Trong ngoài giữa gần — 안, 밖, 사이, 가운데, 근처
Bài vị trí thứ hai: 안 ↔ 밖 là cặp trong–ngoài, ba từ còn lại trả lời câu "ở khoảng nào".
01안an
Danh từ
trong, bên trong
Ghi chú Đồng âm với 안 phủ định (안 가다 — không đi). Mẹo phân biệt: có danh từ đứng trước + trợ từ theo sau là "bên trong" (가방 안에); đứng ngay trước động từ là phủ định (안 가요).
Ví dụ 가방 안에 있다 (ở trong cặp) · 집 안에서 쉬다 (nghỉ trong nhà) · 안으로 들어가다 (đi vào trong)
지갑이 가방 안에 있어요.
Ví ở trong cặp. | 지갑 = ví tiền | Nơi tồn tại dùng trợ từ 에
02밖bak🔊 [박]
Danh từ
ngoài, bên ngoài — trái nghĩa với 안
Phát âm 밖 được phát âm là [박]. Phụ âm cuối ㄲ được phát âm thành ㄱ.
Ví dụ 밖에 나가다 (ra ngoài) · 밖에서 기다리다 (đợi bên ngoài) · 창밖 (ngoài cửa sổ)
밖에 비가 오고 있어요.
Ngoài trời đang mưa. | -고 있다 = đang | Câu tả thời tiết nhìn từ trong nhà
03사이sai
Danh từ
giữa (hai thứ); mối quan hệ
Ghi chú 3 nghĩa cùng một chữ: vị trí (은행과 학교 사이 — giữa ngân hàng và trường), quan hệ (친한 사이 — quan hệ thân thiết), khoảng thời gian (그 사이에 — trong lúc đó).
Ví dụ A와 B 사이에 있다 (nằm giữa A và B) · 사이가 좋다 (quan hệ tốt) · 친한 사이 (quan hệ thân thiết)
우체국은 은행과 학교 사이에 있어요.
Bưu điện nằm giữa ngân hàng và trường học. | Hai mốc nối bằng 와/과
04가운데gaunde
Danh từ
chính giữa, trung tâm
Ghi chú 사이 là khe giữa hai thứ; 가운데 là điểm chính giữa một khoảng — giữa hai tòa nhà là 사이, giữa căn phòng là 가운데.
Ví dụ 방 가운데에 있다 (ở giữa phòng) · 이 가운데에서 고르다 (chọn trong số này) · 한가운데 (ngay chính giữa)
탁자를 방 가운데에 놓았어요.
Tôi kê bàn ở giữa phòng. | 탁자 = bàn · 놓다 = đặt, kê
05근처geuncheo
Danh từ
gần đây, vùng lân cận
Ví dụ 근처에 있다 (ở gần đây) · 이 근처 (quanh đây) · 집 근처 (gần nhà)
이 근처에 편의점이 있어요?
Quanh đây có cửa hàng tiện lợi không ạ? | 편의점 = cửa hàng tiện lợi — có thể dùng nguyên văn khi hỏi đường
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- 지갑이 가방 __________에 있어요. (trong)
- 우체국은 은행과 학교 __________에 있어요. (giữa hai nơi)
- 이 __________에 편의점이 있어요? (gần đây)
Xem đáp án
1. 안 2. 사이 3. 근처
Mẹo từ Dear TOPIK
안 có 2 cách dùng dễ lẫn: chỉ vị trí (가방 안에 — trong cặp) và phủ định (안 가요 — không đi). Phân biệt bằng từ đứng cạnh: đứng sau danh từ, mang trợ từ 에/에서 là "bên trong"; đứng một mình ngay trước động từ là "không". Khi gặp 안 trong đề, hãy xem từ đứng trước và sau nó.