study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Từ để hỏi ①

tháng 9 14, 2026

Năm từ để hỏi — 누구, 뭐, 어디, 언제, 왜

Năm từ để hỏi cơ bản nhất. Cách đặt câu hỏi tiếng Hàn rất giống tiếng Việt: bạn muốn hỏi thông tin gì thì cứ đặt từ để hỏi ngay tại vị trí đó trong câu.

01누구nugu
Đại từ

ai — hỏi về người

Ghi chú Khi mang trợ từ 이/가, từ này rút gọn thành 누가. "누구가" là sai.

Ví dụ 누구예요? (là ai?) · 누구 가요? (đi với ai?) · 누가 왔어요? (ai đã đến?)

저 사람은 누구예요? Người kia là ai?  |  = kia (xa cả hai người)  |  Giống hệt trật tự câu tiếng Việt "Người kia là ai?" — từ hỏi đứng cuối

02뭐(무엇)mwo (mueot)
Đại từ

gì, cái gì — hỏi về đồ vật hay sự việc

2 dạng khi nói chuyện, 무엇 khi viết hoặc trong văn cảnh trang trọng — giống như điều gì.

Ví dụ 예요? (là gì?) · 해요? (làm gì?) · 뭐 먹을까요? (ăn gì nhỉ?)

Ghi chú khi đi với trợ từ , có thể rút gọn thành ( 해요?)

이름이 뭐예요? Bạn tên là gì?  |  이름 = tên  |  Câu hỏi rất hay dùng khi mới quen — nằm cuối câu đúng như trong tiếng Việt

03어디eodi
Đại từ

đâu — hỏi về nơi chốn

Ghi chú Tiếng Việt thêm phía trước (ở đâu); tiếng Hàn thêm trợ từ phía sau, và đổi theo ý: ở đâu = 어디, làm gì ở đâu = 어디에서, đi về đâu = 어디.

Ví dụ 어디예요? (ở đâu vậy?) · 어디에서 만나요? (gặp nhau ở đâu?)

화장실이 어디에 있어요? Nhà vệ sinh ở đâu?  |  화장실 = nhà vệ sinh  |  Có thể dùng nguyên câu này khi hỏi đường

04언제eonje
Đại từTrạng từ

khi nào, bao giờ — hỏi về thời điểm

Ghi chú Không gắn — giống nhóm 오늘, 내일 đã học ở bài thời gian. 언제 vừa dùng như đại từ, vừa dùng như trạng ngữ thời gian, nên vị trí trong câu thay đổi theo ngữ cảnh: 언제 가요? đứng đầu câu, 시험이 언제예요? đứng cuối câu.

Ví dụ 언제 가요? (khi nào đi?) · 언제까지예요? (đến bao giờ?)

시험이 언제예요? Khi nào thi?  |  시험 = kỳ thi  |  Muốn hẹn gặp thì hỏi 언제 시간 있어요? — khi nào bạn rảnh?

05wae
Trạng từ

tại sao, sao — hỏi về lý do

Cách trả lời Dùng -아/어서 hoặc 때문에: 아파서요 (vì bị ốm) · 일 때문에요 (vì công việc).

Ví dụ 왜 그래요? (sao thế?) · 왜 안 왔어요? (sao không đến?)

어제 왜 안 왔어요? Hôm qua sao bạn không đến?  |  = không (đặt trước động từ)  |  Câu hỏi với dễ nghe như trách móc, nên nói với giọng nhẹ nhàng

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 이름이 __________예요? (Tên bạn là ______?)
  2. 화장실이 __________에 있어요? (Nhà vệ sinh ở ______?)
  3. 어제 __________ 안 왔어요? (Hôm qua ______ không đến?)
Xem đáp án

1. 뭐   2. 어디   3. 왜

Mẹo từ Dear TOPIK Cách đặt câu hỏi tiếng Hàn rất gần tiếng Việt: giữ nguyên câu, thay chỗ muốn hỏi bằng từ để hỏi. 이름이 민수예요이름이 예요? — như "Tên là Minsu" → "Tên là ?". Chỉ cần lưu ý một điểm: vị trí của 언제 không cố định — có thể đứng đầu câu (언제 가요?) hoặc đứng cuối câu (시험이 언제예요?).
← Về trang danh sách

이 블로그 검색