Đếm một đến năm — 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯
Tiếng Hàn có 2 bộ số; bài này là bộ thuần Hàn — bộ dùng để đếm đồ vật, người và nói giờ.
01하나hana
Số từ
một (1) — số thuần Hàn
Ghi chú Đứng trước từ đếm thì rút thành 한: 한 개, 한 명, 한 시 — như một cái, một người, một giờ.
Ví dụ 하나만 주세요 (cho một cái thôi) · 한 개 (một cái) · 하나씩 (từng cái một)
이거 하나만 주세요.
Cho tôi một cái này thôi. | -만 = chỉ, thôi | Không có từ đếm phía sau thì giữ nguyên 하나
02둘dul
Số từ
hai (2)
Ghi chú Trước từ đếm rút thành 두: 두 개, 두 명, 두 시.
Ví dụ 둘이 가다 (hai người cùng đi) · 두 개 (hai cái) · 둘 다 (cả hai)
커피 두 잔 주세요.
Cho hai ly cà phê. | 잔 = ly (từ đếm đồ uống) | 둘 잔 là sai — phải là 두 잔
03셋set🔊 [섿]
Số từ
ba (3)
Phát âm 셋 được phát âm là [섿]. ㅅ đứng cuối được phát âm thành [ㄷ].
Ghi chú Trước từ đếm rút thành 세: 세 개, 세 명, 세 시.
Ví dụ 셋이 함께 (ba người cùng nhau) · 세 개 (ba cái) · 세 시 (ba giờ)
사과 세 개만 주세요.
Cho tôi ba quả táo thôi. | 사과 = táo | Trật tự khi mua hàng: danh từ + số + từ đếm — táo, ba, quả
04넷net🔊 [넫]
Số từ
bốn (4)
Ghi chú Trước từ đếm rút thành 네: 네 개, 네 명, 네 시 — trùng âm với 네 (vâng/dạ); có từ đếm theo sau thì là số 4.
Ví dụ 넷이 되다 (thành bốn người) · 네 명 (bốn người) · 네 시 (bốn giờ)
우리 가족은 네 명이에요.
Nhà tôi có bốn người. | 명 = người (từ đếm) | 넷 명 là sai — phải là 네 명
05다섯daseot🔊 [다섣]
Số từ
năm (5)
Ghi chú Từ 5 trở đi phần lớn giữ nguyên dạng trước từ đếm: 다섯 개, 다섯 명. Các số phải đổi dạng chỉ gồm: 하나→한 · 둘→두 · 셋→세 · 넷→네 · 스물→스무 — chỉ cần thuộc 5 trường hợp này.
Ví dụ 다섯 개 (năm cái) · 다섯 시 (năm giờ) · 다섯 명 (năm người)
다섯 시에 만나기로 했어요.
Bọn tôi hẹn gặp lúc năm giờ. | -기로 하다 = quyết định/hẹn sẽ ~ | Nói giờ dùng số thuần Hàn: 다섯 시
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- 커피 __________ 잔 주세요. (둘)
- 사과 __________ 개만 주세요. (셋)
- 우리 가족은 __________ 명이에요. (넷)
Xem đáp án
1. 두 2. 세 3. 네
Trước từ đếm, số đổi sang dạng rút gọn.
Mẹo từ Dear TOPIK
Tiếng Hàn có 2 bộ số: 하나·둘·셋 (thuần Hàn) đếm đồ vật và nói giờ; 일·이·삼 (Hán — trùng nhất, nhị, tam) dùng cho ngày tháng, phút và tiền. Một câu chứa cả hai: 세 시 삼십 분 — 3 giờ 30 phút. Tiếng Việt chỉ có một bộ số nên đây là chỗ cần luyện có chủ đích.