study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Giao thông & Địa điểm ④

tháng 9 14, 2026

Hỏi đường và chỉ đường — 오른쪽, 왼쪽, 건너다, 정류장, 도착하다

Bài cuối của cụm giao thông: các từ dùng để hỏi đường và nghe hiểu câu chỉ đường.

01오른쪽oreunjjok
Danh từ

bên phải

Ghi chú Hậu tố -쪽 = "phía, bên": 오른쪽, 왼쪽, 이쪽 (bên này), 저쪽 (bên kia); hướng rẽ gắn 으로.

Ví dụ 오른쪽으로 가다 (rẽ phải) · 오른쪽 있다 (nằm bên phải) · 오른쪽 길 (con đường bên phải)

저기서 오른쪽으로 가세요. Đến đằng kia thì rẽ phải nhé.  |  저기서 = từ chỗ kia  |  Hướng đi dùng 으로

02왼쪽oenjjok
Danh từ

bên trái — hướng ngược lại của 오른쪽

Ví dụ 왼쪽으로 돌다 (rẽ trái) · 왼쪽 보이다 (thấy ở bên trái) · 왼쪽 문 (cửa bên trái)

은행은 왼쪽에 있어요. Ngân hàng nằm bên trái.  |  은행 = ngân hàng  |  Vị trí đứng yên dùng , hướng di chuyển dùng 으로

03건너다geonneoda
Động từ

băng qua, sang (đường)

Chia đuôi 건너요 · 건넙니다 · 건넜어요

Ghi chú Thứ băng qua gắn 을/를: 건너다; phía bên kia đường là 건너편.

Ví dụ 건너다 (băng qua đường) · 횡단보도 건너다 (qua vạch sang đường) · 건너편 (phía đối diện)

저 길을 건너서 쭉 가세요. Băng qua con đường kia rồi đi thẳng.  |  = thẳng một mạch — từ rất hay gặp trong câu chỉ đường

04정류장jeongnyujang🔊 [정뉴장]
Danh từ

trạm, bến (xe buýt)

Phát âm 정류장 được phát âm là [정뉴장]. ㄹ đứng sau phụ âm cuối ㅇ được phát âm thành ㄴ.

Ghi chú Tàu hỏa, tàu điện dừng ở ; xe buýt dừng ở 정류장 — cần phân biệt rõ hai từ này.

Ví dụ 정류장에서 기다리다 (đợi ở trạm) · 버스 정류장 (trạm xe buýt) · 다음 정류장 (trạm kế)

버스 정류장이 어디에 있어요? Trạm xe buýt ở đâu ạ?  |  Có thể dùng nguyên câu này khi cần hỏi đường

05도착하다dochakada🔊 [도차카다]
Động từ

đến nơi — trái nghĩa: 출발하다 (xuất phát)

Phát âm 도착하다 được phát âm là [도차카다]. Phụ âm cuối ㄱ gặp ㅎ được phát âm thành ㅋ.

Ghi chú Nơi đến gắn : 도착하다 — đến nhà.

Ví dụ 공항 도착하다 (đến sân bay) · 방금 도착하다 (vừa mới đến) · 도착 시간 (giờ đến)

방금 역에 도착했어요. Tôi vừa đến ga rồi.  |  방금 = vừa xong — câu thường dùng khi gọi điện báo vị trí trước giờ hẹn

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 은행은 __________에 있어요. (bên trái)
  2. 버스 __________이 어디에 있어요? (trạm xe)
  3. 방금 역에 __________. (도착하다 → quá khứ)
Xem đáp án

1. 왼쪽   2. 정류장   3. 도착했어요

Mẹo từ Dear TOPIK Khi nghe chỉ đường, chú ý 3 cụm: 오른쪽으로 (rẽ phải), 왼쪽으로 (rẽ trái), 쭉 가세요 (đi thẳng). Nắm thêm 건너서 (băng qua rồi) là hiểu được phần lớn câu chỉ đường — phần còn lại thường là tên địa điểm.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색