study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Thời gian & Ngày tháng ④

tháng 9 14, 2026

Sinh nhật và lời hẹn — 생일, 약속, 걸리다, 지나다, 남다

Từ tả dòng thời gian trôi. Bộ ba động từ 걸리다 · 지나다 · 남다 nói được thời gian tốn, thời gian đã qua và thời gian còn lại.

01생일saengil
Danh từ

sinh nhật

Ghi chú Ở Hàn Quốc, vào ngày sinh nhật có tục ăn canh rong biển (미역국).

Ví dụ 생일이 언제예요? (sinh nhật khi nào?) · 생일 축하해요 (chúc mừng sinh nhật) · 생일 선물 (quà sinh nhật)

생일 축하해요! Chúc mừng sinh nhật!  |  축하하다 = chúc mừng  |  Câu chúc dùng nguyên văn, có thể thêm tên người được chúc phía trước

02약속yaksok🔊 [약쏙]
Danh từ

cuộc hẹn, lời hứa

Phát âm 약속 được phát âm là [약쏙]. ㅅ sau phụ âm cuối ㄱ được phát âm căng thành ㅆ.

Ví dụ 약속이 있다 (có hẹn) · 약속을 지키다 (giữ lời hẹn) · 약속을 어기다 (thất hứa)

오늘 저녁에 약속이 있어요. Tối nay tôi có hẹn.  |  저녁 = buổi tối  |  Câu thường dùng để từ chối khéo một lời mời

03걸리다geollida
Động từ

mất, tốn (thời gian) — và "mắc (bệnh)"

Ghi chú 2 nghĩa đều đã gặp trong loạt bài: 한 시간 걸리다 (mất một tiếng) · 감기에 걸리다 (bị cảm — bài sức khỏe).

Chia đuôi 걸려요 · 걸립니다 · 걸렸어요

Ví dụ 시간이 걸리다 (tốn thời gian) · 얼마나 걸려요? (mất bao lâu?)

여기서 학교까지 얼마나 걸려요? Từ đây đến trường mất bao lâu?  |  까지 = đến (điểm cuối) · 얼마나 = bao nhiêu, chừng nào  |  Câu hỏi đường, hỏi giờ đi lại rất hay dùng

04지나다jinada
Động từ

trôi qua — thời gian đi qua; nơi chốn thì là "đi ngang qua"

Ghi chú 2 nghĩa: 시간이 지나다 (thời gian trôi) · 역을 지나다 (đi qua ga).

Chia đuôi 지나요 · 지납니다 · 지났어요

Ví dụ 시간이 지나다 (thời gian trôi) · 한 달이 지나다 (một tháng trôi qua)

한국에 온 지 벌써 일 년이 지났어요. Mới đó mà tôi đến Hàn Quốc đã tròn một năm.  |  -(으)ㄴ 지 = kể từ khi ~ · 벌써 = mới đó mà, đã  |  Mẫu câu kể quãng thời gian đã ở Hàn Quốc, rất hay dùng

05남다namda
Động từ

còn, còn lại

Ghi chú Cái còn lại gắn trợ từ chủ ngữ 이/가: 시간이 남다 — không dùng 을/를.

Chia đuôi 남아요 · 남습니다 · 남았어요

Ví dụ 시간이 남다 (còn thời gian) · 음식이 남다 (thức ăn còn thừa) · 며칠 남다 (còn mấy ngày)

시험까지 일주일 남았어요. Còn một tuần nữa là thi.  |  일주일 = một tuần (7 ngày)  |  Câu đếm ngược quen thuộc của người ôn TOPIK

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 오늘 저녁에 __________이 있어요. (cuộc hẹn)
  2. 여기서 학교까지 얼마나 __________? (걸리다 → dạng lịch sự)
  3. 시험까지 일주일 __________. (남다 → quá khứ)
Xem đáp án

1. 약속   2. 걸려요   3. 남았어요

Mẹo từ Dear TOPIK 3 động từ thời gian nên học theo bộ: 얼마나 걸려요? (tốn bao lâu) · 시간이 지났어요 (đã trôi qua) · 며칠 남았어요 (còn lại mấy ngày).
← Về trang danh sách

이 블로그 검색