Hôm qua, hôm nay, ngày mai — 오늘, 내일, 어제, 지금, 시간
Năm từ chỉ thời điểm. Bộ ba 어제 · 오늘 · 내일 nên học theo thứ tự như hôm qua – hôm nay – ngày mai.
hôm nay
오늘 저녁에 시간 있어요? Tối nay bạn có thời gian không? | 저녁 = buổi tối | 오늘 không đi với 에 nhưng 저녁 thì có
ngày mai
내일 학교에서 만나요. Mai gặp nhau ở trường nhé. | Nơi gặp đi với 에서 — làm gì ở đâu thì dùng 에서, không phải 에
hôm qua
어제 친구를 만났어요. Hôm qua tôi đã gặp bạn. | 만났어요 = dạng quá khứ của 만나다 (gặp) | Người mình gặp đi với 을/를
bây giờ
지금 어디에 계세요? Bây giờ anh/chị đang ở đâu ạ? | 계세요 = dạng kính trọng của 있어요 | Câu rất hay dùng khi gọi điện thoại 지금 바빠요. 이따가 연락할게요 Bây giờ tôi bận. Lát nữa tôi sẽ liên lạc. | Người Hàn rất hay dùng cặp từ 지금(bây giờ) - 이따가(lát nữa)
thời gian — cũng dùng để đếm số giờ (tiếng đồng hồ)
여기까지 두 시간 걸렸어요. Đến đây mất hai tiếng. | 까지 = đến tận · 걸리다 = mất (thời gian) | Đếm giờ dùng số thuần Hàn: 한 · 두 · 세 시간 nhưng đếm phút thì dùng số Hán Hàn 일, 이, 삼...
Điền vào chỗ trống
- __________ 학교에서 만나요. (ngày mai)
- __________ 친구를 만났어요. (hôm qua)
- 여기까지 두 __________ 걸렸어요. (tiếng đồng hồ)
Xem đáp án
1. 내일 2. 어제 3. 시간
Câu 2: 만났어요 ở dạng quá khứ nên chọn từ chỉ hôm qua.