Bên mâm cơm — 밥, 물, 김치, 맛있다, 먹다
5 từ đầu tiên trên bàn ăn. 밥 không chỉ là cơm — còn chỉ bữa ăn nói chung, tương tự chữ cơm trong "ăn cơm chưa?".
01밥bap
Danh từ
cơm — nghĩa rộng là bữa ăn
Ghi chú 2 nghĩa giống tiếng Việt: 밥을 짓다 (nấu cơm — món từ gạo) · 밥 먹었어요? (ăn cơm chưa? — hỏi bữa ăn).
Ví dụ 밥을 먹다 (ăn cơm) · 밥이 맛있다 (cơm ngon)
밥 먹었어요?
Ăn cơm chưa? | 먹다 = ăn | Người Hàn cũng dùng câu này để chào hỏi, tương tự "ăn cơm chưa?" trong tiếng Việt
02물mul
Danh từ
nước — nước uống, không màu không vị
Ghi chú Nước đi với 마시다 (uống): 물을 마시다. Trong văn nói, người Hàn cũng nói 물 먹다.
Ghi chú Ở quán ăn Hàn Quốc, nước lọc thường miễn phí và tự lấy được.
Ví dụ 물을 마시다 (uống nước) · 물 한 잔 (một cốc nước) · 찬물 (nước lạnh)
여기 물 좀 주세요.
Cho tôi xin nước. | 좀 = làm mềm lời nhờ, như "xin... giúp" | Mẫu ~ 좀 주세요 có thể dùng khi xin bất kỳ thứ gì
03김치gimchi
Danh từ
kim chi — cải thảo hay củ cải muối, trộn gia vị rồi lên men
Ghi chú Món ăn kèm có mặt ở hầu hết bữa cơm Hàn Quốc — vai trò tương tự đĩa dưa muối, cà muối trên mâm cơm Việt.
Ví dụ 김치를 담그다 (muối kim chi) · 김치가 맵다 (kim chi cay) · 김치찌개 (canh kim chi)
저는 김치를 아주 좋아해요.
Tôi rất thích kim chi. | 좋아하다 = thích (động từ → dùng 를)
04맛있다masitda🔊 [마싣따]
Tính từ
ngon — trái nghĩa với 맛없다 (dở)
Ghi chú Ghép từ 맛 (vị) + 있다 (có) — "có vị" là ngon, 맛없다 "không vị" là dở.
Phát âm 맛있다 được phát âm là [마싣따]. ㅅ được vắt sang nguyên âm sau, ㄷ được phát âm căng thành ㄸ. (Theo nguyên tắc, âm gốc là [마딛따], nhưng [마싣따] cũng được công nhận là phát âm chuẩn và phổ biến hơn.)
Ví dụ 음식이 맛있다 (món ăn ngon) · 맛있는 식당 (quán ngon)
이 음식 정말 맛있어요.
Món này ngon thật đấy. | 음식 = món ăn | Câu thường dùng để khen món ăn khi được mời cơm
05먹다meokda🔊 [먹따]
Động từ
ăn
Phát âm 먹다 được phát âm là [먹따]. ㄷ sau phụ âm cuối ㄱ được phát âm căng thành ㄸ.
Ghi chú Kính ngữ là 드시다: mời người trên ăn thì nói 드세요, không nói 먹으세요 — như "mời bác xơi cơm".
Ví dụ 밥을 먹다 (ăn cơm) · 같이 먹다 (ăn cùng nhau)
점심에 뭐 먹을까요?
Trưa nay ăn gì nhỉ? | 점심 = bữa trưa · -(으)ㄹ까요? = đuôi câu đề nghị cùng làm gì đó | Câu thường dùng khi rủ nhau đi ăn trưa
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- 여기 __________ 좀 주세요. (nước)
- 이 음식 정말 __________. (맛있다 → dạng lịch sự)
- 점심에 뭐 __________까요? (먹다 + -(으)ㄹ까요)
Xem đáp án
1. 물 2. 맛있어요 3. 먹을
Mẹo từ Dear TOPIK
밥 먹었어요? phần nhiều không phải câu hỏi thật về bữa cơm — đây là lời hỏi thăm, gần với "dạo này ổn không?". Cách dùng này tương tự "ăn cơm chưa?" trong tiếng Việt; có thể trả lời ngắn gọn 네, 먹었어요.