study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Thời gian & Ngày tháng ③

tháng 9 14, 2026

Giờ giấc trong ngày — 점심, 오전, 오후, 늦다, 일찍

Từ chia ngày thành buổi và nói chuyện sớm muộn. 2 cặp đối nhau: 오전 ↔ 오후, 늦게 ↔ 일찍.

01점심jeomsim
Danh từ

bữa trưa, buổi trưa

Ghi chú Âm Hán-Việt của 점심điểm tâm — nhưng tiếng Việt điểm tâm là bữa sáng, tiếng Hàn 점심 là bữa trưa. Cùng gốc Hán nhưng nghĩa lệch một bữa, nên người Việt rất dễ nhầm.

Ghi chú Bộ ba bữa ăn: 아침 (sáng) · 점심 (trưa) · 저녁 (tối) — cả ba đều vừa là bữa cơm vừa là buổi.

Ví dụ 점심 먹다 (ăn trưa) · 점심시간 (giờ nghỉ trưa)

점심 같이 먹을까요? Trưa nay ăn cùng nhau nhé?  |  같이 = cùng  |  Câu rủ đi ăn trưa rất hay dùng ở công sở

02오전ojeon
Danh từ

buổi sáng (trước 12 giờ trưa) — từ nửa đêm đến giữa trưa

Ghi chú Đặt trước giờ: 오전 아홉 시 (9 giờ sáng) — trật tự "buổi + giờ" giống "sáng 9 giờ".

Ví dụ 오전 수업이 있다 (sáng có giờ học) · 오전 열 시 (10 giờ sáng)

오전 아홉 시에 회의가 있어요. 9 giờ sáng tôi có cuộc họp.  |  회의 = cuộc họp  |  Mốc giờ gắn trợ từ

03오후ohu
Danh từ

buổi chiều (sau 12 giờ trưa) — đối lại với 오전

Ví dụ 오후 만나다 (gặp buổi chiều) · 오후 세 시 (3 giờ chiều)

오후에 시간이 좀 있어요. Chiều nay tôi rảnh một chút.  |  시간이 있다 = có thời gian, rảnh  |  Câu thường dùng khi muốn hẹn gặp

04늦다neutda🔊 [늗따]
Động từ

muộn, trễ — đến sau giờ đã hẹn

Phát âm 늦다 được phát âm là [늗따]. ㅈ ở phụ âm cuối được phát âm thành [ㄷ], ㄷ phía sau được phát âm căng thành [ㄸ].

Ghi chú Thứ mình đến muộn gắn : 수업 늦다, 약속 늦다 — muộn giờ học, muộn hẹn.

Ví dụ 약속 늦다 (trễ hẹn) · 늦게 오다 (đến muộn) · 늦잠 (ngủ nướng)

늦어서 정말 죄송합니다. Tôi đến muộn, thành thật xin lỗi.  |  죄송하다 = kính ngữ của xin lỗi  |  Lỡ muộn thì nói nguyên câu này — đã gặp khuôn này ở bài cảm xúc

05일찍iljjik
Trạng từ

sớm — trước giờ thường lệ; đối lại với 늦게

Ghi chú 일찍 tự nó đã là trạng từ, đặt thẳng trước động từ: 일찍 일어나다 — không có dạng 일찍하게.

Ví dụ 일찍 일어나다 (dậy sớm) · 일찍 자다 (ngủ sớm) · 일찍 오다 (đến sớm)

내일은 일찍 일어나야 해요. Mai tôi phải dậy sớm.  |  -아/어야 하다 = phải ~  |  내일 = ngày mai

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. __________ 아홉 시에 회의가 있어요. (buổi sáng)
  2. __________ 정말 죄송합니다. (늦다 + -아/어서)
  3. 내일은 __________ 일어나야 해요. (sớm)
Xem đáp án

1. 오전   2. 늦어서   3. 일찍

Mẹo từ Dear TOPIK Nói giờ theo trật tự cố định: 오전/오후 + 몇 시 + 몇 분오전 아홉 시 삼십 분 (9 giờ 30 sáng). Điểm mấu chốt đã gặp ở bài đếm số: giờ đọc bằng số thuần Hàn (하나·둘·셋), phút đọc bằng số Hán (일·이·삼).
← Về trang danh sách

이 블로그 검색