study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Thời gian & Ngày tháng ①

tháng 9 14, 2026

Hôm qua, hôm nay, ngày mai — 오늘, 내일, 어제, 지금, 시간

Năm từ chỉ thời điểm. Bộ ba 어제 · 오늘 · 내일 nên học theo thứ tự như hôm qua – hôm nay – ngày mai.

01오늘oneul
Danh từ

hôm nay

Ghi chú Không gắn 에 phía sau — nói 오늘 만나요, không nói "오늘에".

Ví dụ 오늘 아침 (sáng nay) · 오늘 저녁 (tối nay)

오늘 저녁에 시간 있어요? Tối nay bạn có thời gian không?  |  저녁 = buổi tối  |  오늘 không đi với 에 nhưng 저녁 thì có

02내일naeil
Danh từ

ngày mai

Ghi chú Cũng không gắn 에, giống 오늘.

Ví dụ 내일 만나다 (mai gặp) · 내일 아침 (sáng mai)

내일 학교에서 만나요. Mai gặp nhau ở trường nhé.  |  Nơi gặp đi với 에서 — làm gì ở đâu thì dùng 에서, không phải 에

03어제eoje
Danh từ

hôm qua

Ghi chú Có 어제 trong câu thì động từ phải chia quá khứ. Tiếng Việt nói hôm qua tôi gặp bạn — động từ giữ nguyên; tiếng Hàn thì đuôi động từ đổi theo.

Ví dụ 어제 갔다 (hôm qua đã đi) · 어젯밤 (đêm qua)

어제 친구를 만났어요. Hôm qua tôi đã gặp bạn.  |  만났어요 = dạng quá khứ của 만나다 (gặp)  |  Người mình gặp đi với 을/를

04지금jigeum
Danh từ

bây giờ

Ví dụ 지금 가다 (đi ngay bây giờ) · 지금부터 (từ bây giờ) · 지금까지 (đến bây giờ)

지금 어디에 계세요? Bây giờ anh/chị đang ở đâu ạ?  |  계세요 = dạng kính trọng của 있어요  |  Câu rất hay dùng khi gọi điện thoại 지금 바빠요. 이따가 연락할게요 Bây giờ tôi bận. Lát nữa tôi sẽ liên lạc.  |  Người Hàn rất hay dùng cặp từ 지금(bây giờ) - 이따가(lát nữa)

05시간sigan
Danh từ

thời gian — cũng dùng để đếm số giờ (tiếng đồng hồ)

2 nghĩa 시간이 없다 (không có thời gian) · 두 시간 (hai tiếng đồng hồ)

여기까지 두 시간 걸렸어요. Đến đây mất hai tiếng.  |  까지 = đến tận · 걸리다 = mất (thời gian)  |  Đếm giờ dùng số thuần Hàn: 한 · 두 · 세 시간 nhưng đếm phút thì dùng số Hán Hàn 일, 이, 삼...

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. __________ 학교에서 만나요. (ngày mai)
  2. __________ 친구를 만났어요. (hôm qua)
  3. 여기까지 두 __________ 걸렸어요. (tiếng đồng hồ)
Xem đáp án

1. 내일   2. 어제   3. 시간

Câu 2: 만났어요 ở dạng quá khứ nên chọn từ chỉ hôm qua.

Mẹo từ Dear TOPIK 어제 · 오늘 · 내일 không gắn 에, nhưng 주말에, 아침에 thì có. Hãy nhớ theo nhóm: từ chỉ ngày cụ thể (어제 · 오늘 · 내일) thì không gắn, còn từ chỉ khoảng thời gian (주말 · 아침 · 저녁) thì gắn. Trong tiếng Hàn, 에 luôn đứng sau danh từ.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색