study

Từ vựng trọng tâm TOPIK II · Quan hệ con người ①

tháng 9 15, 2026

Giữa người với người — 관계, 소통하다, 오해, 배려하다, 친하다

Các từ nói về quan hệ giữa người với người, học theo mạch: thiếu 소통 thì dễ sinh 오해.

01관계gwangye
Danh từ

quan hệ

Ví dụ 관계가 좋다 (quan hệ tốt) · 관계를 맺다 (kết mối quan hệ) · 인간관계 (quan hệ con người)

두 사람은 관계가 아주 좋아요. Hai người ấy quan hệ rất tốt.  |  Xấu đi thì nói 관계가 나빠지다

좋은 관계는 한 번에 만들어지지 않고 오랜 시간 쌓인다. Quan hệ tốt không hình thành trong một lần mà được tích lũy qua thời gian dài.  |  쌓이다 = tích dần, từ hay gặp trong chủ đề này

02소통하다sotonghada
Động từ

giao tiếp thông suốt, thấu hiểu qua lại

Ghi chú 말하다 là một chiều nói ra; 소통하다 là trao đổi hai chiều — nói nhiều nhưng vẫn có thể không 소통.

Ví dụ 소통이 되다 (thông hiểu được nhau) · 소통이 부족하다 (thiếu giao tiếp) · 원활한 소통 (giao tiếp trơn tru)

서로 소통이 잘 안 되는 것 같아요. Hình như hai bên chưa hiểu được nhau.  |  -는 것 같다 = có vẻ ~

조직의 문제는 대부분 소통의 부재에서 비롯된다. Vấn đề của tổ chức phần lớn bắt nguồn từ sự thiếu vắng giao tiếp.  |  조직 = tổ chức · 부재 = bất tại, sự vắng mặt · 비롯되다 = khởi nguồn từ

03오해ohae
Danh từ

hiểu lầm

Ví dụ 오해가 생기다 (nảy hiểu lầm) · 오해를 풀다 (gỡ hiểu lầm) · 오해하다 (hiểu lầm)

제 말을 오해하신 것 같아요. Hình như anh/chị đã hiểu lầm ý tôi.  |  -시- = kính ngữ  |  Gỡ ra là 오해를 풀다

작은 오해가 쌓이면 관계 자체가 흔들릴 수 있다. Hiểu lầm nhỏ chất chồng thì cả mối quan hệ có thể lung lay.  |  자체 = tự thể, bản thân nó · 흔들리다 = chao đảo

04배려하다baeryeohada
Động từ

quan tâm chu đáo, nghĩ cho người khác

Ghi chú 도와주다 là giúp đỡ khi có việc; 배려하다 là chú ý từ trước để người khác đỡ khó khăn — ví dụ nhường ghế khi chưa ai nhờ là 배려.

Ví dụ 서로 배려하다 (nghĩ cho nhau) · 배려가 필요하다 (cần sự chu đáo) · 배려심

배려해 주셔서 정말 감사해요. Cảm ơn anh/chị đã chu đáo với tôi.  |  -아/어 주다 = làm cho, vì người khác

약자를 배려하는 정도가 그 사회의 수준을 보여 준다. Mức độ quan tâm đến người yếu thế cho thấy trình độ của xã hội đó.  |  약자 = nhược giả, người yếu thế · 수준 = thủy chuẩn, mặt bằng — câu mang văn phong nghị luận điển hình

05친하다chinhada
Tính từ

thân, thân thiết

Ghi chú Người mình thân gắn 와/과 hoặc 하고: 친구와 친하다; trở nên thân là 친해지다.

Ví dụ 친한 친구 (bạn thân) · 친하게 지내다 (qua lại thân thiết) · 친해지다 (thân dần lên)

우리는 어릴 때부터 친했어요. Chúng tôi thân nhau từ khi còn nhỏ.  |  -부터 = kể từ ~

친할수록 예의를 지켜야 관계가 오래간다. Càng thân càng phải giữ lễ thì quan hệ mới bền.  |  예의 = lễ nghi  |  Khuôn -(으)ㄹ수록 = càng ~ càng

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 조직의 문제는 대부분 __________의 부재에서 비롯된다. (giao tiếp qua lại)
  2. 작은 __________가 쌓이면 관계 자체가 흔들릴 수 있다. (hiểu lầm)
  3. 약자를 __________ 정도가 그 사회의 수준을 보여 준다. (배려하다 + -는)
Xem đáp án

1. 소통   2. 오해   3. 배려하는

Mẹo từ Dear TOPIK Gom các từ chứa yếu tố Hán-Việt "giải" (gỡ ra): 이해 (lý giải — hiểu đúng), 오해 (ngộ giải — hiểu sai), 해결 (giải quyết — gỡ xong). Chỉ khác chữ đứng trước mà nghĩa khác hẳn nhau — gặp 해 trong từ Hán, hãy liên tưởng đến nghĩa "gỡ ra".
← Về trang danh sách

이 블로그 검색