Nói theo thứ tự — 첫째, 번째, 반, 마지막, 다음
Từ để xếp lượt và chỉ đường. 반 trong giờ giấc nghĩa là "rưỡi", giống cách nói trong tiếng Việt.
01첫째cheotjjae🔊 [첟째]
Số từ
thứ nhất — và cũng là con cả trong nhà
Ghi chú 2 nghĩa: 첫째 이유 (lý do thứ nhất) · 우리 집 첫째 (con cả nhà tôi). Chuỗi thứ tự: 첫째 · 둘째 · 셋째 · 넷째.
Ví dụ 첫째로 (trước hết) · 첫째 이유 (lý do đầu tiên)
첫째는 건강이 가장 중요해요.
Thứ nhất, sức khỏe là quan trọng nhất. | 가장 = nhất · 중요하다 = quan trọng | Khuôn liệt kê từng ý một
02번째beonjjae
Danh từ đơn vị
thứ ~ (đếm lượt) — cần một con số đứng trước
Ghi chú Ghép với dạng rút của số thuần Hàn: 첫 번째 · 두 번째 · 세 번째 — riêng số 1 dùng 첫, không nói 한 번째.
Ghi chú 첫째 tự nó đã là thứ tự; 번째 thì phải có số đi kèm.
Ví dụ 첫 번째 (thứ nhất) · 세 번째 골목 (ngõ thứ ba) · 몇 번째 (thứ mấy)
두 번째 골목에서 오른쪽으로 가세요.
Đến ngõ thứ hai thì rẽ phải. | 골목 = ngõ, hẻm · 오른쪽 = bên phải | Câu thường dùng khi chỉ đường
03반ban
Danh từ
một nửa — trong giờ giấc là rưỡi
Ghi chú 세 시 반 = 3 giờ rưỡi — dùng "rưỡi" thay cho "30 phút" giống thói quen tiếng Việt. Đồng âm với 반 (lớp học).
Ví dụ 반으로 나누다 (chia đôi) · 한 시간 반 (một tiếng rưỡi) · 세 시 반 (ba giờ rưỡi)
세 시 반에 만날까요?
Ba giờ rưỡi mình gặp nhé? | -(으)ㄹ까요? = rủ nhau cùng làm | Nói 삼십 분 cũng được, nhưng 반 nghe tự nhiên hơn khi trò chuyện
04마지막majimak
Danh từ
cuối cùng — đối lại với 처음 (đầu tiên)
Ví dụ 마지막으로 (cuối cùng thì) · 마지막 날 (ngày cuối) · 마지막 버스 (chuyến xe cuối)
마지막 지하철이 몇 시예요?
Chuyến tàu điện ngầm cuối cùng là mấy giờ? | 지하철 = tàu điện ngầm | Chuyến cuối còn được gọi tắt là 막차
05다음daeum
Danh từ
tiếp theo, lần sau — dùng cho cả thứ tự lẫn thời gian
Ghi chú Các cụm thường gặp: 다음 주 (tuần sau) · 다음 달 (tháng sau) · 다음 역 (ga kế tiếp) · 다음에 (lần sau).
Ví dụ 다음에 만나다 (hẹn lần sau) · 다음 역에서 내리다 (xuống ga kế tiếp)
다음에 또 만나요.
Lần sau lại gặp nhé. | 또 = lại, thêm lần nữa | Câu chào tạm biệt kèm lời hẹn gặp lại
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- 두 __________ 골목에서 오른쪽으로 가세요. (thứ ~)
- 세 시 __________에 만날까요? (rưỡi)
- __________ 지하철이 몇 시예요? (cuối cùng)
Xem đáp án
1. 번째 2. 반 3. 마지막
Mẹo từ Dear TOPIK
반 trong giờ giấc là "rưỡi": 세 시 반 và 세 시 삼십 분 cùng nghĩa, nhưng khi nói chuyện người Hàn thường dùng 반 hơn — giống như tiếng Việt thường nói "ba giờ rưỡi" hơn là "ba giờ ba mươi phút".