study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Giao thông & Địa điểm ②

tháng 9 14, 2026

Gần hay xa — 역, 공항, 길, 가깝다, 멀다

Nơi đến và khoảng cách. Cặp 가깝다 ↔ 멀다 mỗi từ biến đổi một kiểu — xem kỹ phần chia đuôi.

01yeok
Danh từ

ga (tàu hỏa, tàu điện)

Ví dụ 가다 (đến ga) · 에서 만나다 (gặp ở ga) · 다음 역 (ga kế tiếp)

서울역에서 만날까요? Mình gặp nhau ở ga Seoul nhé?  |  -(으)ㄹ까요? = rủ, đề nghị  |  Nơi gặp dùng 에서

02공항gonghang
Danh từ

sân bay

Ví dụ 공항 가다 (ra sân bay) · 공항에서 기다리다 (đợi ở sân bay) · 공항버스 (xe buýt sân bay)

공항까지 얼마나 걸려요? Đến sân bay mất bao lâu ạ?  |  까지 = đến tận ~ · 걸리다 = tốn (thời gian)

03gil
Danh từ

đường; đường đi (cách đến nơi)

Ghi chú Hai tầng nghĩa như "đường" tiếng Việt: mặt đường (길을 건너다 — băng qua đường) và lối đi trong đầu (길을 잃다 — lạc đường); kẹt xe là 길이 막히다.

Ví dụ 묻다 (hỏi đường) · 잃다 (lạc đường) · 막히다 (tắc đường)

길을 잃어서 좀 헤맸어요. Tôi lạc đường nên loanh quanh mất một lúc.  |  헤매다 = đi vòng vòng tìm lối

04가깝다gakkapda
Tính từbất quy tắc ㅂ

gần — cả khoảng cách lẫn tình thân

Chia đuôi 가까워요 · 가깝습니다 · 가까웠어요 — trước nguyên âm, ㅂ hóa thành ; viết 가깝어요 là sai.

Ghi chú Mốc so khoảng cách gắn 에서: 에서 가깝다 — gần (tính từ) nhà.

Ví dụ 에서 가깝다 (gần ga) · 가까운 곳 (chỗ gần) · 가까운 사이 (chỗ thân tình)

우리 집은 역에서 가까워요. Nhà tôi gần ga.  |  ㅂ đã hóa : 가까워요

05멀다meolda
Tính từmất ㄹ

xa — chiều ngược của 가깝다

Chia đuôi 멀어요 · 멉니다 · 멀었어요 — ㄹ biến mất ở 멉니다; dạng bổ nghĩa cũng bị lược bỏ ㄹ: 먼 곳 (nơi xa), 먼 나라 (đất nước xa xôi).

Ví dụ 학교에서 멀다 (xa trường) · 먼 나라 (nước xa) · 멀지 않다 (không xa lắm)

여기서 공항까지는 좀 멀어요. Từ đây ra sân bay hơi xa.  |  Khuôn -에서 -까지 = từ ~ đến ~  |  Hai từ cùng cặp mà biến đổi hai kiểu khác nhau

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. __________까지 얼마나 걸려요? (sân bay)
  2. 우리 집은 역에서 __________. (가깝다가까워요, thể 해요)
  3. 여기서 공항까지는 좀 __________. (멀다멀어요, thể 해요)
Xem đáp án

1. 공항   2. 가까워요   3. 멀어요

가깝다 theo bất quy tắc ㅂ, 멀다 theo luật mất ㄹ.

Mẹo từ Dear TOPIK Nói khoảng cách là ghép hai trợ từ thành khung: mốc tính gắn 에서, đích đến gắn 까지역에서 가까워요 (gần ga), 여기에서 공항까지 (từ đây đến sân bay). Dùng khung -에서 -까지 trước, rồi thêm 가깝다/멀다 vào sau để hoàn thành câu.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색