Động từ hằng ngày — 주다, 받다, 자다, 일어나다, 말하다
5 động từ dùng mỗi ngày. 주다↔받다 và 자다↔일어나다 là 2 cặp trái nghĩa.
cho, đưa, tặng
친구에게 생일 선물을 줬어요. Tôi đã tặng quà sinh nhật cho bạn. | 생일 = sinh nhật · 선물 = quà | Người nhận đánh dấu bằng 에게, giống chữ cho trong "tặng cho bạn" — nhưng đứng ngay sau danh từ
nhận — trái nghĩa với 주다
어제 친구에게서 편지를 받았어요. Hôm qua tôi nhận được thư từ bạn. | 어제 = hôm qua · 편지 = thư | Người gửi đánh dấu bằng 에게서 = từ ai đó
ngủ
어젯밤에는 일찍 잤어요. Đêm qua tôi ngủ sớm. | 어젯밤 = đêm qua · 일찍 = sớm
thức dậy — trái nghĩa với 자다
저는 매일 여섯 시에 일어나요. Mỗi ngày tôi dậy lúc sáu giờ. | 여섯 시 = sáu giờ | Giờ giấc đi với 에, giống lúc / vào nhưng đứng sau
nói
조금만 천천히 말해 주세요. Xin nói chậm lại một chút. | 천천히 = chậm rãi | -아/어 주세요 = mẫu câu nhờ vả lịch sự. Câu hữu ích khi cần nhờ đối phương nói chậm lại
Điền vào chỗ trống
- 어제 친구에게서 편지를 __________. (받다 → quá khứ)
- 저는 매일 여섯 시에 __________. (일어나다)
- 조금만 천천히 __________ 주세요. (말하다)
Xem đáp án
1. 받았어요 2. 일어나요 3. 말해