Động từ về suy nghĩ — 알다, 모르다, 생각하다, 되다, 기억하다
5 động từ về những gì diễn ra trong đầu. 알다↔모르다 là cặp trái nghĩa.
01알다alda
Động từmất ㄹ
biết — nắm được điều gì trong đầu
Chia đuôi 알아요 · 압니다 (ㄹ bị lược bỏ) · 알았어요
Ví dụ 길을 알다 (biết đường) · 잘 알다 (biết rõ) · 알겠습니다 (tôi hiểu rồi — câu trả lời lịch sự)
그 사람을 잘 알아요.
Tôi biết rõ người đó. | 그 사람 = người đó · 잘 = rõ, giỏi | Danh từ phía trước đi với 을/를
02모르다moreuda
Động từ
không biết — trái nghĩa với 알다
Ghi chú Tiếng Việt ghép không + biết; tiếng Hàn dùng một từ riêng, giống như cặp 있다/없다.
Chia đuôi 몰라요 (thêm một ㄹ và bỏ ㅡ) · 모릅니다 · 몰랐어요
Ví dụ 길을 모르다 (không biết đường) · 잘 모르다 (không rõ)
죄송해요, 저도 잘 몰라요.
Xin lỗi, tôi cũng không rõ. | 저도 = tôi cũng | Không phải "모르어요" — đây là dạng bất quy tắc cần nhớ nguyên khối
03생각하다saenggakada🔊 [생가카다]
Động từ
nghĩ, suy nghĩ
Phát âm 생각하다 được phát âm là [생가카다]. Phụ âm cuối ㄱ gặp ㅎ được phát âm thành ㅋ.
Ví dụ 그렇게 생각하다 (nghĩ như vậy) · 깊이 생각하다 (suy nghĩ kỹ)
저도 그렇게 생각해요.
Tôi cũng nghĩ như vậy. | 그렇게 = như vậy | Câu hay dùng để tán thành ý kiến người khác
04되다doeda
Động từ
trở thành — chuyển sang trạng thái hoặc tư cách khác; cũng dùng khi một việc được hoàn thành
Chia đuôi 돼요 · 됩니다 · 됐어요
Ghi chú Trong tiếng Việt, ta nói trở thành bác sĩ mà không cần thêm dấu hiệu ngữ pháp. Trong tiếng Hàn, danh từ chỉ tư cách hoặc trạng thái đạt được đi với 이/가: 의사가 되다. Không dùng 을/를 trong cấu trúc này.
Ví dụ 의사가 되다 (trở thành bác sĩ) · 봄이 되다 (sang xuân) · 안 되다 (không được)
저는 선생님이 되고 싶어요.
Tôi muốn trở thành giáo viên. | 선생님 = thầy cô giáo | -고 싶다 = muốn làm gì — mẫu câu nói ước mơ
05기억하다gieokada🔊 [기어카다]
Động từ
nhớ — không quên chuyện đã qua
Ghi chú Tiếng Việt nhớ có 2 nghĩa; 기억하다 chỉ là nhớ = không quên. Còn nhớ = mong gặp (nhớ nhà, nhớ người yêu) là từ khác: 보고 싶다.
Phát âm 기억하다 được phát âm là [기어카다]. Phụ âm cuối ㄱ gặp ㅎ được phát âm thành ㅋ.
Ví dụ 이름을 기억하다 (nhớ tên) · 기억나다 (tự nhiên nhớ ra)
그 사람 이름을 기억해요?
Bạn có nhớ tên người đó không? | Khi ý là "chợt nhớ ra" thì nói 기억나요?
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- 죄송해요, 저도 잘 __________. (모르다)
- 저는 선생님이 __________ 싶어요. (되다)
- 그 사람 이름을 __________? (기억하다)
Xem đáp án
1. 몰라요 2. 되고 3. 기억해요
모르다 chia thành 몰라요 — thêm một ㄹ, bỏ ㅡ.
Mẹo từ Dear TOPIK
Hãy thuộc lòng cả câu 잘 모르겠어요 — cách nói mềm mỏng, lịch sự hơn so với 몰라요, dùng được khi không trả lời được. Tương tự, 알겠습니다 là câu trả lời "tôi hiểu rồi / vâng ạ" rất hay gặp ở Hàn Quốc.