study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Từ cơ bản ③

tháng 8 08, 2026

Động từ hằng ngày — 주다, 받다, 자다, 일어나다, 말하다

5 động từ dùng mỗi ngày. 주다받다자다일어나다 là 2 cặp trái nghĩa.

01주다juda
Động từ

cho, đưa, tặng

Chia đuôi 줘요 · 니다 · 줬어요 (đã cho)

Ví dụ 친구에게 주다 (cho bạn) · 선물 주다 (tặng quà)

친구에게 생일 선물을 줬어요. Tôi đã tặng quà sinh nhật cho bạn.  |  생일 = sinh nhật · 선물 = quà  |  Người nhận đánh dấu bằng 에게, giống chữ cho trong "tặng cho bạn" — nhưng đứng ngay sau danh từ

02받다batda🔊 [받따]
Động từ

nhận — trái nghĩa với 주다

Phát âm 받다 được phát âm là [받따]. ㄷ sau phụ âm cuối ㄷ được phát âm thành ㄸ (âm căng).

Ví dụ 선물 받다 (nhận quà) · 친구에게서 받다 (nhận từ bạn)

어제 친구에게서 편지를 받았어요. Hôm qua tôi nhận được thư từ bạn.  |  어제 = hôm qua · 편지 = thư  |  Người gửi đánh dấu bằng 에게서 = từ ai đó

03자다jada
Động từ

ngủ

Chia đuôi · 니다 · 잤어요 (đã ngủ)

Ví dụ 자다 (ngủ — cách nói đầy đủ) · 일찍 자다 (ngủ sớm)

어젯밤에는 일찍 잤어요. Đêm qua tôi ngủ sớm.  |  어젯밤 = đêm qua · 일찍 = sớm

04일어나다ireonada
Động từ

thức dậy — trái nghĩa với 자다

Chia đuôi 일어나 · 일어납니다 · 일어났어요 (đã dậy)

Ví dụ 아침 일어나다 (dậy buổi sáng) · 일찍 일어나다 (dậy sớm)

저는 매일 여섯 시에 일어나요. Mỗi ngày tôi dậy lúc sáu giờ.  |  여섯 시 = sáu giờ  |  Giờ giấc đi với , giống lúc / vào nhưng đứng sau

05말하다malhada🔊 [마라다]
Động từ

nói

Phát âm 말하다 được phát âm là [마라다]. Phụ âm cuối ㄹ được nối sang âm tiết sau, còn ㅎ gần như không được phát âm.

Ví dụ 천천히 말하다 (nói chậm) · 사실 말하다 (nói sự thật)

조금만 천천히 말해 주세요. Xin nói chậm lại một chút.  |  천천히 = chậm rãi  |  -아/어 주세요 = mẫu câu nhờ vả lịch sự. Câu hữu ích khi cần nhờ đối phương nói chậm lại

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 어제 친구에게서 편지를 __________. (받다 → quá khứ)
  2. 저는 매일 여섯 시에 __________. (일어나다)
  3. 조금만 천천히 __________ 주세요. (말하다)
Xem đáp án

1. 받았어요   2. 일어나요   3. 말해

Mẹo từ Dear TOPIK 주다받다 khác nhau ở trợ từ: người nhận quà mang 에게, người gửi quà mang 에게서. Tiếng Việt dùng 2 từ chotừ đặt ở phía trước (cho bạn, từ bạn), còn tiếng Hàn diễn đạt điều đó bằng trợ từ đứng sau danh từ. Hãy nắm vững cặp trợ từ này.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색