study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Ẩm thực & Gọi món ③

tháng 9 14, 2026

Ở quán cà phê — 커피, 차, 빵, 과일, 만들다

Từ hay dùng ở quán cà phê. có nhiều từ đồng âm — cần dựa vào các từ xung quanh để xác định nghĩa.

01커피keopi
Danh từ

cà phê — từ mượn, đọc gần giống coffee

Ví dụ 커피 마시다 (uống cà phê) · 커피 한 잔 (một ly cà phê) · 아이스커피 (cà phê đá)

따뜻한 커피 한 잔 주세요. Cho tôi một ly cà phê nóng.  |  = ly, cốc (từ đếm đồ uống)  |  Muốn đồ lạnh thì thêm 아이스 (ice) phía trước

02cha
Danh từ

trà — nước hãm từ lá hoặc quả

Ghi chú Đồng âm với (xe — 자동차). Đi với 마시다 thì là trà, đi với 타다 thì là xe.

Ví dụ 마시다 (uống trà) · 녹차 (trà xanh) · 보리차 (trà lúa mạch)

저는 커피보다 차를 좋아해요. Tôi thích trà hơn cà phê.  |  -보다 = hơn (so sánh)  |  마시다/좋아하다 đứng cạnh cho biết đây là trà uống

03ppang
Danh từ

bánh mì — âm đọc gần chữ bánh tiếng Việt nên dễ nhớ, dù hai từ không cùng gốc

Ví dụ 먹다 (ăn bánh) · 굽다 (nướng bánh) · 빵집 (tiệm bánh)

아침에는 보통 빵을 먹어요. Buổi sáng tôi thường ăn bánh mì.  |  보통 = thường, thông thường  |  Tiệm bánh gọi là 빵집 hoặc 베이커리 (bakery)

04과일gwail
Danh từ

hoa quả, trái cây

Ghi chú Vài loại quen thuộc: 사과 (táo) · 딸기 (dâu) · 포도 (nho). Đếm quả dùng , riêng nho đếm theo chùm — 송이.

Ví dụ 과일 먹다 (ăn hoa quả) · 과일 사다 (mua hoa quả)

시장에서 과일을 많이 샀어요. Tôi mua nhiều hoa quả ở chợ.  |  시장 = chợ · 샀어요 = quá khứ của 사다 (mua)  |  Ở chợ truyền thống Hàn Quốc cũng có thể mặc cả như chợ Việt Nam

05만들다mandeulda
Động từmất ㄹ

làm, chế biến — dùng nguyên liệu tạo ra thứ gì đó

Chia đuôi 만들어요 · 만듭니다 (lược bỏ ㄹ trước -ㅂ니다) · 만들었어요 — cùng nhóm với 풀다 · 울다.

Ghi chú Nguyên liệu gắn 로/으로 (bằng): 밀가루 만들다 — làm bằng bột mì. Tiếng Việt dùng "bằng" đứng trước, tiếng Hàn dùng trợ từ đặt sau danh từ.

Ví dụ 음식 만들다 (nấu món ăn) · 김치 만들다 (làm kim chi)

어머니가 김치를 만들어요. Mẹ tôi làm kim chi.  |  어머니 = mẹ (trang trọng hơn 엄마)  |  Muối kim chi còn có động từ riêng: 담그다

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 따뜻한 __________ 한 잔 주세요. (cà phê)
  2. 시장에서 __________을 많이 샀어요. (hoa quả)
  3. 어머니가 김치를 __________. (만들다 → dạng lịch sự)
Xem đáp án

1. 커피   2. 과일   3. 만들어요

Mẹo từ Dear TOPIK Ở quán, ghi nhớ mẫu câu ○○ 한 잔 주세요 — cho tôi một ly ○○. là từ đếm đồ uống; muốn đồ lạnh thêm 아이스, muốn đồ nóng thêm 따뜻한 phía trước. Chỉ cần thay tên đồ uống là có thể gọi hầu hết các món trong menu.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색