Vị cay, vị ngọt — 고기, 채소, 맵다, 달다, 배부르다
Bài khép lại cụm ẩm thực: từ chỉ vị và câu nói khi đã ăn xong. 3 từ cuối biến đổi theo 3 kiểu khác nhau.
01고기gogi
Danh từ
thịt
Ghi chú Ghép tên con vật phía trước: 소고기 (thịt bò) · 돼지고기 (thịt heo) · 닭고기 (thịt gà) — trật tự ngược với tiếng Việt: thịt đứng sau.
Ví dụ 고기를 먹다 (ăn thịt) · 고기를 굽다 (nướng thịt)
친구들과 고기를 구워 먹었어요.
Tôi nướng thịt ăn cùng bạn bè. | 굽다 = nướng (bất quy tắc ㅂ: 구워) | Quán nướng tại bàn là kiểu ăn rất phổ biến ở Hàn Quốc
02채소chaeso
Danh từ
rau, rau củ
Ghi chú Từ cùng nghĩa: 야채 — khẩu ngữ dùng nhiều. Vài loại quen: 배추 (cải thảo) · 무 (củ cải) · 양파 (hành tây).
Ví dụ 채소를 먹다 (ăn rau) · 신선한 채소 (rau tươi)
건강을 위해 채소를 많이 먹어요.
Vì sức khỏe, tôi ăn nhiều rau. | 건강 = sức khỏe · -을 위해 = vì, cho
03맵다maepda
Tính từbất quy tắc ㅂ
cay
Chia đuôi 매워요 (ㅂ → 우) · 맵습니다 · 매웠어요; dạng bổ nghĩa: 매운 음식 — không phải 맵은.
Ghi chú Món Hàn Quốc nhìn chung cay hơn món Việt Nam. Biết trước câu 덜 맵게 해 주세요 (làm bớt cay giúp) sẽ rất hữu ích.
Ví dụ 음식이 맵다 (món cay) · 매운 음식 (đồ cay)
이 찌개는 좀 매워요.
Món canh này hơi cay. | 찌개 = món canh đặc kiểu Hàn Quốc | Có thể nhờ bớt cay: 덜 맵게 해 주세요
04달다dalda
Tính từmất ㄹ
ngọt
Chia đuôi 달아요 · 답니다 (lược bỏ ㄹ) · 달았어요; dạng bổ nghĩa cũng lược bỏ ㄹ: 단 음식 (đồ ngọt).
Ghi chú Các vị còn lại: 짜다 (mặn) · 시다 (chua) · 쓰다 (đắng).
Ví dụ 과일이 달다 (quả ngọt) · 단 음식 (đồ ngọt)
이 과일은 정말 달아요.
Quả này ngọt thật. | 정말 = thật sự | 쓰다 (đắng) đồng âm với 쓰다 (viết)
05배부르다baebureuda
Tính từ
no — trái nghĩa với 배고프다 (đói)
Chia đuôi 배불러요 (thêm một ㄹ) · 배부릅니다 · 배불렀어요 — kiểu 르 giống 모르다 → 몰라요.
Ví dụ 너무 배부르다 (no quá) · 배불러서 못 먹다 (no quá không ăn nổi)
많이 먹어서 너무 배불러요.
Ăn nhiều quá nên tôi rất no. | -아/어서 = vì ~ nên | Câu này thường dùng để từ chối khéo khi được mời ăn thêm
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- 이 찌개는 좀 __________. (맵다)
- 이 과일은 정말 __________. (달다)
- 많이 먹어서 너무 __________. (배부르다)
Xem đáp án
1. 매워요 2. 달아요 3. 배불러요
3 từ, 3 kiểu: ㅂ → 우 · lược bỏ ㄹ · 르 thêm ㄹ
Mẹo từ Dear TOPIK
Từ chỉ vị đổi dạng khi đứng trước danh từ: 매운 음식, 단 과일, 짠 국. 2 lỗi hay gặp: 맵은 và 달은 đều là cách viết sai — một từ theo bất quy tắc ㅂ, một từ lược bỏ ㄹ. Hãy đọc to 3 cụm đúng vài lần để ghi nhớ.