study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Số & Thứ tự ②

tháng 9 14, 2026

Nói theo thứ tự — 첫째, 번째, 반, 마지막, 다음

Từ để xếp lượt và chỉ đường. trong giờ giấc nghĩa là "rưỡi", giống cách nói trong tiếng Việt.

01첫째cheotjjae🔊 [첟째]
Số từ

thứ nhất — và cũng là con cả trong nhà

Ghi chú 2 nghĩa: 첫째 이유 (lý do thứ nhất) · 우리 집 첫째 (con cả nhà tôi). Chuỗi thứ tự: 첫째 · 둘째 · 셋째 · 넷째.

Ví dụ 첫째로 (trước hết) · 첫째 이유 (lý do đầu tiên)

첫째는 건강이 가장 중요해요. Thứ nhất, sức khỏe là quan trọng nhất.  |  가장 = nhất · 중요하다 = quan trọng  |  Khuôn liệt kê từng ý một

02번째beonjjae
Danh từ đơn vị

thứ ~ (đếm lượt) — cần một con số đứng trước

Ghi chú Ghép với dạng rút của số thuần Hàn: 첫 번째 · 두 번째 · 세 번째 — riêng số 1 dùng , không nói 한 번째.

Ghi chú 첫째 tự nó đã là thứ tự; 번째 thì phải có số đi kèm.

Ví dụ 첫 번째 (thứ nhất) · 세 번째 골목 (ngõ thứ ba) · 몇 번째 (thứ mấy)

두 번째 골목에서 오른쪽으로 가세요. Đến ngõ thứ hai thì rẽ phải.  |  골목 = ngõ, hẻm · 오른쪽 = bên phải  |  Câu thường dùng khi chỉ đường

03ban
Danh từ

một nửa — trong giờ giấc là rưỡi

Ghi chú 세 시 반 = 3 giờ rưỡi — dùng "rưỡi" thay cho "30 phút" giống thói quen tiếng Việt. Đồng âm với (lớp học).

Ví dụ 반으로 나누다 (chia đôi) · 한 시간 반 (một tiếng rưỡi) · 세 시 반 (ba giờ rưỡi)

세 시 반에 만날까요? Ba giờ rưỡi mình gặp nhé?  |  -(으)ㄹ까요? = rủ nhau cùng làm  |  Nói 삼십 분 cũng được, nhưng nghe tự nhiên hơn khi trò chuyện

04마지막majimak
Danh từ

cuối cùng — đối lại với 처음 (đầu tiên)

Ví dụ 마지막으로 (cuối cùng thì) · 마지막 날 (ngày cuối) · 마지막 버스 (chuyến xe cuối)

마지막 지하철이 몇 시예요? Chuyến tàu điện ngầm cuối cùng là mấy giờ?  |  지하철 = tàu điện ngầm  |  Chuyến cuối còn được gọi tắt là 막차

05다음daeum
Danh từ

tiếp theo, lần sau — dùng cho cả thứ tự lẫn thời gian

Ghi chú Các cụm thường gặp: 다음 주 (tuần sau) · 다음 달 (tháng sau) · 다음 역 (ga kế tiếp) · 다음에 (lần sau).

Ví dụ 다음 만나다 (hẹn lần sau) · 다음 역에서 내리다 (xuống ga kế tiếp)

다음에 또 만나요. Lần sau lại gặp nhé.  |  = lại, thêm lần nữa  |  Câu chào tạm biệt kèm lời hẹn gặp lại

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 두 __________ 골목에서 오른쪽으로 가세요. (thứ ~)
  2. 세 시 __________에 만날까요? (rưỡi)
  3. __________ 지하철이 몇 시예요? (cuối cùng)
Xem đáp án

1. 번째   2. 반   3. 마지막

Mẹo từ Dear TOPIK trong giờ giấc là "rưỡi": 세 시 반세 시 삼십 분 cùng nghĩa, nhưng khi nói chuyện người Hàn thường dùng hơn — giống như tiếng Việt thường nói "ba giờ rưỡi" hơn là "ba giờ ba mươi phút".
← Về trang danh sách

이 블로그 검색