study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Quan hệ con người ②

tháng 9 15, 2026

Giữ gìn mối quan hệ — 신뢰, 협력, 존중하다, 사과하다, 어울리다

Các từ giúp duy trì mối quan hệ. 신뢰 là từ rất hay xuất hiện trong đáp án phần viết.

01신뢰silloe🔊 [실뢰]
Danh từ

lòng tin, sự tín nhiệm

Phát âm 신뢰 được phát âm là [실뢰]. ㄴ gặp ㄹ được đồng hóa thành ㄹ (cùng quy tắc với 진로 [질로]).

Ghi chú 믿다 là "tin" trong đời thường; 신뢰하다 trang trọng hơn — dùng cho quan hệ, tổ chức, xã hội.

Ví dụ 신뢰를 얻다 (giành được lòng tin) · 신뢰가 무너지다 (lòng tin sụp đổ) · 신뢰 관계 (quan hệ tin cậy)

저는 그 사람을 신뢰해요. Tôi tín nhiệm người đó.  |  Trang trọng hơn 믿어요 một bậc

신뢰는 쌓기는 어렵지만 무너지는 것은 한순간이다. Lòng tin xây thì khó nhưng sụp đổ thì chỉ trong khoảnh khắc.  |  한순간 = một khoảnh khắc  |  Câu có hai vế đối nhau, nên thuộc để dùng cho phần viết

02협력hyeomnyeok🔊 [혐녁]
Danh từ

hợp tác, hiệp lực

Phát âm 협력 được phát âm là [혐녁]. ㄹ sau ㅂ được phát âm thành ㄴ, rồi ㅂ trước ㄴ được phát âm thành ㅁ — một từ có hai biến âm.

Ví dụ 협력이 필요하다 (cần hợp tác) · 협력을 구하다 (tìm sự hợp tác) · 국제 협력

이 일은 여러 사람의 협력이 필요해요. Việc này cần sự hợp tác của nhiều người.  |  Động từ: 협력하다

기후 문제는 한 나라의 힘만으로는 풀 수 없어 국제 협력이 절실하다. Vấn đề khí hậu không thể giải quyết bằng sức của một nước, nên hợp tác quốc tế là điều bức thiết.  |  절실하다 = thiết thực, bức thiết  |  기후 = khí hậu, đã gặp ở chủ đề môi trường

03존중하다jonjunghada
Động từ

tôn trọng

Ghi chú 배려 là để ý chăm lo; 존중 là công nhận người ta như họ vốn thế — không cần đồng ý mới 존중 được; phía được nhận là 존중받다.

Ví dụ 의견을 존중하다 (tôn trọng ý kiến) · 서로 존중하다 (tôn trọng lẫn nhau) · 존중받다 (được tôn trọng)

다른 사람의 생각도 존중해야 해요. Suy nghĩ của người khác cũng phải tôn trọng.  |  -아/어야 하다 = phải ~

서로 다름을 존중할 때 비로소 대화가 시작된다. Khi tôn trọng sự khác biệt của nhau thì đối thoại mới thực sự bắt đầu.  |  다름 = sự khác biệt (danh từ hóa từ 다르다) · 비로소 = khi đó mới — từ đã gặp ở chủ đề luật

04사과하다sagwahada
Động từ

xin lỗi

Ghi chú Đồng âm với 사과 = quả táo — cần nghe cả câu mới phân biệt được. Ở Hàn Quốc có cách chơi chữ tặng quả táo thay lời xin lỗi.

Ghi chú Người nhận lời xin lỗi gắn 에게: 친구에게 사과하다.

Ví dụ 사과를 하다 (xin lỗi) · 사과를 받다 (nhận lời xin lỗi) · 진심으로 사과하다

먼저 사과하는 게 좋을 것 같아요. Có lẽ nên mở lời xin lỗi trước.  |  먼저 = trước tiên

진심이 담기지 않은 사과는 오히려 갈등을 키운다. Lời xin lỗi thiếu chân thành có khi lại làm mâu thuẫn lớn thêm.  |  담기다 = được chứa trong · 갈등 = mâu thuẫn, từ đã gặp ở chủ đề xã hội

05어울리다eoullida
Động từ

hòa nhập với; hợp với

Ghi chú Từ thuần Hàn, có hai nghĩa: 사람들과 어울리다 — hòa nhập, chơi cùng mọi người; 옷이 어울리다 — quần áo hợp với người mặc.

Chia đuôi 어울려요 · 어울립니다 · 어울렸어요

Ví dụ -와/과 어울리다 (hòa nhập với ~) · 옷이 어울리다 (đồ hợp dáng) · 잘 어울리는 사람 (người dễ hòa đồng)

그 옷이 정말 잘 어울려요. Bộ đồ ấy rất hợp với bạn.  |  Câu khen thông dụng, có thể dùng ngay

낯선 환경에서 사람들과 어울리기까지는 시간이 걸린다. Ở môi trường lạ, hòa nhập được với mọi người cũng cần thời gian.  |  낯설다 = lạ lẫm · -기까지는 = cho đến khi ~

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. __________는 쌓기는 어렵지만 무너지는 것은 한순간이다. (lòng tin)
  2. 서로 다름을 __________ 때 비로소 대화가 시작된다. (존중하다 + -(으)ㄹ)
  3. 그 옷이 정말 잘 __________. (어울리다 → thể 해요)
Xem đáp án

1. 신뢰   2. 존중할   3. 어울려요

Mẹo từ Dear TOPIK 어울리다 nhìn trợ từ mà đoán nghĩa: có 와/과 đứng trước là "hòa vào cùng" (사람들과 어울리다), có 이/가 là "hợp, vừa vặn" (옷이 어울리다). Trợ từ giúp xác định nghĩa — cách đọc này áp dụng được cho nhiều động từ đa nghĩa khác.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색