만족해요. (điền trợ từ)
- 힘들었지만 잘 __________. (견디다 → quá khứ)
Xem đáp án
1. 긴장 2. 에 3. 견뎠어요
Câu 2: 만족하다 đi với trợ từ 에, không dùng 을/를.