Ở quán cà phê — 커피, 차, 빵, 과일, 만들다
Từ hay dùng ở quán cà phê. 차 có nhiều từ đồng âm — cần dựa vào các từ xung quanh để xác định nghĩa.
cà phê — từ mượn, đọc gần giống coffee
따뜻한 커피 한 잔 주세요. Cho tôi một ly cà phê nóng. | 잔 = ly, cốc (từ đếm đồ uống) | Muốn đồ lạnh thì thêm 아이스 (ice) phía trước
trà — nước hãm từ lá hoặc quả
저는 커피보다 차를 좋아해요. Tôi thích trà hơn cà phê. | -보다 = hơn (so sánh) | 마시다/좋아하다 đứng cạnh cho biết đây là trà uống
bánh mì — âm đọc gần chữ bánh tiếng Việt nên dễ nhớ, dù hai từ không cùng gốc
아침에는 보통 빵을 먹어요. Buổi sáng tôi thường ăn bánh mì. | 보통 = thường, thông thường | Tiệm bánh gọi là 빵집 hoặc 베이커리 (bakery)
hoa quả, trái cây
시장에서 과일을 많이 샀어요. Tôi mua nhiều hoa quả ở chợ. | 시장 = chợ · 샀어요 = quá khứ của 사다 (mua) | Ở chợ truyền thống Hàn Quốc cũng có thể mặc cả như chợ Việt Nam
làm, chế biến — dùng nguyên liệu tạo ra thứ gì đó
어머니가 김치를 만들어요. Mẹ tôi làm kim chi. | 어머니 = mẹ (trang trọng hơn 엄마) | Muối kim chi còn có động từ riêng: 담그다
Điền vào chỗ trống
- 따뜻한 __________ 한 잔 주세요. (cà phê)
- 시장에서 __________을 많이 샀어요. (hoa quả)
- 어머니가 김치를 __________. (만들다 → dạng lịch sự)
Xem đáp án
1. 커피 2. 과일 3. 만들어요