Đọc ngày tháng — 년, 월, 일, 주, 달
Bài cuối của cụm thời gian: năm đơn vị để đọc và viết ngày tháng. Khác biệt lớn với tiếng Việt: tiếng Hàn viết năm → tháng → ngày, ngược với "ngày-tháng-năm".
01년nyeon
Danh từ đơn vị
năm (đơn vị đếm năm)
Ghi chú Bộ ba theo năm: 작년 (năm ngoái) · 올해 (năm nay) · 내년 (sang năm) — riêng 올해 không mang chữ 년.
Ví dụ 몇 년이에요? (năm bao nhiêu?) · 일 년 동안 (trong một năm)
한국에 온 지 이 년 됐어요.
Tôi đến Hàn Quốc được hai năm rồi. | -(으)ㄴ 지 = kể từ khi ~ | Đếm năm dùng số Hán: 이 년, không phải 두 년
02월wol
Danh từ đơn vị
tháng (tên tháng)
Ghi chú 2 tháng đọc chệch: tháng 6 là 유월, tháng 10 là 시월 — không đọc 육월 · 십월.
Ví dụ 몇 월이에요? (tháng mấy?) · 삼월에 시작하다 (bắt đầu vào tháng 3)
한국 학교는 삼월에 시작해요.
Trường học Hàn Quốc khai giảng vào tháng 3. | 시작하다 = bắt đầu | Năm học mới ở Hàn bắt đầu tháng 3, khác Việt Nam tháng 9
03일il
Danh từ đơn vị
ngày (đếm ngày trong tháng)
Ghi chú Thứ tự ngày tháng: 년 → 월 → 일 — đơn vị lớn đứng trước, ngược hẳn lối "ngày/tháng/năm" của tiếng Việt. Khi điền giấy tờ ở Hàn Quốc cần viết theo thứ tự này.
제 생일은 오월 십오일이에요.
Sinh nhật tôi là ngày 15 tháng 5. | 제 = của tôi | Nói tháng trước, ngày sau: 오월 십오일 — thứ tự lớn → nhỏ
04주ju
Danh từ đơn vị
tuần
Ghi chú Chuỗi hay dùng: 지난주 (tuần trước) · 이번 주 (tuần này) · 다음 주 (tuần sau) · 주말 (cuối tuần). Trọn 7 ngày gọi là 일주일.
Ví dụ 다음 주에 만나다 (gặp tuần sau) · 일주일 동안 (trong một tuần)
다음 주에 시험이 있어요.
Tuần sau tôi có bài thi. | 다음 = kế tiếp | Khuôn 지난 ~ / 이번 ~ / 다음 ~ dùng được cho cả tuần, tháng, năm
05달dal
Danh từ đơn vị
tháng (đếm số tháng) — cũng là "mặt trăng"
Ghi chú Phân biệt với 월: 월 đặt tên tháng (삼월 — tháng 3), 달 đếm lượng và trỏ tháng (세 달 — ba tháng, 이번 달 — tháng này). Tiếng Việt dùng một chữ tháng cho cả hai nên đây là chỗ phải để ý.
Ghi chú Đi với số thuần Hàn: 한 달, 두 달 — nói 세 월 là sai.
Ví dụ 한 달 동안 (trong một tháng) · 이번 달 (tháng này) · 지난달 (tháng trước)
한국에서 세 달 동안 공부했어요.
Tôi đã học ở Hàn Quốc ba tháng. | 동안 = trong suốt (khoảng thời gian) | Đếm tháng: số thuần Hàn + 달
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- 한국 학교는 삼__________에 시작해요. (tên tháng)
- 다음 __________에 시험이 있어요. (tuần)
- 한국에서 세 __________ 동안 공부했어요. (đếm tháng)
Xem đáp án
1. 월 2. 주 3. 달
Tên tháng dùng 월, đếm hay trỏ tháng dùng 달.
Mẹo từ Dear TOPIK
Chỗ rất dễ nhầm của phần ngày tháng là 2 tháng đọc chệch: 유월 (tháng 6) và 시월 (tháng 10) — không phải 육월 · 십월. Cách đọc được rút gọn cho dễ phát âm; chỉ có 2 trường hợp này nên hãy ghi nhớ riêng.