Gần hay xa — 역, 공항, 길, 가깝다, 멀다
Nơi đến và khoảng cách. Cặp 가깝다 ↔ 멀다 mỗi từ biến đổi một kiểu — xem kỹ phần chia đuôi.
01역yeok
Danh từ
ga (tàu hỏa, tàu điện)
Ví dụ 역에 가다 (đến ga) · 역에서 만나다 (gặp ở ga) · 다음 역 (ga kế tiếp)
서울역에서 만날까요?
Mình gặp nhau ở ga Seoul nhé? | -(으)ㄹ까요? = rủ, đề nghị | Nơi gặp dùng 에서
02공항gonghang
Danh từ
sân bay
Ví dụ 공항에 가다 (ra sân bay) · 공항에서 기다리다 (đợi ở sân bay) · 공항버스 (xe buýt sân bay)
공항까지 얼마나 걸려요?
Đến sân bay mất bao lâu ạ? | 까지 = đến tận ~ · 걸리다 = tốn (thời gian)
03길gil
Danh từ
đường; đường đi (cách đến nơi)
Ghi chú Hai tầng nghĩa như "đường" tiếng Việt: mặt đường (길을 건너다 — băng qua đường) và lối đi trong đầu (길을 잃다 — lạc đường); kẹt xe là 길이 막히다.
Ví dụ 길을 묻다 (hỏi đường) · 길을 잃다 (lạc đường) · 길이 막히다 (tắc đường)
길을 잃어서 좀 헤맸어요.
Tôi lạc đường nên loanh quanh mất một lúc. | 헤매다 = đi vòng vòng tìm lối
04가깝다gakkapda
Tính từbất quy tắc ㅂ
gần — cả khoảng cách lẫn tình thân
Chia đuôi 가까워요 · 가깝습니다 · 가까웠어요 — trước nguyên âm, ㅂ hóa thành 우; viết 가깝어요 là sai.
Ghi chú Mốc so khoảng cách gắn 에서: 집에서 가깝다 — gần (tính từ) nhà.
Ví dụ 역에서 가깝다 (gần ga) · 가까운 곳 (chỗ gần) · 가까운 사이 (chỗ thân tình)
우리 집은 역에서 가까워요.
Nhà tôi gần ga. | ㅂ đã hóa 우: 가까워요
05멀다meolda
Tính từmất ㄹ
xa — chiều ngược của 가깝다
Chia đuôi 멀어요 · 멉니다 · 멀었어요 — ㄹ biến mất ở 멉니다; dạng bổ nghĩa cũng bị lược bỏ ㄹ: 먼 곳 (nơi xa), 먼 나라 (đất nước xa xôi).
Ví dụ 학교에서 멀다 (xa trường) · 먼 나라 (nước xa) · 멀지 않다 (không xa lắm)
여기서 공항까지는 좀 멀어요.
Từ đây ra sân bay hơi xa. | Khuôn -에서 -까지 = từ ~ đến ~ | Hai từ cùng cặp mà biến đổi hai kiểu khác nhau
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- __________까지 얼마나 걸려요? (sân bay)
- 우리 집은 역에서 __________. (가깝다 → 가까워요, thể 해요)
- 여기서 공항까지는 좀 __________. (멀다 → 멀어요, thể 해요)
Xem đáp án
1. 공항 2. 가까워요 3. 멀어요
가깝다 theo bất quy tắc ㅂ, 멀다 theo luật mất ㄹ.
Mẹo từ Dear TOPIK
Nói khoảng cách là ghép hai trợ từ thành khung: mốc tính gắn 에서, đích đến gắn 까지 — 역에서 가까워요 (gần ga), 여기에서 공항까지 (từ đây đến sân bay). Dùng khung -에서 -까지 trước, rồi thêm 가깝다/멀다 vào sau để hoàn thành câu.