study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Tâm lý & Tính cách ①

tháng 9 15, 2026

Tâm lý và tính cách — 성격, 태도, 감정, 표현하다, 이해하다

Các từ nói về tâm lý và tính cách — dùng từ phần tự giới thiệu đến bài đọc miêu tả nhân vật.

01성격seonggyeok🔊 [성껵]
Danh từ

tính cách

Phát âm 성격 được phát âm là [성껵]. Trong từ này, ㄱ sau batchim ㅇ được phát âm căng thành ㄲ.

Ví dụ 성격 좋다 (tính tốt) · 성격 급하다 (tính nóng vội) · 성격 차이 (khác biệt tính cách)

제 친구는 성격이 정말 좋아요. Bạn tôi tính tình rất dễ chịu.  |  Đi với trợ từ 이/가

성격은 타고나기도 하지만 환경의 영향도 크다. Tính cách một phần là bẩm sinh, nhưng ảnh hưởng của môi trường cũng lớn.  |  타고나다 = bẩm sinh có · 영향 = ảnh hưởng  |  -기도 하지만 = tuy cũng ~ nhưng

02태도taedo
Danh từ

thái độ

Ghi chú 성격 là đặc điểm bẩm sinh, khó thay đổi; 태도 là cách thể hiện trong từng tình huống, có thể thay đổi — nên 태도를 바꾸다 chỉ sự thay đổi trong một tình huống, còn 성격을 바꾸다 chỉ sự thay đổi lâu dài.

Ví dụ 태도 좋다 (thái độ tốt) · 태도 바꾸다 (đổi thái độ) · 적극적인 태도

그 사람은 일하는 태도가 좋아요. Người đó có thái độ làm việc tốt.  |  Câu nhận xét thường gặp khi đánh giá con người

실패를 대하는 태도가 결국 그 사람을 만든다. Cách đối diện thất bại rốt cuộc làm nên con người ấy.  |  실패 = thất bại · 대하다 = đối diện · 결국 = kết cục

03감정gamjeong
Danh từ

cảm xúc, tình cảm

Ví dụ 감정 숨기다 (giấu cảm xúc) · 감정 드러내다 (bộc lộ cảm xúc) · 감정적 (cảm tính)

저는 감정을 잘 숨기지 못해요. Tôi không giỏi giấu cảm xúc.  |  숨기다 = che giấu

감정을 억누르기만 하면 오히려 몸이 상할 수 있다. Nếu chỉ kìm nén cảm xúc thì ngược lại cơ thể có thể bị tổn hại.  |  억누르다 = kìm nén · 상하다 = hư tổn  |  -기만 하면 = nếu chỉ ~

04표현하다pyohyeonhada
Động từ

biểu đạt, diễn đạt

Ví dụ 감정 표현하다 (bày tỏ cảm xúc) · 생각 표현하다 (diễn đạt suy nghĩ) · 표현력 (khả năng diễn đạt)

고마운 마음을 잘 표현하고 싶어요. Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn một cách khéo léo.  |  고맙다 = biết ơn

자신의 생각을 정확히 표현하는 능력은 훈련으로 길러진다. Năng lực diễn đạt chính xác suy nghĩ của mình được bồi dưỡng qua rèn luyện.  |  정확히 = chính xác  |  Cùng khuôn 훈련으로 길러진다 với câu 글쓰기 ở cụm giáo dục

05이해하다ihaehada
Động từ

hiểu; thông cảm

Ghi chú Hai tầng nghĩa: 내용을 이해하다 — hiểu nội dung; 마음을 이해하다 — thông cảm, hiểu lòng người khác. Sự thông cảm, bao dung là 이해심.

Ví dụ 내용 이해하다 (hiểu nội dung) · 이해 되다 (hiểu ra được) · 이해심

설명이 어려워서 잘 이해가 안 돼요. Phần giải thích khó nên tôi không hiểu rõ.  |  설명 = thuyết minh

서로 다른 생각을 이해하는 데에는 시간이 필요하다. Hiểu được những suy nghĩ khác mình cần có thời gian.  |  -는 데에는 = để làm việc ~ thì

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 실패를 대하는 __________가 결국 그 사람을 만든다. (thái độ)
  2. __________을 억누르기만 하면 오히려 몸이 상할 수 있다. (cảm xúc)
  3. 서로 다른 생각을 __________ 데에는 시간이 필요하다. (이해하다 + -는)
Xem đáp án

1. 태도   2. 감정   3. 이해하는

Mẹo từ Dear TOPIK Phân biệt 성격태도: tính cách là đặc điểm khó thay đổi, thái độ là cách thể hiện có thể thay đổi theo tình huống. Cả hai cách nói đều dùng được, nhưng 태도를 바꾸다 là thay đổi trước mắt, còn 성격을 바꾸다 là thay đổi lâu dài. Dùng đúng cặp từ này giúp bài viết về con người lập luận chặt chẽ hơn.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색