Năm từ để hỏi — 누구, 뭐, 어디, 언제, 왜
Năm từ để hỏi cơ bản nhất. Cách đặt câu hỏi tiếng Hàn rất giống tiếng Việt: bạn muốn hỏi thông tin gì thì cứ đặt từ để hỏi ngay tại vị trí đó trong câu.
01누구nugu
Đại từ
ai — hỏi về người
Ghi chú Khi mang trợ từ 이/가, từ này rút gọn thành 누가. "누구가" là sai.
Ví dụ 누구예요? (là ai?) · 누구와 가요? (đi với ai?) · 누가 왔어요? (ai đã đến?)
저 사람은 누구예요?
Người kia là ai? | 저 = kia (xa cả hai người) | Giống hệt trật tự câu tiếng Việt "Người kia là ai?" — từ hỏi đứng cuối
02뭐(무엇)mwo (mueot)
Đại từ
gì, cái gì — hỏi về đồ vật hay sự việc
2 dạng 뭐 khi nói chuyện, 무엇 khi viết hoặc trong văn cảnh trang trọng — giống như gì và điều gì.
Ví dụ 뭐예요? (là gì?) · 뭐를 해요? (làm gì?) · 뭐 먹을까요? (ăn gì nhỉ?)
Ghi chú 뭐 khi đi với trợ từ 를, có thể rút gọn thành 뭘 (뭘 해요?)
이름이 뭐예요?
Bạn tên là gì? | 이름 = tên | Câu hỏi rất hay dùng khi mới quen — 뭐 nằm cuối câu đúng như gì trong tiếng Việt
03어디eodi
Đại từ
đâu — hỏi về nơi chốn
Ghi chú Tiếng Việt thêm ở phía trước (ở đâu); tiếng Hàn thêm trợ từ phía sau, và đổi theo ý: ở đâu = 어디에, làm gì ở đâu = 어디에서, đi về đâu = 어디로.
Ví dụ 어디예요? (ở đâu vậy?) · 어디에서 만나요? (gặp nhau ở đâu?)
화장실이 어디에 있어요?
Nhà vệ sinh ở đâu? | 화장실 = nhà vệ sinh | Có thể dùng nguyên câu này khi hỏi đường
04언제eonje
Đại từTrạng từ
khi nào, bao giờ — hỏi về thời điểm
Ghi chú Không gắn 에 — giống nhóm 오늘, 내일 đã học ở bài thời gian. 언제 vừa dùng như đại từ, vừa dùng như trạng ngữ thời gian, nên vị trí trong câu thay đổi theo ngữ cảnh: 언제 가요? đứng đầu câu, 시험이 언제예요? đứng cuối câu.
Ví dụ 언제 가요? (khi nào đi?) · 언제까지예요? (đến bao giờ?)
시험이 언제예요?
Khi nào thi? | 시험 = kỳ thi | Muốn hẹn gặp thì hỏi 언제 시간 있어요? — khi nào bạn rảnh?
05왜wae
Trạng từ
tại sao, sao — hỏi về lý do
Cách trả lời Dùng -아/어서 hoặc 때문에: 아파서요 (vì bị ốm) · 일 때문에요 (vì công việc).
Ví dụ 왜 그래요? (sao thế?) · 왜 안 왔어요? (sao không đến?)
어제 왜 안 왔어요?
Hôm qua sao bạn không đến? | 안 = không (đặt trước động từ) | Câu hỏi với 왜 dễ nghe như trách móc, nên nói với giọng nhẹ nhàng
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- 이름이 __________예요? (Tên bạn là ______?)
- 화장실이 __________에 있어요? (Nhà vệ sinh ở ______?)
- 어제 __________ 안 왔어요? (Hôm qua ______ không đến?)
Xem đáp án
1. 뭐 2. 어디 3. 왜
Mẹo từ Dear TOPIK
Cách đặt câu hỏi tiếng Hàn rất gần tiếng Việt: giữ nguyên câu, thay chỗ muốn hỏi bằng từ để hỏi. 이름이 민수예요 → 이름이 뭐예요? — như "Tên là Minsu" → "Tên là gì?". Chỉ cần lưu ý một điểm: vị trí của 왜 và 언제 không cố định — có thể đứng đầu câu (언제 가요?) hoặc đứng cuối câu (시험이 언제예요?).