Xe đạp, ô tô, máy bay — 자동차, 자전거, 비행기, 운전하다, 걷다
3 phương tiện và 2 động từ di chuyển. 2 từ mở đầu bằng chữ 자 — có thể dựa vào đó để đoán nghĩa.
01자동차jadongcha
Danh từ
ô tô, xe hơi
Ghi chú 차 đồng âm với 차 = trà — cần dựa vào ngữ cảnh cả câu để phân biệt.
Ví dụ 자동차를 타다 (đi ô tô) · 자동차로 가다 (đi bằng ô tô) · 차를 타다 (lên xe)
주말에는 차로 여행을 가요.
Cuối tuần tôi lái xe đi chơi. | 여행 = du hành, du lịch
02자전거jajeongeo
Danh từ
xe đạp
Ví dụ 자전거를 타다 (đạp xe) · 자전거로 다니다 (đi lại bằng xe đạp) · 자전거길 (đường xe đạp)
한강에서 자전거를 탔어요.
Tôi đạp xe ở sông Hàn. | 한강 = sông Hàn chảy qua Seoul — ở Hàn Quốc, nhiều người đạp xe trên đường ven sông vào cuối tuần
03비행기bihaenggi
Danh từ
máy bay
Ví dụ 비행기를 타다 (đi máy bay) · 비행기로 가다 (bay đến) · 비행기 표 (vé máy bay — mua vé còn nói 표를 끊다)
비행기로 두 시간쯤 걸려요.
Đi máy bay mất chừng hai tiếng. | -쯤 = khoảng — chặng bay Hàn Quốc ↔ miền Bắc Việt Nam mất lâu hơn một chút
04운전하다unjeonhada
Động từ
lái xe
Chia đuôi 운전해요 · 운전합니다 · 운전했어요
Ghi chú 타다 là lên xe với tư cách hành khách; 운전하다 là tự mình lái xe.
Ví dụ 차를 운전하다 (lái ô tô) · 운전면허 (bằng lái) · 운전을 배우다 (học lái)
저는 아직 운전할 줄 몰라요.
Tôi vẫn chưa biết lái xe. | Khuôn -(으)ㄹ 줄 모르다 = chưa biết cách ~
05걷다geotda
Động từbất quy tắc ㄷ
đi bộ
Chia đuôi 걸어요 · 걷습니다 · 걸었어요 — trước nguyên âm, ㄷ hóa ㄹ; viết 걷어요 là sai.
Ghi chú 듣다 (nghe) biến đổi theo cùng quy tắc: 듣다 → 들어요 — cũng là động từ bất quy tắc ㄷ.
Ví dụ 길을 걷다 (đi dạo trên đường) · 천천히 걷다 (bước chậm rãi) · 걸어서 가다 (đi bộ đến)
가까우니까 걸어서 가요.
Gần mà, mình đi bộ thôi. | -(으)니까 = vì ~ | ㄷ đã hóa ㄹ: 걸어서
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- 한강에서 __________를 탔어요. (xe đạp)
- 저는 아직 __________ 줄 몰라요. (운전하다 + -(으)ㄹ)
- 가까우니까 __________ 가요. (걷다 + -아/어서)
Xem đáp án
1. 자전거 2. 운전할 3. 걸어서
Câu 3: 걷다 đổi ㄷ thành ㄹ trước nguyên âm.
Mẹo từ Dear TOPIK
Gom các từ chứa yếu tố Hán-Việt "tự" (tự mình): 자동차 (xe tự chạy), 자전거 (xe tự lăn), 자유 (tự do), 자기 (bản thân). Tiếng Việt cũng dùng "tự" theo cách tương tự, nên thấy 자 mở đầu từ Hán là có thể đoán được một phần nghĩa — cách này giúp nhớ từ lâu hơn.