study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Từ cơ bản ⑤

tháng 9 14, 2026

Mở, đóng, bắt đầu, kết thúc — 열다, 닫다, 시작하다, 끝나다, 기다리다

5 động từ về mở đóng và bắt đầu kết thúc. 열다닫다시작하다끝나다 là 2 cặp trái nghĩa.

01열다yeolda
Động từmất ㄹ

mở

Chia đuôi 어요 · 엽니다 (ㄹ bị lược bỏ) · 었어요

Ví dụ 열다 (mở cửa) · 창문 열다 (mở cửa sổ) · 가게 열다 (mở quán)

더워서 창문을 열었어요. Vì nóng nên tôi đã mở cửa sổ.  |  창문 = cửa sổ · -아/어서 = vì  |  Giống tiếng Việt, "mở quán" cũng dùng đúng động từ này

02닫다datda🔊 [닫따]
Động từ

đóng — trái nghĩa với 열다

Phát âm 닫다 được phát âm là [닫따]. ㄷ sau phụ âm cuối ㄷ được phát âm thành ㄸ (âm căng).

Ví dụ 닫다 (đóng cửa) · 가게가 문을 닫다 (quán đóng cửa)

추우니까 문 좀 닫아 주세요. Trời lạnh nên đóng cửa giúp mình nhé.  |  -(으)니까 = vì, nên · = một chút (làm câu nhờ nghe mềm hơn)

03시작하다sijakada🔊 [시자카다]
Động từ

bắt đầu

Phát âm 시작하다 được phát âm là [시자카다]. Phụ âm cuối ㄱ gặp ㅎ được phát âm thành ㅋ.

Ví dụ 공부 시작하다 (bắt đầu học) · 시작하다 (bắt đầu công việc)

한국어 공부를 작년에 시작했어요. Tôi bắt đầu học tiếng Hàn từ năm ngoái.  |  작년 = năm ngoái  |  Câu hay dùng khi tự giới thiệu

04끝나다kkeutnada🔊 [끈나다]
Động từ

kết thúc, xong — trái nghĩa với 시작하다

Phát âm 끝나다 được phát âm là [끈나다]. Phụ âm cuối ㅌ trước hết được phát âm thành ㄷ, sau đó chịu quy tắc âm mũi hóa khi đứng trước ㄴ và được phát âm thành ㄴ.

Ghi chú Việc tự kết thúc, không ai làm — nên danh từ phía trước đi với 이/가: 수업 끝나다. So với 수업 시작하다 — cùng một buổi học mà trợ từ khác nhau.

Ví dụ 수업 끝나다 (tan học) · 끝나다 (xong việc)

수업이 몇 시에 끝나요? Mấy giờ thì tan học?  |  수업 = buổi học · 몇 시 = mấy giờ

05기다리다gidarida
Động từ

chờ, đợi

Chia đuôi 기다려요 · 기다립니다 · 기다렸어요

Ví dụ 친구 기다리다 (đợi bạn) · 버스 기다리다 (đợi xe buýt)

여기서 조금만 기다려 주세요. Xin đợi ở đây một chút.  |  여기서 = ở đây · 조금만 = chỉ một chút  |  Người/xe mình đợi mang 을/를

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 더워서 창문을 __________. (열다 → quá khứ)
  2. 수업________ 몇 시에 끝나요? (điền trợ từ)
  3. 여기서 조금만 __________ 주세요. (기다리다)
Xem đáp án

1. 열었어요   2. 이   3. 기다려

Trước 끝나다 dùng 이/가.

Mẹo từ Dear TOPIK 시작하다끝나다 là một cặp nhưng trợ từ khác nhau: việc mình chủ động làm thì 수업 시작하고, việc tự xảy ra thì 수업 끝나요. Tiếng Việt không có dấu hiệu nào phân biệt 2 trường hợp này, nên hãy học cả cặp cùng trợ từ ngay từ đầu.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색