study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Số & Thứ tự ①

tháng 9 14, 2026

Đếm một đến năm — 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯

Tiếng Hàn có 2 bộ số; bài này là bộ thuần Hàn — bộ dùng để đếm đồ vật, người và nói giờ.

01하나hana
Số từ

một (1) — số thuần Hàn

Ghi chú Đứng trước từ đếm thì rút thành : 한 개, 한 명, 한 시 — như một cái, một người, một giờ.

Ví dụ 하나만 주세요 (cho một cái thôi) · 한 개 (một cái) · 하나씩 (từng cái một)

이거 하나만 주세요. Cho tôi một cái này thôi.  |  -만 = chỉ, thôi  |  Không có từ đếm phía sau thì giữ nguyên 하나

02dul
Số từ

hai (2)

Ghi chú Trước từ đếm rút thành : 두 개, 두 명, 두 시.

Ví dụ 둘이 가다 (hai người cùng đi) · 두 개 (hai cái) · 둘 다 (cả hai)

커피 두 잔 주세요. Cho hai ly cà phê.  |  = ly (từ đếm đồ uống)  |  둘 잔 là sai — phải là 두 잔

03set🔊 [섿]
Số từ

ba (3)

Phát âm được phát âm là [섿]. ㅅ đứng cuối được phát âm thành [ㄷ].

Ghi chú Trước từ đếm rút thành : 세 개, 세 명, 세 시.

Ví dụ 셋이 함께 (ba người cùng nhau) · 세 개 (ba cái) · 세 시 (ba giờ)

사과 세 개만 주세요. Cho tôi ba quả táo thôi.  |  사과 = táo  |  Trật tự khi mua hàng: danh từ + số + từ đếm — táo, ba, quả

04net🔊 [넫]
Số từ

bốn (4)

Ghi chú Trước từ đếm rút thành : 네 개, 네 명, 네 시 — trùng âm với (vâng/dạ); có từ đếm theo sau thì là số 4.

Ví dụ 넷이 되다 (thành bốn người) · 네 명 (bốn người) · 네 시 (bốn giờ)

우리 가족은 네 명이에요. Nhà tôi có bốn người.  |  = người (từ đếm)  |  넷 명 là sai — phải là 네 명

05다섯daseot🔊 [다섣]
Số từ

năm (5)

Ghi chú Từ 5 trở đi phần lớn giữ nguyên dạng trước từ đếm: 다섯 개, 다섯 명. Các số phải đổi dạng chỉ gồm: 하나→한 · 둘→두 · 셋→세 · 넷→네 · 스물→스무 — chỉ cần thuộc 5 trường hợp này.

Ví dụ 다섯 개 (năm cái) · 다섯 시 (năm giờ) · 다섯 명 (năm người)

다섯 시에 만나기로 했어요. Bọn tôi hẹn gặp lúc năm giờ.  |  -기로 하다 = quyết định/hẹn sẽ ~  |  Nói giờ dùng số thuần Hàn: 다섯 시

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 커피 __________ 잔 주세요. (둘)
  2. 사과 __________ 개만 주세요. (셋)
  3. 우리 가족은 __________ 명이에요. (넷)
Xem đáp án

1. 두   2. 세   3. 네

Trước từ đếm, số đổi sang dạng rút gọn.

Mẹo từ Dear TOPIK Tiếng Hàn có 2 bộ số: 하나·둘·셋 (thuần Hàn) đếm đồ vật và nói giờ; 일·이·삼 (Hán — trùng nhất, nhị, tam) dùng cho ngày tháng, phút và tiền. Một câu chứa cả hai: 세 시 삼십 분 — 3 giờ 30 phút. Tiếng Việt chỉ có một bộ số nên đây là chỗ cần luyện có chủ đích.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색