study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Vị trí & Phương hướng ②

tháng 9 14, 2026

Trong ngoài giữa gần — 안, 밖, 사이, 가운데, 근처

Bài vị trí thứ hai: 안 ↔ 밖 là cặp trong–ngoài, ba từ còn lại trả lời câu "ở khoảng nào".

01an
Danh từ

trong, bên trong

Ghi chú Đồng âm với phủ định (안 가다 — không đi). Mẹo phân biệt: có danh từ đứng trước + trợ từ theo sau là "bên trong" (가방 안에); đứng ngay trước động từ là phủ định (안 가요).

Ví dụ 가방 안 있다 (ở trong cặp) · 집 안에서 쉬다 (nghỉ trong nhà) · 으로 들어가다 (đi vào trong)

지갑이 가방 안에 있어요. Ví ở trong cặp.  |  지갑 = ví tiền  |  Nơi tồn tại dùng trợ từ

02bak🔊 [박]
Danh từ

ngoài, bên ngoài — trái nghĩa với

Phát âm được phát âm là [박]. Phụ âm cuối ㄲ được phát âm thành ㄱ.

Ví dụ 나가다 (ra ngoài) · 에서 기다리다 (đợi bên ngoài) · 창밖 (ngoài cửa sổ)

밖에 비가 오고 있어요. Ngoài trời đang mưa.  |  -고 있다 = đang  |  Câu tả thời tiết nhìn từ trong nhà

03사이sai
Danh từ

giữa (hai thứ); mối quan hệ

Ghi chú 3 nghĩa cùng một chữ: vị trí (은행과 학교 사이 — giữa ngân hàng và trường), quan hệ (친한 사이 — quan hệ thân thiết), khoảng thời gian (그 사이에 — trong lúc đó).

Ví dụ A와 B 사이 있다 (nằm giữa A và B) · 사이 좋다 (quan hệ tốt) · 친한 사이 (quan hệ thân thiết)

우체국은 은행과 학교 사이에 있어요. Bưu điện nằm giữa ngân hàng và trường học.  |  Hai mốc nối bằng 와/과

04가운데gaunde
Danh từ

chính giữa, trung tâm

Ghi chú 사이 là khe giữa hai thứ; 가운데 là điểm chính giữa một khoảng — giữa hai tòa nhà là 사이, giữa căn phòng là 가운데.

Ví dụ 방 가운데 있다 (ở giữa phòng) · 이 가운데에서 고르다 (chọn trong số này) · 한가운데 (ngay chính giữa)

탁자를 방 가운데에 놓았어요. Tôi kê bàn ở giữa phòng.  |  탁자 = bàn · 놓다 = đặt, kê

05근처geuncheo
Danh từ

gần đây, vùng lân cận

Ví dụ 근처 있다 (ở gần đây) · 이 근처 (quanh đây) · 집 근처 (gần nhà)

이 근처에 편의점이 있어요? Quanh đây có cửa hàng tiện lợi không ạ?  |  편의점 = cửa hàng tiện lợi — có thể dùng nguyên văn khi hỏi đường

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 지갑이 가방 __________에 있어요. (trong)
  2. 우체국은 은행과 학교 __________에 있어요. (giữa hai nơi)
  3. 이 __________에 편의점이 있어요? (gần đây)
Xem đáp án

1. 안   2. 사이   3. 근처

Mẹo từ Dear TOPIK có 2 cách dùng dễ lẫn: chỉ vị trí (가방 안에 — trong cặp) và phủ định (안 가요 — không đi). Phân biệt bằng từ đứng cạnh: đứng sau danh từ, mang trợ từ 에/에서 là "bên trong"; đứng một mình ngay trước động từ là "không". Khi gặp trong đề, hãy xem từ đứng trước và sau nó.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색