study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Thời gian & Ngày tháng ②

tháng 9 14, 2026

Ngày trong tuần — 요일, 주말, 아침, 저녁, 매일

Các từ chia ngày và tuần. Khác với bài trước, nhóm từ này có gắn phía sau.

01요일yoil
Danh từ

thứ — tên bảy ngày trong tuần

7 thứ 월 · 화 · 수 · 목 · 금 · 토 · 일 + 요일. Tiếng Việt đếm số (thứ hai, thứ ba…), tiếng Hàn đặt tên riêng từng ngày theo Nhật, Nguyệt và Ngũ hành: (Nhật), (Nguyệt), (Hỏa), (Thủy), (Mộc), (Kim), (Thổ). — 월요일 = thứ hai.

Ví dụ 무슨 요일이에요? (hôm nay thứ mấy?) · 월요일 만나다 (gặp vào thứ hai)

오늘은 무슨 요일이에요? Hôm nay là thứ mấy?  |  Hỏi thứ dùng 무슨 (gì, loại nào) chứ không dùng (mấy) — ngược với tiếng Việt "thứ mấy" nên rất dễ nhầm

02주말jumal
Danh từ

cuối tuần — thứ bảy và chủ nhật

Ví dụ 주말 쉬다 (nghỉ cuối tuần) · 주말 만나다 (gặp cuối tuần)

주말에 보통 뭐 해요? Cuối tuần bạn thường làm gì?  |  보통 = thường, bình thường  |  Câu bắt chuyện rất tự nhiên với người mới quen

03아침achim
Danh từ

buổi sáng — cũng có nghĩa là bữa sáng

2 nghĩa Phân biệt bằng trợ từ: 아침 일어나다 (dậy buổi sáng — thời gian) · 아침 먹다 (ăn sáng — bữa ăn).

저는 아침을 꼭 먹어요. Tôi nhất định phải ăn sáng.  |  = nhất định, không bỏ  |  Ở đây 아침 là bữa ăn — trợ từ cho biết điều đó

04저녁jeonyeok
Danh từ

buổi tối — và cũng là bữa tối, giống 아침

Phân biệt với 저녁 là lúc trời vừa tối (buổi tối), bam là khuya hơn (ban đêm).

Ví dụ 저녁 만나다 (gặp buổi tối) · 저녁 먹다 (ăn tối)

저녁에 같이 밥 먹을까요? Tối nay ăn cơm cùng nhau nhé?  |  같이 = cùng nhau · -(으)ㄹ까요? = đuôi rủ nhau cùng làm, đề nghị

05매일maeil
Trạng từ

mỗi ngày, hằng ngày

Ví dụ 매일 운동하다 (tập mỗi ngày) · 매일 아침 (mỗi sáng) — không gắn

매일 삼십 분씩 걸어요. Mỗi ngày tôi đi bộ ba mươi phút.  |  -씩 = mỗi lần chừng ấy · 걸어요 = dạng chia của 걷다 (đi bộ), ㄷ đổi thành ㄹ

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 오늘은 무슨 __________이에요? (thứ)
  2. __________에 보통 뭐 해요? (cuối tuần)
  3. __________ 삼십 분씩 걸어요. (mỗi ngày)
Xem đáp án

1. 요일   2. 주말   3. 매일

Mẹo từ Dear TOPIK 아침저녁 vừa là buổi vừa là bữa ăn — nhìn trợ từ là biết: 아침 일어나요 (buổi sáng), 아침 먹어요 (bữa sáng). Tiếng Việt dùng hai từ khác nhau (buổi sáng / bữa sáng) nên chỗ này dễ thấy lạ — nhưng chỉ cần theo trợ từ là không lẫn.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색