Giữa người với người — 관계, 소통하다, 오해, 배려하다, 친하다
Các từ nói về quan hệ giữa người với người, học theo mạch: thiếu 소통 thì dễ sinh 오해.
quan hệ
두 사람은 관계가 아주 좋아요. Hai người ấy quan hệ rất tốt. | Xấu đi thì nói 관계가 나빠지다
좋은 관계는 한 번에 만들어지지 않고 오랜 시간 쌓인다. Quan hệ tốt không hình thành trong một lần mà được tích lũy qua thời gian dài. | 쌓이다 = tích dần, từ hay gặp trong chủ đề này
giao tiếp thông suốt, thấu hiểu qua lại
서로 소통이 잘 안 되는 것 같아요. Hình như hai bên chưa hiểu được nhau. | -는 것 같다 = có vẻ ~
조직의 문제는 대부분 소통의 부재에서 비롯된다. Vấn đề của tổ chức phần lớn bắt nguồn từ sự thiếu vắng giao tiếp. | 조직 = tổ chức · 부재 = bất tại, sự vắng mặt · 비롯되다 = khởi nguồn từ
hiểu lầm
제 말을 오해하신 것 같아요. Hình như anh/chị đã hiểu lầm ý tôi. | -시- = kính ngữ | Gỡ ra là 오해를 풀다
작은 오해가 쌓이면 관계 자체가 흔들릴 수 있다. Hiểu lầm nhỏ chất chồng thì cả mối quan hệ có thể lung lay. | 자체 = tự thể, bản thân nó · 흔들리다 = chao đảo
quan tâm chu đáo, nghĩ cho người khác
배려해 주셔서 정말 감사해요. Cảm ơn anh/chị đã chu đáo với tôi. | -아/어 주다 = làm cho, vì người khác
약자를 배려하는 정도가 그 사회의 수준을 보여 준다. Mức độ quan tâm đến người yếu thế cho thấy trình độ của xã hội đó. | 약자 = nhược giả, người yếu thế · 수준 = thủy chuẩn, mặt bằng — câu mang văn phong nghị luận điển hình
thân, thân thiết
우리는 어릴 때부터 친했어요. Chúng tôi thân nhau từ khi còn nhỏ. | -부터 = kể từ ~
친할수록 예의를 지켜야 관계가 오래간다. Càng thân càng phải giữ lễ thì quan hệ mới bền. | 예의 = lễ nghi | Khuôn -(으)ㄹ수록 = càng ~ càng
Điền vào chỗ trống
- 조직의 문제는 대부분 __________의 부재에서 비롯된다. (giao tiếp qua lại)
- 작은 __________가 쌓이면 관계 자체가 흔들릴 수 있다. (hiểu lầm)
- 약자를 __________ 정도가 그 사회의 수준을 보여 준다. (배려하다 + -는)
Xem đáp án
1. 소통 2. 오해 3. 배려하는