study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Ẩm thực & Gọi món ①

tháng 9 14, 2026

Bên mâm cơm — 밥, 물, 김치, 맛있다, 먹다

5 từ đầu tiên trên bàn ăn. 밥 không chỉ là cơm — còn chỉ bữa ăn nói chung, tương tự chữ cơm trong "ăn cơm chưa?".

01밥bap
Danh từ

cơm — nghĩa rộng là bữa ăn

Ghi chú 2 nghĩa giống tiếng Việt: 밥을 짓다 (nấu cơm — món từ gạo) · 밥 먹었어요? (ăn cơm chưa? — hỏi bữa ăn).

Ví dụ 밥을 먹다 (ăn cơm) · 밥이 맛있다 (cơm ngon)

밥 먹었어요? Ăn cơm chưa?  |  먹다 = ăn  |  Người Hàn cũng dùng câu này để chào hỏi, tương tự "ăn cơm chưa?" trong tiếng Việt

02물mul
Danh từ

nước — nước uống, không màu không vị

Ghi chú Nước đi với 마시다 (uống): 물을 마시다. Trong văn nói, người Hàn cũng nói 물 먹다.

Ghi chú Ở quán ăn Hàn Quốc, nước lọc thường miễn phí và tự lấy được.

Ví dụ 물을 마시다 (uống nước) · 물 한 잔 (một cốc nước) · 찬물 (nước lạnh)

여기 물 좀 주세요. Cho tôi xin nước.  |  좀 = làm mềm lời nhờ, như "xin... giúp"  |  Mẫu ~ 좀 주세요 có thể dùng khi xin bất kỳ thứ gì

03김치gimchi
Danh từ

kim chi — cải thảo hay củ cải muối, trộn gia vị rồi lên men

Ghi chú Món ăn kèm có mặt ở hầu hết bữa cơm Hàn Quốc — vai trò tương tự đĩa dưa muối, cà muối trên mâm cơm Việt.

Ví dụ 김치를 담그다 (muối kim chi) · 김치가 맵다 (kim chi cay) · 김치찌개 (canh kim chi)

저는 김치를 아주 좋아해요. Tôi rất thích kim chi.  |  좋아하다 = thích (động từ → dùng 를)

04맛있다masitda🔊 [마싣따]
Tính từ

ngon — trái nghĩa với 맛없다 (dở)

Ghi chú Ghép từ 맛 (vị) + 있다 (có) — "có vị" là ngon, 맛없다 "không vị" là dở.

Phát âm 맛있다 được phát âm là [마싣따]. ㅅ được vắt sang nguyên âm sau, ㄷ được phát âm căng thành ㄸ. (Theo nguyên tắc, âm gốc là [마딛따], nhưng [마싣따] cũng được công nhận là phát âm chuẩn và phổ biến hơn.)

Ví dụ 음식이 맛있다 (món ăn ngon) · 맛있는 식당 (quán ngon)

이 음식 정말 맛있어요. Món này ngon thật đấy.  |  음식 = món ăn  |  Câu thường dùng để khen món ăn khi được mời cơm

05먹다meokda🔊 [먹따]
Động từ

ăn

Phát âm 먹다 được phát âm là [먹따]. ㄷ sau phụ âm cuối ㄱ được phát âm căng thành ㄸ.

Ghi chú Kính ngữ là 드시다: mời người trên ăn thì nói 드세요, không nói 먹으세요 — như "mời bác xơi cơm".

Ví dụ 밥을 먹다 (ăn cơm) · 같이 먹다 (ăn cùng nhau)

점심에 뭐 먹을까요? Trưa nay ăn gì nhỉ?  |  점심 = bữa trưa · -(으)ㄹ까요? = đuôi câu đề nghị cùng làm gì đó  |  Câu thường dùng khi rủ nhau đi ăn trưa

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 여기 __________ 좀 주세요. (nước)
  2. 이 음식 정말 __________. (맛있다 → dạng lịch sự)
  3. 점심에 뭐 __________까요? (먹다 + -(으)ㄹ까요)
Xem đáp án

1. 물   2. 맛있어요   3. 먹을

Mẹo từ Dear TOPIK 밥 먹었어요? phần nhiều không phải câu hỏi thật về bữa cơm — đây là lời hỏi thăm, gần với "dạo này ổn không?". Cách dùng này tương tự "ăn cơm chưa?" trong tiếng Việt; có thể trả lời ngắn gọn 네, 먹었어요.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색