Sinh nhật và lời hẹn — 생일, 약속, 걸리다, 지나다, 남다
Từ tả dòng thời gian trôi. Bộ ba động từ 걸리다 · 지나다 · 남다 nói được thời gian tốn, thời gian đã qua và thời gian còn lại.
sinh nhật
생일 축하해요! Chúc mừng sinh nhật! | 축하하다 = chúc mừng | Câu chúc dùng nguyên văn, có thể thêm tên người được chúc phía trước
cuộc hẹn, lời hứa
오늘 저녁에 약속이 있어요. Tối nay tôi có hẹn. | 저녁 = buổi tối | Câu thường dùng để từ chối khéo một lời mời
mất, tốn (thời gian) — và "mắc (bệnh)"
여기서 학교까지 얼마나 걸려요? Từ đây đến trường mất bao lâu? | 까지 = đến (điểm cuối) · 얼마나 = bao nhiêu, chừng nào | Câu hỏi đường, hỏi giờ đi lại rất hay dùng
trôi qua — thời gian đi qua; nơi chốn thì là "đi ngang qua"
한국에 온 지 벌써 일 년이 지났어요. Mới đó mà tôi đến Hàn Quốc đã tròn một năm. | -(으)ㄴ 지 = kể từ khi ~ · 벌써 = mới đó mà, đã | Mẫu câu kể quãng thời gian đã ở Hàn Quốc, rất hay dùng
còn, còn lại
시험까지 일주일 남았어요. Còn một tuần nữa là thi. | 일주일 = một tuần (7 ngày) | Câu đếm ngược quen thuộc của người ôn TOPIK
Điền vào chỗ trống
- 오늘 저녁에 __________이 있어요. (cuộc hẹn)
- 여기서 학교까지 얼마나 __________? (걸리다 → dạng lịch sự)
- 시험까지 일주일 __________. (남다 → quá khứ)
Xem đáp án
1. 약속 2. 걸려요 3. 남았어요