study

Ngữ pháp TOPIK II · Ch.5 Điều kiện và giả định 02

tháng 9 22, 2026
Ngữ pháp TOPIK II · Ch.5 Điều kiện và giả định 02

'-거든 · -아/어야(만) · -는 한' - Ba mức độ của chữ "nếu"

서울에 도착하거든 연락하세요. 약을 먹어야 나아요. 포기하지 않는 한 기회는 있습니다. Ba câu đều đặt điều kiện, nhưng sức nặng mỗi câu một khác: một lời dặn, một điều kiện thiết yếu, một trạng thái còn kéo dài. Chọn cái nào là do vế sau quyết định.

Điểm cốt lõi -거든 = nếu ~ thì hãy ~, dùng khi vế sau là lời sai khiến, rủ hay hứa hẹn - và chỉ nằm giữa câu. -아/어야(만) = chỉ khi ~ mới ~, điều kiện thiết yếu; thêm thì chặt hơn. -는 한 = chừng nào còn ~, giọng văn viết.
Cách dùng

Chỗ đứng của -거든 hẹp hơn -(으)면. Nghĩa thì gần với nếu, nhưng vế sau phải là lời sai khiến, rủ hay hứa hẹn: 한국에 오거든 꼭 연락해요. Tiếng Việt hay khép lời dặn bằng nhé, và -거든 cũng chỉ sống trong loại câu đó. Vế sau mà là câu kể bình thường thì quay về -(으)면.

Tiếng Việt đánh dấu ở vế sau, tiếng Hàn ở vế trước. Ta nói Có vé mới vào được: chữ mới nằm ở vế sau. Tiếng Hàn dồn dấu hiệu về vế trước: 표가 있어야 들어갈 수 있어요. Hình này bạn đã gặp trong -아/어야 하다; thêm thì điều kiện chặt hơn - 노력해야만 얻을 수 있습니다.

-는 한 nói về trạng thái còn kéo dài. Giọng của nó là giọng văn viết, gần với chừng nào còn hay miễn là: 건강이 허락하는 한 계속 일하고 싶습니다. Vế sau thường là nhận định hay lời cam kết. Dạng phủ định đi kèm rất nhiều: 포기하지 않는 한.

Nhìn nhanh
Cấu trúcKiểu điều kiệnHạn chếVí dụ
-거든nếu ~ thì hãy ~vế sau là sai khiến · rủ · hứa hẹn; chỉ nằm giữa câu필요한 게 있거든 말씀하세요
-아/어야(만)chỉ khi ~ mới ~sau nó không đặt câu mệnh lệnh; kết quả nói bằng khả năng hoặc sự thật서로 이해해 좋은 친구가 돼요
-는 한chừng nào còn ~giọng trang trọng, thiên về văn viết; không dùng dạng quá khứ규칙을 지키는 한 문제가 없습니다
Gắn vào-거든-아/어야(만)-는 한
Động từ오거든먹어야사는 한
Tính từ춥거든싸야ít gặp; 있다·없다 thì 없는 한, còn lại là -(으)ㄴ 한: 가능한 한
Danh từ + 이다학생이거든회원이어야회원인 한
Quá khứ -았/었-gắn được nhưng hiếm gặpgắn được nhưng hiếm gặpkhông dùng

CÙNG HÌNH DẠNG, KHÁC VIỆC  Đứng ở cuối câu, -거든요 làm một việc khác hẳn: nó đưa ra lý do. 왜 안 가요? - 바쁘거든요. (= Sao bạn không đi? - Tại tôi đang bận.) Còn -거든 điều kiện thì nằm giữa câu, nên vị trí đã đủ để bạn nhận ra.

HAI CỤM HAY GẶP  특별한 일이 없는 한 (= trừ khi có việc gì đặc biệt) và 가능한 한 (= trong khả năng có thể) là hai cụm cố định, hay gặp trong văn viết.

Ví dụ

마음에 안 들거든 언제든지 바꾸세요. Không ưng thì bạn cứ đổi bất cứ lúc nào. - điều kiện đi với lời mời, đúng chỗ của -거든.

여권이 있어야 비행기를 탈 수 있어요. Có hộ chiếu mới lên máy bay được. - thiếu điều kiện này thì vế sau không xảy ra.

제가 여기서 일하는 한 최선을 다하겠습니다. Chừng nào còn làm ở đây, tôi sẽ cố hết sức. - một lời cam kết trang trọng, hay nghe trong phát biểu.

Lỗi thường gặp
봄이 오거든 꽃이 펴요.봄이 오면 꽃이 펴요. Hoa nở là một hiện tượng tự nhiên, vế sau ở đây chỉ là câu kể. Không có sai khiến, rủ hay hứa hẹn thì quay về -(으)면.
열심히 연습해야 대회에서 우승하세요.열심히 연습해야 대회에서 우승할 수 있어요. -아/어야 nằm ở phía ngược lại với -거든: sau nó thì không đặt được câu mệnh lệnh. Hãy nói kết quả bằng khả năng (-(으)ㄹ 수 있다) hoặc bằng một sự thật.
Kiểm tra nhanh
Điền -거든, -아/어야 hoặc -는 한 vào chỗ trống.

1. 부산에 도착하__________ 문자 보내 주세요.
2. 비밀번호를 알__________ 문을 열 수 있어요.
3. 노력을 멈추지 않__________ 실력은 계속 늘 겁니다.
Xem đáp án

1. 거든 (vế sau là lời nhờ)   2. 아야 (thành 알아야 - điều kiện thiết yếu, vế sau là khả năng)   3. 는 한 (vế sau là một nhận định chung)

Cứ nhìn vế sau mà chọn: nhờ vả, khả năng, hay nhận định chung.

💡 Mẹo học - Hãy đặt một câu cho riêng mình với -아/어야. Thử câu này: 실수를 해 봐야 배울 수 있어요 (= có sai thì mới học được). Một mẫu điều kiện bỗng thành lời động viên, và lúc đó nó mới thật là của bạn. Tối nay nói to một lần, về chính chuyện học tiếng Hàn của bạn.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색