Hỏi đường và chỉ đường — 오른쪽, 왼쪽, 건너다, 정류장, 도착하다
Bài cuối của cụm giao thông: các từ dùng để hỏi đường và nghe hiểu câu chỉ đường.
01오른쪽oreunjjok
Danh từ
bên phải
Ghi chú Hậu tố -쪽 = "phía, bên": 오른쪽, 왼쪽, 이쪽 (bên này), 저쪽 (bên kia); hướng rẽ gắn 으로.
Ví dụ 오른쪽으로 가다 (rẽ phải) · 오른쪽에 있다 (nằm bên phải) · 오른쪽 길 (con đường bên phải)
저기서 오른쪽으로 가세요.
Đến đằng kia thì rẽ phải nhé. | 저기서 = từ chỗ kia | Hướng đi dùng 으로
02왼쪽oenjjok
Danh từ
bên trái — hướng ngược lại của 오른쪽
Ví dụ 왼쪽으로 돌다 (rẽ trái) · 왼쪽에 보이다 (thấy ở bên trái) · 왼쪽 문 (cửa bên trái)
은행은 왼쪽에 있어요.
Ngân hàng nằm bên trái. | 은행 = ngân hàng | Vị trí đứng yên dùng 에, hướng di chuyển dùng 으로
03건너다geonneoda
Động từ
băng qua, sang (đường)
Chia đuôi 건너요 · 건넙니다 · 건넜어요
Ghi chú Thứ băng qua gắn 을/를: 길을 건너다; phía bên kia đường là 건너편.
Ví dụ 길을 건너다 (băng qua đường) · 횡단보도를 건너다 (qua vạch sang đường) · 건너편 (phía đối diện)
저 길을 건너서 쭉 가세요.
Băng qua con đường kia rồi đi thẳng. | 쭉 = thẳng một mạch — từ rất hay gặp trong câu chỉ đường
04정류장jeongnyujang🔊 [정뉴장]
Danh từ
trạm, bến (xe buýt)
Phát âm 정류장 được phát âm là [정뉴장]. ㄹ đứng sau phụ âm cuối ㅇ được phát âm thành ㄴ.
Ghi chú Tàu hỏa, tàu điện dừng ở 역; xe buýt dừng ở 정류장 — cần phân biệt rõ hai từ này.
Ví dụ 정류장에서 기다리다 (đợi ở trạm) · 버스 정류장 (trạm xe buýt) · 다음 정류장 (trạm kế)
버스 정류장이 어디에 있어요?
Trạm xe buýt ở đâu ạ? | Có thể dùng nguyên câu này khi cần hỏi đường
05도착하다dochakada🔊 [도차카다]
Động từ
đến nơi — trái nghĩa: 출발하다 (xuất phát)
Phát âm 도착하다 được phát âm là [도차카다]. Phụ âm cuối ㄱ gặp ㅎ được phát âm thành ㅋ.
Ghi chú Nơi đến gắn 에: 집에 도착하다 — đến nhà.
Ví dụ 공항에 도착하다 (đến sân bay) · 방금 도착하다 (vừa mới đến) · 도착 시간 (giờ đến)
방금 역에 도착했어요.
Tôi vừa đến ga rồi. | 방금 = vừa xong — câu thường dùng khi gọi điện báo vị trí trước giờ hẹn
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- 은행은 __________에 있어요. (bên trái)
- 버스 __________이 어디에 있어요? (trạm xe)
- 방금 역에 __________. (도착하다 → quá khứ)
Xem đáp án
1. 왼쪽 2. 정류장 3. 도착했어요
Mẹo từ Dear TOPIK
Khi nghe chỉ đường, chú ý 3 cụm: 오른쪽으로 (rẽ phải), 왼쪽으로 (rẽ trái), 쭉 가세요 (đi thẳng). Nắm thêm 건너서 (băng qua rồi) là hiểu được phần lớn câu chỉ đường — phần còn lại thường là tên địa điểm.