study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Giao thông & Địa điểm ③

tháng 9 14, 2026

Xe đạp, ô tô, máy bay — 자동차, 자전거, 비행기, 운전하다, 걷다

3 phương tiện và 2 động từ di chuyển. 2 từ mở đầu bằng chữ — có thể dựa vào đó để đoán nghĩa.

01자동차jadongcha
Danh từ

ô tô, xe hơi

Ghi chú đồng âm với = trà — cần dựa vào ngữ cảnh cả câu để phân biệt.

Ví dụ 자동차 타다 (đi ô tô) · 자동차 가다 (đi bằng ô tô) · 타다 (lên xe)

주말에는 차로 여행을 가요. Cuối tuần tôi lái xe đi chơi.  |  여행 = du hành, du lịch

02자전거jajeongeo
Danh từ

xe đạp

Ví dụ 자전거 타다 (đạp xe) · 자전거 다니다 (đi lại bằng xe đạp) · 자전거길 (đường xe đạp)

한강에서 자전거를 탔어요. Tôi đạp xe ở sông Hàn.  |  한강 = sông Hàn chảy qua Seoul — ở Hàn Quốc, nhiều người đạp xe trên đường ven sông vào cuối tuần

03비행기bihaenggi
Danh từ

máy bay

Ví dụ 비행기 타다 (đi máy bay) · 비행기 가다 (bay đến) · 비행기 표 (vé máy bay — mua vé còn nói 표를 끊다)

비행기로 두 시간쯤 걸려요. Đi máy bay mất chừng hai tiếng.  |  -쯤 = khoảng — chặng bay Hàn Quốc ↔ miền Bắc Việt Nam mất lâu hơn một chút

04운전하다unjeonhada
Động từ

lái xe

Chia đuôi 운전해요 · 운전합니다 · 운전했어요

Ghi chú 타다 là lên xe với tư cách hành khách; 운전하다 là tự mình lái xe.

Ví dụ 운전하다 (lái ô tô) · 운전면허 (bằng lái) · 운전을 배우다 (học lái)

저는 아직 운전할 줄 몰라요. Tôi vẫn chưa biết lái xe.  |  Khuôn -(으)ㄹ 줄 모르다 = chưa biết cách ~

05걷다geotda
Động từbất quy tắc ㄷ

đi bộ

Chia đuôi 걸어요 · 걷습니다 · 걸었어요 — trước nguyên âm, ㄷ hóa ㄹ; viết 걷어요 là sai.

Ghi chú 듣다 (nghe) biến đổi theo cùng quy tắc: 듣다 → 들어요 — cũng là động từ bất quy tắc ㄷ.

Ví dụ 걷다 (đi dạo trên đường) · 천천히 걷다 (bước chậm rãi) · 걸어서 가다 (đi bộ đến)

가까우니까 걸어서 가요. Gần mà, mình đi bộ thôi.  |  -(으)니까 = vì ~  |  ㄷ đã hóa ㄹ: 걸어서

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 한강에서 __________를 탔어요. (xe đạp)
  2. 저는 아직 __________ 줄 몰라요. (운전하다 + -(으)ㄹ)
  3. 가까우니까 __________ 가요. (걷다 + -아/어서)
Xem đáp án

1. 자전거   2. 운전할   3. 걸어서

Câu 3: 걷다 đổi ㄷ thành ㄹ trước nguyên âm.

Mẹo từ Dear TOPIK Gom các từ chứa yếu tố Hán-Việt "tự" (tự mình): 자동차 (xe tự chạy), 자전거 (xe tự lăn), 자유 (tự do), 자기 (bản thân). Tiếng Việt cũng dùng "tự" theo cách tương tự, nên thấy mở đầu từ Hán là có thể đoán được một phần nghĩa — cách này giúp nhớ từ lâu hơn.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색