study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Mua sắm & Tiền ②

tháng 9 14, 2026

Thanh toán — 비싸다, 계산하다, 가게, 시장, 선물

5 từ dùng cho lúc chọn xong đồ và thanh toán. 비싸다 là cặp trái nghĩa với 싸다 ở bài trước.

01비싸다bissada
Tính từ

đắt — trái nghĩa với 싸다 (rẻ)

Chia đuôi 비싸요 · 비쌉니다 · 비쌌어요

Ví dụ 비싸다 (giá đắt) · 너무 비싸다 (đắt quá) · 비싼 가게 (tiệm đắt đỏ)

이건 좀 비싼 것 같아요. Cái này hình như hơi đắt.  |  -(으)ㄴ 것 같다 = có vẻ ~ — câu thường dùng để mở đầu khi mặc cả

02계산하다gyesanhada
Động từ

thanh toán, tính tiền

Chia đuôi 계산해요 · 계산합니다 · 계산했어요

Ví dụ 계산 하다 (thanh toán) · 따로 계산하다 (tính riêng — chia hóa đơn) · 계산대 (quầy thu ngân)

계산은 어디에서 해요? Thanh toán ở đâu ạ?  |  Ở quán ăn nói 계산할게요 = "cho tôi tính tiền"

03가게gage
Danh từ

cửa hàng, tiệm

Ghi chú Tiệm nhỏ nói chung — tiệm hoa quả, tiệm văn phòng phẩm đều là 가게; mở cửa là 가게가 문을 열다.

Ví dụ 가게 가다 (đi đến tiệm) · 가게에서 사다 (mua ở tiệm) · 가게 문을 열다 (tiệm mở cửa)

집 앞 가게에서 우유를 샀어요. Tôi mua sữa ở tiệm trước nhà.  |  Đích đến dùng , nơi diễn ra hành động dùng 에서

04시장sijang
Danh từ

chợ

Ghi chú 가게 là một tiệm; 시장 là cả dãy tiệm họp lại — đúng như "tiệm" và "chợ" tiếng Việt.

Ví dụ 시장 가다 (đi chợ) · 시장에서 사다 (mua ở chợ) · 전통 시장 (chợ truyền thống)

주말에 시장에 가서 과일을 샀어요. Cuối tuần tôi ra chợ mua hoa quả.  |  -아/어서 = rồi (nối tiếp hành động)  |  Ở Hàn Quốc, chợ thường rẻ hơn siêu thị, tương tự Việt Nam

05선물seonmul
Danh từ

quà, món quà

Ví dụ 선물 주다 (tặng quà) · 선물 받다 (nhận quà) · 생일 선물 (quà sinh nhật)

친구 생일 선물을 사러 왔어요. Tôi đến mua quà sinh nhật cho bạn.  |  -(으)러 오다/가다 = đến/đi để ~

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 이건 좀 __________ 것 같아요. (đắt → dạng bổ nghĩa -(으)ㄴ)
  2. __________은 어디에서 해요? (thanh toán — dạng danh từ)
  3. 친구 생일 __________을 사러 왔어요. (quà)
Xem đáp án

1. 비싼   2. 계산   3. 선물

Mẹo từ Dear TOPIK 3 câu hữu ích ở quầy tính tiền: 계산할게요 (cho tôi thanh toán), 카드 돼요? (trả thẻ được không?), 봉투 주세요 (cho xin cái túi). Hãy học thuộc nguyên câu để có thể dùng ngay khi cần.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색