study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Ẩm thực & Gọi món ②

tháng 9 14, 2026

Gọi món ở quán — 마시다, 주문하다, 메뉴, 식당, 배고프다

5 từ dùng khi vào quán ăn, xếp theo trình tự từ lúc ngồi vào bàn đến lúc gọi món.

01마시다masida
Động từ

uống

Chia đuôi 마셔요 · 마십니다 · 마셨어요

Ghi chú 마시다 dùng cho chất lỏng: 물을 마시다, 커피를 마시다. 먹다 có phạm vi rộng hơn, dùng được cả với đồ ăn lẫn một số chất lỏng: 국을 먹다, 약을 먹다.

Ví dụ 물을 마시다 (uống nước) · 커피를 마시다 (uống cà phê)

아침마다 커피를 마셔요. Sáng nào tôi cũng uống cà phê.  |  -마다 = mỗi ~ đều  |  마시어요 rút thành 마셔요

02주문하다jumunhada
Động từ

gọi món, đặt hàng

Chia đuôi 주문해요 · 주문합니다 · 주문했어요

Ví dụ 음식을 주문하다 (gọi món) · 주문을 받다 (nhận đơn — phía nhân viên)

여기요, 주문할게요. Cho gọi món ạ!  |  여기요 = câu gọi nhân viên, tương tự "em ơi/chị ơi" · -(으)ㄹ게요 = báo mình sẽ ~  |  Có thể dùng nguyên câu này ở quán ăn Hàn Quốc

03메뉴menyu
Danh từ

thực đơn, menu — tiếng Việt cũng mượn chữ menu nên rất dễ nhớ

Ghi chú Cũng dùng để chỉ món ăn: 오늘의 메뉴 = món của hôm nay.

Ví dụ 메뉴를 보다 (xem menu) · 메뉴를 고르다 (chọn món)

메뉴 좀 보여 주세요. Cho tôi xem menu với.  |  보여 주다 = cho xem  |  Thường là câu đầu tiên khi ngồi vào bàn

04식당sikdang🔊 [식땅]
Danh từ

quán ăn, nhà hàng

Phát âm 식당 được phát âm là [식땅]. ㄷ sau phụ âm cuối ㄱ được phát âm căng thành ㄸ.

Ví dụ 식당에 가다 (đi quán ăn) · 식당에서 먹다 (ăn ở quán) · 맛있는 식당 (quán ngon)

이 근처에 맛있는 식당이 있어요? Gần đây có quán nào ngon không?  |  근처 = gần đây  |  Nơi tồn tại gắn 에: ~에 있다

05배고프다baegopeuda
Tính từmất ㅡ

đói, đói bụng — trái nghĩa với 배부르다 (no)

Ghi chú Ghép 배 (bụng) + 고프다 (đói), viết liền thành một từ — đúng kết cấu "đói bụng".

Chia đuôi 배고파요 (lược bỏ ㅡ) · 배고픕니다 · 배고팠어요 — cùng kiểu lược bỏ ㅡ với 쓰다 · 크다.

Ví dụ 너무 배고프다 (đói quá) · 배고파 죽겠다 (đói muốn chết — cách nói cường điệu)

아침을 안 먹어서 너무 배고파요. Sáng không ăn nên giờ đói quá.  |  안 = không (phủ định)  |  배고프어요 là cách viết sai — lược bỏ ㅡ, thành 배고파요

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. __________ 좀 보여 주세요. (thực đơn)
  2. 이 근처에 맛있는 __________이 있어요? (quán ăn)
  3. 아침을 안 먹어서 너무 __________. (배고프다)
Xem đáp án

1. 메뉴   2. 식당   3. 배고파요

배고프다 lược bỏ ㅡ: 배고파요

Mẹo từ Dear TOPIK Ghi nhớ 4 câu theo trình tự ở quán: 여기요 → 메뉴 좀 주세요 → 이거 주세요 → 계산할게요. 4 câu này bao quát từ lúc gọi nhân viên đến lúc tính tiền, rất hữu ích khi đến Hàn Quốc.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색