Giữ gìn mối quan hệ — 신뢰, 협력, 존중하다, 사과하다, 어울리다
Các từ giúp duy trì mối quan hệ. 신뢰 là từ rất hay xuất hiện trong đáp án phần viết.
lòng tin, sự tín nhiệm
저는 그 사람을 신뢰해요. Tôi tín nhiệm người đó. | Trang trọng hơn 믿어요 một bậc
신뢰는 쌓기는 어렵지만 무너지는 것은 한순간이다. Lòng tin xây thì khó nhưng sụp đổ thì chỉ trong khoảnh khắc. | 한순간 = một khoảnh khắc | Câu có hai vế đối nhau, nên thuộc để dùng cho phần viết
hợp tác, hiệp lực
이 일은 여러 사람의 협력이 필요해요. Việc này cần sự hợp tác của nhiều người. | Động từ: 협력하다
기후 문제는 한 나라의 힘만으로는 풀 수 없어 국제 협력이 절실하다. Vấn đề khí hậu không thể giải quyết bằng sức của một nước, nên hợp tác quốc tế là điều bức thiết. | 절실하다 = thiết thực, bức thiết | 기후 = khí hậu, đã gặp ở chủ đề môi trường
tôn trọng
다른 사람의 생각도 존중해야 해요. Suy nghĩ của người khác cũng phải tôn trọng. | -아/어야 하다 = phải ~
서로 다름을 존중할 때 비로소 대화가 시작된다. Khi tôn trọng sự khác biệt của nhau thì đối thoại mới thực sự bắt đầu. | 다름 = sự khác biệt (danh từ hóa từ 다르다) · 비로소 = khi đó mới — từ đã gặp ở chủ đề luật
xin lỗi
먼저 사과하는 게 좋을 것 같아요. Có lẽ nên mở lời xin lỗi trước. | 먼저 = trước tiên
진심이 담기지 않은 사과는 오히려 갈등을 키운다. Lời xin lỗi thiếu chân thành có khi lại làm mâu thuẫn lớn thêm. | 담기다 = được chứa trong · 갈등 = mâu thuẫn, từ đã gặp ở chủ đề xã hội
hòa nhập với; hợp với
그 옷이 정말 잘 어울려요. Bộ đồ ấy rất hợp với bạn. | Câu khen thông dụng, có thể dùng ngay
낯선 환경에서 사람들과 어울리기까지는 시간이 걸린다. Ở môi trường lạ, hòa nhập được với mọi người cũng cần thời gian. | 낯설다 = lạ lẫm · -기까지는 = cho đến khi ~
Điền vào chỗ trống
- __________는 쌓기는 어렵지만 무너지는 것은 한순간이다. (lòng tin)
- 서로 다름을 __________ 때 비로소 대화가 시작된다. (존중하다 + -(으)ㄹ)
- 그 옷이 정말 잘 __________. (어울리다 → thể 해요)
Xem đáp án
1. 신뢰 2. 존중할 3. 어울려요