Gọi món ở quán — 마시다, 주문하다, 메뉴, 식당, 배고프다
5 từ dùng khi vào quán ăn, xếp theo trình tự từ lúc ngồi vào bàn đến lúc gọi món.
01마시다masida
Động từ
uống
Chia đuôi 마셔요 · 마십니다 · 마셨어요
Ghi chú 마시다 dùng cho chất lỏng: 물을 마시다, 커피를 마시다. 먹다 có phạm vi rộng hơn, dùng được cả với đồ ăn lẫn một số chất lỏng: 국을 먹다, 약을 먹다.
Ví dụ 물을 마시다 (uống nước) · 커피를 마시다 (uống cà phê)
아침마다 커피를 마셔요.
Sáng nào tôi cũng uống cà phê. | -마다 = mỗi ~ đều | 마시어요 rút thành 마셔요
02주문하다jumunhada
Động từ
gọi món, đặt hàng
Chia đuôi 주문해요 · 주문합니다 · 주문했어요
Ví dụ 음식을 주문하다 (gọi món) · 주문을 받다 (nhận đơn — phía nhân viên)
여기요, 주문할게요.
Cho gọi món ạ! | 여기요 = câu gọi nhân viên, tương tự "em ơi/chị ơi" · -(으)ㄹ게요 = báo mình sẽ ~ | Có thể dùng nguyên câu này ở quán ăn Hàn Quốc
03메뉴menyu
Danh từ
thực đơn, menu — tiếng Việt cũng mượn chữ menu nên rất dễ nhớ
Ghi chú Cũng dùng để chỉ món ăn: 오늘의 메뉴 = món của hôm nay.
Ví dụ 메뉴를 보다 (xem menu) · 메뉴를 고르다 (chọn món)
메뉴 좀 보여 주세요.
Cho tôi xem menu với. | 보여 주다 = cho xem | Thường là câu đầu tiên khi ngồi vào bàn
04식당sikdang🔊 [식땅]
Danh từ
quán ăn, nhà hàng
Phát âm 식당 được phát âm là [식땅]. ㄷ sau phụ âm cuối ㄱ được phát âm căng thành ㄸ.
Ví dụ 식당에 가다 (đi quán ăn) · 식당에서 먹다 (ăn ở quán) · 맛있는 식당 (quán ngon)
이 근처에 맛있는 식당이 있어요?
Gần đây có quán nào ngon không? | 근처 = gần đây | Nơi tồn tại gắn 에: ~에 있다
05배고프다baegopeuda
Tính từmất ㅡ
đói, đói bụng — trái nghĩa với 배부르다 (no)
Ghi chú Ghép 배 (bụng) + 고프다 (đói), viết liền thành một từ — đúng kết cấu "đói bụng".
Chia đuôi 배고파요 (lược bỏ ㅡ) · 배고픕니다 · 배고팠어요 — cùng kiểu lược bỏ ㅡ với 쓰다 · 크다.
Ví dụ 너무 배고프다 (đói quá) · 배고파 죽겠다 (đói muốn chết — cách nói cường điệu)
아침을 안 먹어서 너무 배고파요.
Sáng không ăn nên giờ đói quá. | 안 = không (phủ định) | 배고프어요 là cách viết sai — lược bỏ ㅡ, thành 배고파요
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- __________ 좀 보여 주세요. (thực đơn)
- 이 근처에 맛있는 __________이 있어요? (quán ăn)
- 아침을 안 먹어서 너무 __________. (배고프다)
Xem đáp án
1. 메뉴 2. 식당 3. 배고파요
배고프다 lược bỏ ㅡ: 배고파요
Mẹo từ Dear TOPIK
Ghi nhớ 4 câu theo trình tự ở quán: 여기요 → 메뉴 좀 주세요 → 이거 주세요 → 계산할게요. 4 câu này bao quát từ lúc gọi nhân viên đến lúc tính tiền, rất hữu ích khi đến Hàn Quốc.