study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Giao thông & Địa điểm ①

tháng 9 14, 2026

Lên xe xuống xe — 버스, 지하철, 택시, 타다, 내리다

5 từ cho việc đi lại hằng ngày. Cặp 타다 ↔ 내리다 dùng trợ từ khác nhau — điểm mấu chốt của bài.

01버스beoseu
Danh từtừ ngoại lai

xe buýt — từ mượn của bus

Ghi chú Trạm xe buýt là 버스 정류장; lên xe dùng 을/를, phương tiện di chuyển dùng 로/으로.

Ví dụ 버스 타다 (đi xe buýt) · 버스에서 내리다 (xuống xe buýt) · 버스 정류장 (trạm xe buýt)

저는 버스로 학교에 가요. Tôi đến trường bằng xe buýt.  |  -로 = bằng (phương tiện)

02지하철jihacheol
Danh từ

tàu điện ngầm

Ví dụ 지하철 타다 (đi tàu điện) · 지하철 가다 (đi bằng tàu điện) · 2호선 (tuyến 2)

지하철이 버스보다 빨라요. Tàu điện nhanh hơn xe buýt.  |  -보다 = so với  |  빠르다 chia bất quy tắc : 빨라요

03택시taeksi
Danh từtừ ngoại lai

taxi — từ mượn của taxi

Ghi chú Vẫy taxi ngoài đường là 택시를 잡다 — "bắt taxi", giống cách nói tiếng Việt; tiền taxi là 택시비.

Ví dụ 택시 타다 (đi taxi) · 택시 잡다 (bắt taxi) · 택시비

늦어서 택시를 탔어요. Muộn giờ nên tôi bắt taxi.  |  -아/어서 = vì ~ nên

04타다tada
Động từ

lên (xe), đi (phương tiện)

Chia đuôi 타요 · 탑니다 · 탔어요

Ghi chú Phương tiện gắn 을/를, không phải : 버스 타다 — khác với cách nói tiếng Việt "lên trên xe" nên rất dễ nhầm.

Ví dụ 버스 타다 (đi xe buýt) · 자전거 타다 (đạp xe) · 타고 가다 (đi bằng xe)

여기서 몇 번 버스를 타요? Ở đây đón xe buýt số mấy ạ?  |  몇 번 = số mấy  |  Xe buýt được phân biệt bằng số tuyến

05내리다naerida
Động từ

xuống (xe) — trái nghĩa với 타다

Chia đuôi 내려요 · 내립니다 · 내렸어요

Ghi chú Nơi bước xuống gắn 에서: 버스에서 내리다 — trợ từ đổi hẳn so với 타다.

Ví dụ 버스에서 내리다 (xuống xe buýt) · 다음 역에서 내리다 (xuống ga sau) · 내릴 곳 (điểm xuống)

다음 역에서 내리세요. Anh/chị xuống ở ga tiếp theo nhé.  |  = ga  |  Câu thông báo thường nghe trên tàu điện

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. __________이 버스보다 빨라요. (tàu điện ngầm)
  2. 여기서 몇 번 버스________ 타요? (điền trợ từ)
  3. 다음 역________ 내리세요. (điền trợ từ)
Xem đáp án

1. 지하철   2. 를   3. 에서

타다 đi với 을/를, 내리다 đi với 에서.

Mẹo từ Dear TOPIK Cặp 타다 / 내리다 nhớ theo chiều chuyển động: bước vào trong xe nên lấy xe làm đối tượng — 버스 타다; bước từ trong ra nên lấy xe làm điểm xuất phát — 버스에서 내리다. Ghi nhớ: 타다 đi với 을/를, 내리다 đi với 에서.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색