study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Mua sắm & Tiền ③

tháng 9 14, 2026

Mặc gì mang gì — 옷, 신발, 가방, 입다, 신다

Đồ khoác lên người và động từ đi kèm. Tiếng Hàn đổi động từ theo chỗ khoác: áo quần, giày, mũ, cặp mỗi thứ dùng một động từ riêng.

01ot🔊 [옫]
Danh từ

áo quần

Phát âm được phát âm là [옫]. Batchim ㅅ đứng cuối được phát âm thành ㄷ.

Ví dụ 입다 (mặc đồ) · 사다 (mua đồ) · 예쁜 옷 (bộ đồ đẹp)

오늘 입은 옷이 참 예뻐요. Bộ đồ hôm nay bạn mặc đẹp thật đấy.  |  = thật là — câu khen thường dùng

02신발sinbal
Danh từ

giày dép

Ghi chú Ở Hàn Quốc, khi vào nhà phải cởi giày — vì vậy 신발을 벗다 (cởi giày) là cụm từ rất hay gặp.

Ví dụ 신발 신다 (mang giày) · 신발 벗다 (cởi giày) · 신발 편하다 (giày êm chân)

집에 들어갈 때는 신발을 벗어요. Vào nhà thì cởi giày.  |  벗다 = cởi — quy tắc phổ biến khi vào nhà ở Hàn Quốc

03가방gabang
Danh từ

túi xách, cặp

Ghi chú Động từ theo cách mang: xách tay là 가방을 들다, đeo lên vai là 가방을 메다.

Ví dụ 가방 무겁다 (túi nặng) · 가방 넣다 (bỏ vào túi) · 가방 메다 (đeo cặp)

가방에 책이 많아서 무거워요. Cặp nhiều sách nên nặng lắm.  |  -아/어서 = vì ~ nên  |  Chỗ bỏ đồ vào dùng

04입다ipda🔊 [입따]
Động từ

mặc (áo quần)

Phát âm 입다 được phát âm là [입따]. ㄷ sau batchim ㅂ được phát âm căng thành ㄸ.

Ghi chú Chỉ dành cho áo quần. Giày là 신다, mũ là 쓰다 — mỗi vùng cơ thể một động từ riêng.

Ví dụ 입다 (mặc đồ) · 코트 입다 (mặc áo khoác) · 따뜻하게 입다 (mặc ấm)

오늘은 따뜻하게 입었어요. Hôm nay tôi mặc ấm rồi.  |  -게 = một cách ~  |  Cởi ra là 벗다

05신다sinda🔊 [신따]
Động từ

mang, xỏ (giày, tất)

Phát âm 신다 được phát âm là [신따]. ㄷ sau batchim ㄴ được phát âm căng thành ㄸ.

Ghi chú Chỉ dành cho thứ xỏ vào chân: 신발, 양말 (tất), 구두 (giày da) — cùng gốc với danh từ 신발 nên dễ nhớ.

Ví dụ 신발 신다 (mang giày) · 양말 신다 (mang tất) · 신고 나가다 (mang vào rồi ra ngoài)

양말을 신고 나가세요. Hãy mang tất vào rồi ra ngoài.  |  -고 = rồi (nối hành động)  |  Cởi vẫn là 벗다

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 집에 들어갈 때는 __________을 벗어요. (giày dép)
  2. 오늘은 따뜻하게 __________. (입다 → quá khứ)
  3. 양말을 __________ 나가세요. (신다 + -고)
Xem đáp án

1. 신발   2. 입었어요   3. 신고

Áo quần đi với 입다, giày tất đi với 신다.

Mẹo từ Dear TOPIK Tiếng Hàn chia động từ theo chỗ khoác lên người: áo quần — 입다, giày tất — 신다, mũ kính — 쓰다, cặp túi — 메다. Ngược lại, khi cởi ra thì tất cả đều dùng 벗다 (riêng cặp túi dùng 내려놓다 — đặt xuống). Ghi nhớ 4 cặp này để tránh chọn nhầm động từ.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색