Lên xe xuống xe — 버스, 지하철, 택시, 타다, 내리다
5 từ cho việc đi lại hằng ngày. Cặp 타다 ↔ 내리다 dùng trợ từ khác nhau — điểm mấu chốt của bài.
01버스beoseu
Danh từtừ ngoại lai
xe buýt — từ mượn của bus
Ghi chú Trạm xe buýt là 버스 정류장; lên xe dùng 을/를, phương tiện di chuyển dùng 로/으로.
Ví dụ 버스를 타다 (đi xe buýt) · 버스에서 내리다 (xuống xe buýt) · 버스 정류장 (trạm xe buýt)
저는 버스로 학교에 가요.
Tôi đến trường bằng xe buýt. | -로 = bằng (phương tiện)
02지하철jihacheol
Danh từ
tàu điện ngầm
Ví dụ 지하철을 타다 (đi tàu điện) · 지하철로 가다 (đi bằng tàu điện) · 2호선 (tuyến 2)
지하철이 버스보다 빨라요.
Tàu điện nhanh hơn xe buýt. | -보다 = so với | 빠르다 chia bất quy tắc 르: 빨라요
03택시taeksi
Danh từtừ ngoại lai
taxi — từ mượn của taxi
Ghi chú Vẫy taxi ngoài đường là 택시를 잡다 — "bắt taxi", giống cách nói tiếng Việt; tiền taxi là 택시비.
Ví dụ 택시를 타다 (đi taxi) · 택시를 잡다 (bắt taxi) · 택시비
늦어서 택시를 탔어요.
Muộn giờ nên tôi bắt taxi. | -아/어서 = vì ~ nên
04타다tada
Động từ
lên (xe), đi (phương tiện)
Chia đuôi 타요 · 탑니다 · 탔어요
Ghi chú Phương tiện gắn 을/를, không phải 에: 버스를 타다 — khác với cách nói tiếng Việt "lên trên xe" nên rất dễ nhầm.
Ví dụ 버스를 타다 (đi xe buýt) · 자전거를 타다 (đạp xe) · 타고 가다 (đi bằng xe)
여기서 몇 번 버스를 타요?
Ở đây đón xe buýt số mấy ạ? | 몇 번 = số mấy | Xe buýt được phân biệt bằng số tuyến
05내리다naerida
Động từ
xuống (xe) — trái nghĩa với 타다
Chia đuôi 내려요 · 내립니다 · 내렸어요
Ghi chú Nơi bước xuống gắn 에서: 버스에서 내리다 — trợ từ đổi hẳn so với 타다.
Ví dụ 버스에서 내리다 (xuống xe buýt) · 다음 역에서 내리다 (xuống ga sau) · 내릴 곳 (điểm xuống)
다음 역에서 내리세요.
Anh/chị xuống ở ga tiếp theo nhé. | 역 = ga | Câu thông báo thường nghe trên tàu điện
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- __________이 버스보다 빨라요. (tàu điện ngầm)
- 여기서 몇 번 버스________ 타요? (điền trợ từ)
- 다음 역________ 내리세요. (điền trợ từ)
Xem đáp án
1. 지하철 2. 를 3. 에서
타다 đi với 을/를, 내리다 đi với 에서.
Mẹo từ Dear TOPIK
Cặp 타다 / 내리다 nhớ theo chiều chuyển động: bước vào trong xe nên lấy xe làm đối tượng — 버스를 타다; bước từ trong ra nên lấy xe làm điểm xuất phát — 버스에서 내리다. Ghi nhớ: 타다 đi với 을/를, 내리다 đi với 에서.