study

Ngữ pháp TOPIK II · Ch.6 Đối lập, nhượng bộ và vô ích 02

tháng 9 22, 2026
Ngữ pháp TOPIK II · Ch.6 Đối lập, nhượng bộ và vô ích 02

'반면에 · -(으)면서도' - Đặt hai mặt trái ngược cạnh nhau

이 도시는 물가가 비싼 반면에 교통이 편리해요. Thành phố này giá cả đắt đỏ, bù lại thì đi lại tiện. 그 사실을 알면서도 모른 척했어요. Biết chuyện đó rồi mà vẫn làm như không biết. Hai mẫu câu cho hai kiểu đối lập: một bên đặt hai sự việc cạnh nhau, một bên gói hai nét ngược nhau vào cùng một người.

Điểm cốt lõi Định ngữ + 반면(에) = đặt hai sự việc trái ngược cạnh nhau, giọng khách quan, nghiêng về văn viết. Hai vế có thể là hai đối tượng khác nhau, cũng có thể là mặt được và mặt mất của cùng một thứ. Sau danh từ thì dùng 인 반면, và lược đi cũng được. -(으)면서도 = một chủ thể vừa thế này lại vừa thế kia, nghe ra mâu thuẫn - hai vế cùng một chủ ngữ.
Cách dùng

Từ nối nằm ở cuối vế trước. Tiếng Việt hay mở vế sau bằng ngược lại, trái lại, trong khi đó. Tiếng Hàn thì dán 반면 vào cuối vế trước, ngay sau định ngữ - 값이 싼 반면. Chữ này gồm hai chữ Hán mà tiếng Việt đọc là phản (ngược) và diện (mặt), nên nghĩa gốc đúng là "mặt bên kia".

Ghép vào -(으)면서 thì thành mâu thuẫn. -(으)면서 vốn chỉ nói hai việc xảy ra cùng lúc. Chữ mang nghĩa cũng, cả, thêm vào là câu chuyển sang ý vừa ~ mà lại ~: 면서도 모른 척했어요, biết rồi mà vẫn làm như không biết. Người Việt hay dịch chỗ này bằng ~ mà vẫn ~.

Đối lập ở hai bên, hay ở bên trong. 반면 xếp hai chuyện cạnh nhau, giọng kể bình thản - hai người khác nhau, hoặc mặt được và mặt mất của cùng một việc. Còn -(으)면서도 dồn cả hai nét vào trong một chủ thể, kèm giọng vậy mà. Vậy nên nó hay đi với lời trách nhẹ.

Nhìn nhanh
Cấu trúcKiểu đối lậpKết hợp và hạn chếVí dụ
-는/-(으)ㄴ 반면(에)hai sự việc đặt cạnh nhau, nghiêng về văn viếtđộng từ -는 반면 · tính từ -(으)ㄴ 반면 · quá khứ -(으)ㄴ 반면 · danh từ 인 반면 · hai vế cần trái ngược nhau, chủ ngữ hai vế thường khác형은 활발한 반면 동생은 조용해요
-(으)면서도mâu thuẫn nằm trong một chủ thểđộng từ · tính từ -(으)면서도 · danh từ 이면서도 · quá khứ -았/었으면서도 · hai vế cần cùng một chủ ngữ피곤하다고 하면서도 늦게까지 놀아요
danh từ + 인 반면 · 이면서도đối lập giữa hai tư cáchsau danh từ thì cả hai đều nối qua 이다언니는 회사원인 반면 저는 학생이에요 · 그는 학생이면서도 회사에 다녀요

DẤU HIỆU KHI ĐỌC  Gặp 반면(에) trong bài đọc thì biết phần sau sẽ lật ngược phần trước. Nó là biển báo cấu trúc: chưa đọc hết câu bạn đã đoán được hướng của đoạn.

CHỖ HAI MẪU CHẠM NHAU  Khi nói về hai nét trái ngược của cùng một việc thì cả hai đều dùng được: 일이 힘든 반면 보람이 있어요일이 힘들면서도 보람이 있어요. Câu trên kể ra hai mặt, câu dưới nhấn rằng nghe thì mâu thuẫn.

Ví dụ

이 일은 월급이 많은 반면에 시간이 부족해요. Việc này lương cao, bù lại thì thiếu thời gian. - mặt được và mặt mất của cùng một công việc.

한국어는 읽기가 쉬운 반면 말하기는 어려워요. Tiếng Hàn đọc thì dễ, ngược lại nói thì khó. - ở đây đã lược đi, chỉ còn 반면.

건강을 걱정하면서도 운동을 안 해요. Lo cho sức khỏe vậy mà không chịu tập thể dục. - lời nói và việc làm ngược nhau, trong cùng một người.

Lỗi thường gặp
값이 싸는 반면에 품질이 좋아요.값이 싼 반면에 품질이 좋아요. 싸다 là tính từ, nên định ngữ của nó là -(으)ㄴ, thành . Trước 반면 không có luật chia nào mới: vẫn là quy tắc định ngữ bạn đã quen từ trước.
제가 요리하면서도 동생이 설거지해요.저는 요리하고 동생은 설거지해요. -(으)면서도 cần một chủ ngữ làm cả hai vế. Hai người làm hai việc song song thì nối bằng -고 là đủ - ở đó không có mâu thuẫn nào để nhấn.
Kiểm tra nhanh
Điền 반면(에) hoặc -(으)면서도 vào chỗ trống, nhớ chỉnh đúng dạng.

1. 이 식당은 맛있는 __________ 값이 좀 비싸요.
2. 다이어트를 한다고 하__________ 야식을 먹어요.
3. 언니는 매운 것을 잘 먹는 __________ 저는 전혀 못 먹어요.
Xem đáp án

1. 반면에 (hai mặt của cùng một quán ăn)   2. 면서도 (một người: miệng nói ăn kiêng, tối vẫn ăn khuya)   3. 반면(에) (hai người đặt cạnh nhau)

Cách chọn cho nhanh: hai đối tượng hay hai mặt xếp cạnh nhau thì 반면, còn mâu thuẫn nằm gọn trong một người thì 면서도.

💡 Mẹo học - Hãy nâng cấp cách bạn nói ưu và nhược điểm. Một khung như ~은/는 ~한 반면, ~합니다 nâng cả đoạn so sánh của bạn lên hẳn một bậc. Cất nó làm khung chuẩn cho câu 54 phần viết và cho các câu hỏi so sánh hai bên trong phần nói.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색