Ngày trong tuần — 요일, 주말, 아침, 저녁, 매일
Các từ chia ngày và tuần. Khác với bài trước, nhóm từ này có gắn 에 phía sau.
thứ — tên bảy ngày trong tuần
오늘은 무슨 요일이에요? Hôm nay là thứ mấy? | Hỏi thứ dùng 무슨 (gì, loại nào) chứ không dùng 몇 (mấy) — ngược với tiếng Việt "thứ mấy" nên rất dễ nhầm
cuối tuần — thứ bảy và chủ nhật
주말에 보통 뭐 해요? Cuối tuần bạn thường làm gì? | 보통 = thường, bình thường | Câu bắt chuyện rất tự nhiên với người mới quen
buổi sáng — cũng có nghĩa là bữa sáng
저는 아침을 꼭 먹어요. Tôi nhất định phải ăn sáng. | 꼭 = nhất định, không bỏ | Ở đây 아침 là bữa ăn — trợ từ 을 cho biết điều đó
buổi tối — và cũng là bữa tối, giống 아침
저녁에 같이 밥 먹을까요? Tối nay ăn cơm cùng nhau nhé? | 같이 = cùng nhau · -(으)ㄹ까요? = đuôi rủ nhau cùng làm, đề nghị
mỗi ngày, hằng ngày
매일 삼십 분씩 걸어요. Mỗi ngày tôi đi bộ ba mươi phút. | -씩 = mỗi lần chừng ấy · 걸어요 = dạng chia của 걷다 (đi bộ), ㄷ đổi thành ㄹ
Điền vào chỗ trống
- 오늘은 무슨 __________이에요? (thứ)
- __________에 보통 뭐 해요? (cuối tuần)
- __________ 삼십 분씩 걸어요. (mỗi ngày)
Xem đáp án
1. 요일 2. 주말 3. 매일