'-자마자 · -는 동안 · -았/었다가' - Ba cách nối hai việc theo thời gian
집에 도착하자마자 전화가 왔어요 - vừa về đến nhà là chuông reo. 제가 요리하는 동안 동생은 상을 차렸어요 - hai người, một quãng thời gian. 우산을 안 가져갔다가 비를 만났어요 - làm xong một việc rồi gặp chuyện ngoài tính toán. Ba đuôi, ba kiểu quan hệ thời gian khác nhau.
Tiếng Việt tách vừa ~ đã ~ ra hai vế. Câu Vừa về đến nhà đã có điện thoại cần chữ ở cả hai chỗ. Tiếng Hàn gộp ý đó vào một đuôi gắn ở cuối vế trước: 눕자마자 잠이 들었어요. Gốc động từ giữ nguyên; thì của cả câu do động từ cuối quyết định.
-는 동안 gần giống trong lúc. Nó nói về cả một khoảng thời gian, và hai vế được phép khác chủ ngữ. Sau danh từ thì bỏ -는, dùng riêng 동안: 방학 동안 뭐 했어요?
-았/었다가 = làm xong rồi quay ngược lại. Tiếng Việt gần như không có chữ nào ứng thẳng vào đây; ta thường nói mua rồi lại đi trả. Đuôi này còn dùng cho chuyện ngoài dự tính xảy ra sau đó: 시장에 갔다가 친구를 만났어요. Tiếng Việt đặt đã trước động từ, còn tiếng Hàn dời dấu quá khứ vào trong đuôi.
| Cấu trúc | Nghĩa | Hạn chế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -자마자 | ngay khi việc trước vừa xong | gắn vào gốc động từ · không thêm -았/었- · thì nằm ở động từ cuối | 문을 열자마자 고양이가 뛰어나왔어요 |
| -는 동안(에) | trong lúc ~ | hai vế được phép khác chủ ngữ · vế trước giữ dạng hiện tại dù câu nói về quá khứ | 제가 없는 동안 전화 왔어요? |
| -았/었다가 | làm xong rồi đổi hướng, hoặc gặp chuyện ngoài dự tính | dấu -았/었- nằm ngay trong đuôi · hợp với những việc đảo ngược được (가다 ↔ 오다, 입다 ↔ 벗다) | 창문을 열었다가 추워서 닫았어요 |
| Gắn vào | -자마자 | -는 동안 | -았/었다가 |
|---|---|---|---|
| Động từ | 도착하자마자 | 아기가 자는 동안 | 시장에 갔다가 |
| Tính từ | ✘ đuôi này cần động từ hành động | lấy định ngữ -(으)ㄴ: 아픈 동안 (있다·없다 lấy -는: 없는 동안) | 날씨가 추웠다가 - đổi trạng thái |
| Danh từ + 이다 | ✘ | danh từ đi thẳng với 동안: 방학 동안 | 학생이었다가 |
| Quá khứ -았/었- | ✘ không gắn vào đuôi | ✘ giữ dạng -는 | ✔ dấu quá khứ nằm sẵn trong đuôi |
아침에 일어나자마자 물부터 마셔요. Sáng dậy là tôi uống nước ngay. - động từ cuối ở dạng hiện tại, nên đây là thói quen hằng ngày chứ không phải một lần.
한국에 사는 동안 많은 것을 배웠어요. Trong thời gian sống ở Hàn Quốc, tôi học được nhiều thứ. - vế trước giữ dạng hiện tại, 배웠어요 mới là chỗ đánh dấu quá khứ.
모자를 샀다가 마음에 안 들어서 환불했어요. Tôi mua cái mũ rồi lại đi trả vì không ưng. - việc mua đã xong hẳn, sau đó mới đảo ngược.
1. 소식을 듣__________ 바로 달려갔어요.
2. 제가 샤워하__________ 택배가 왔어요.
3. 편지를 썼__________ 부끄러워서 찢었어요.
Xem đáp án
1. 자마자 (gắn thẳng vào gốc, không dấu thì) 2. 는 동안 (hai vế hai chủ ngữ khác nhau) 3. 다가 (viết xong rồi mới xé - việc trước bị đảo ngược)
Ba câu tự hỏi khi làm bài: việc sau có xảy ra ngay không, hai vế có cùng một người không, và việc trước có bị đảo ngược không.