Mặc gì mang gì — 옷, 신발, 가방, 입다, 신다
Đồ khoác lên người và động từ đi kèm. Tiếng Hàn đổi động từ theo chỗ khoác: áo quần, giày, mũ, cặp mỗi thứ dùng một động từ riêng.
01옷ot🔊 [옫]
Danh từ
áo quần
Phát âm 옷 được phát âm là [옫]. Batchim ㅅ đứng cuối được phát âm thành ㄷ.
Ví dụ 옷을 입다 (mặc đồ) · 옷을 사다 (mua đồ) · 예쁜 옷 (bộ đồ đẹp)
오늘 입은 옷이 참 예뻐요.
Bộ đồ hôm nay bạn mặc đẹp thật đấy. | 참 = thật là — câu khen thường dùng
02신발sinbal
Danh từ
giày dép
Ghi chú Ở Hàn Quốc, khi vào nhà phải cởi giày — vì vậy 신발을 벗다 (cởi giày) là cụm từ rất hay gặp.
Ví dụ 신발을 신다 (mang giày) · 신발을 벗다 (cởi giày) · 신발이 편하다 (giày êm chân)
집에 들어갈 때는 신발을 벗어요.
Vào nhà thì cởi giày. | 벗다 = cởi — quy tắc phổ biến khi vào nhà ở Hàn Quốc
03가방gabang
Danh từ
túi xách, cặp
Ghi chú Động từ theo cách mang: xách tay là 가방을 들다, đeo lên vai là 가방을 메다.
Ví dụ 가방이 무겁다 (túi nặng) · 가방에 넣다 (bỏ vào túi) · 가방을 메다 (đeo cặp)
가방에 책이 많아서 무거워요.
Cặp nhiều sách nên nặng lắm. | -아/어서 = vì ~ nên | Chỗ bỏ đồ vào dùng 에
04입다ipda🔊 [입따]
Động từ
mặc (áo quần)
Phát âm 입다 được phát âm là [입따]. ㄷ sau batchim ㅂ được phát âm căng thành ㄸ.
Ghi chú Chỉ dành cho áo quần. Giày là 신다, mũ là 쓰다 — mỗi vùng cơ thể một động từ riêng.
Ví dụ 옷을 입다 (mặc đồ) · 코트를 입다 (mặc áo khoác) · 따뜻하게 입다 (mặc ấm)
오늘은 따뜻하게 입었어요.
Hôm nay tôi mặc ấm rồi. | -게 = một cách ~ | Cởi ra là 벗다
05신다sinda🔊 [신따]
Động từ
mang, xỏ (giày, tất)
Phát âm 신다 được phát âm là [신따]. ㄷ sau batchim ㄴ được phát âm căng thành ㄸ.
Ghi chú Chỉ dành cho thứ xỏ vào chân: 신발, 양말 (tất), 구두 (giày da) — cùng gốc với danh từ 신발 nên dễ nhớ.
Ví dụ 신발을 신다 (mang giày) · 양말을 신다 (mang tất) · 신고 나가다 (mang vào rồi ra ngoài)
양말을 신고 나가세요.
Hãy mang tất vào rồi ra ngoài. | -고 = rồi (nối hành động) | Cởi vẫn là 벗다
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- 집에 들어갈 때는 __________을 벗어요. (giày dép)
- 오늘은 따뜻하게 __________. (입다 → quá khứ)
- 양말을 __________ 나가세요. (신다 + -고)
Xem đáp án
1. 신발 2. 입었어요 3. 신고
Áo quần đi với 입다, giày tất đi với 신다.
Mẹo từ Dear TOPIK
Tiếng Hàn chia động từ theo chỗ khoác lên người: áo quần — 입다, giày tất — 신다, mũ kính — 쓰다, cặp túi — 메다. Ngược lại, khi cởi ra thì tất cả đều dùng 벗다 (riêng cặp túi dùng 내려놓다 — đặt xuống). Ghi nhớ 4 cặp này để tránh chọn nhầm động từ.