Mua sắm — 사다, 팔다, 돈, 얼마, 싸다
5 từ dùng khi đi mua sắm. 사다 - 팔다 là cặp từ trái nghĩa: mua — bán.
01사다sada
Động từ
mua
Chia đuôi 사요 · 삽니다 · 샀어요
Ghi chú Mua ở đâu dùng 에서: 가게에서 사다 — mua ở cửa hàng.
Ví dụ 옷을 사다 (mua áo quần) · 가게에서 사다 (mua ở tiệm) · 싸게 사다 (mua với giá rẻ)
어제 새 신발을 샀어요.
Hôm qua tôi mua đôi giày mới. | 새 = mới (đứng trước danh từ)
02팔다palda
Động từmất ㄹ
bán — trái nghĩa với 사다 (mua)
Chia đuôi 팔아요 · 팝니다 · 팔았어요 — với 팝니다, ㄹ biến mất khi chia với -ㅂ니다.
Ví dụ 과일을 팔다 (bán hoa quả) · 싸게 팔다 (bán rẻ) · 잘 팔리다 (bán chạy)
저 가게에서 과일을 팔아요.
Tiệm đằng kia có bán hoa quả. | 저 = kia (chỉ người/vật/địa điểm ở xa cả hai người)
03돈don
Danh từ
tiền
Ghi chú 3 cụm từ rất hay gặp với 돈: 돈을 내다 (trả tiền), 돈을 벌다 (kiếm tiền), 돈이 없다 (không có tiền).
Ví dụ 돈이 없다 (không có tiền) · 돈을 내다 (trả tiền) · 돈을 벌다 (kiếm tiền)
지금 돈이 조금밖에 없어요.
Giờ tôi chỉ còn chút tiền thôi. | -밖에 없다 = chỉ có ~ (luôn đi với phủ định)
04얼마eolma
Danh từ
bao nhiêu (hỏi giá, hỏi lượng)
Ghi chú Dùng khi hỏi giá: 얼마예요? (bao nhiêu tiền?); khi hỏi mất bao lâu/đến mức nào thường dùng 얼마나: 얼마나 걸려요? (mất bao lâu?)
Ví dụ 얼마예요? (bao nhiêu tiền?) · 얼마나 걸려요? (mất bao lâu?) · 얼마 동안 (trong bao lâu)
이거 얼마예요?
Cái này bao nhiêu ạ? | 이거 là phiên bản nói của 이것
05싸다ssada
Tính từ
rẻ — trái nghĩa với 비싸다 (đắt)
Chia đuôi 싸요 · 쌉니다 · 쌌어요
Phát âm Phụ âm đôi ㅆ đọc căng, dứt khoát. Nếu đọc lơi sẽ thành 사다 (mua).
Ví dụ 값이 싸다 (giá rẻ) · 싸게 사다 (mua với giá rẻ) · 싼 물건 (đồ rẻ)
이 옷은 생각보다 싸요.
Bộ quần áo này rẻ hơn tôi tưởng. | -보다 = so với | Giá đắt thì nói 비싸요
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- 저 가게에서 과일을 __________. (bán → 팔아요, thể 해요)
- 이거 __________예요? (bao nhiêu)
- 이 옷은 생각보다 __________. (rẻ → 싸요, thể 해요)
Xem đáp án
1. 팔아요 2. 얼마 3. 싸요
Câu 1 cũng có thể dùng 팝니다 — dạng trang trọng, trong đó ㄹ được lược bỏ.
Mẹo từ Dear TOPIK
Ghi nhớ câu 이거 얼마예요? để dùng khi cần hỏi giá. Nếu không nghe rõ số tiền, hãy nói tiếp 좀 써 주세요 - "Viết ra giúp tôi với". Người bán sẽ viết hoặc bấm số cho bạn xem.