study

Ngữ pháp TOPIK II · Ch.4 Thời gian, kinh nghiệm và hồi tưởng 02

tháng 9 22, 2026
Ngữ pháp TOPIK II · Ch.4 Thời gian, kinh nghiệm và hồi tưởng 02

'-자마자 · -는 동안 · -았/었다가' - Ba cách nối hai việc theo thời gian

집에 도착하자마자 전화가 왔어요 - vừa về đến nhà là chuông reo. 제가 요리하는 동안 동생은 상을 차렸어요 - hai người, một quãng thời gian. 우산을 안 가져갔다가 비를 만났어요 - làm xong một việc rồi gặp chuyện ngoài tính toán. Ba đuôi, ba kiểu quan hệ thời gian khác nhau.

Điểm cốt lõi -자마자 = ngay khi việc trước vừa xong, gắn thẳng vào gốc động từ, không thêm dấu quá khứ. -는 동안(에) = trong lúc ~, hai vế được phép khác chủ ngữ; sau danh từ thì dùng riêng 동안. -았/었다가 = làm xong rồi quay ngược lại, hoặc làm xong rồi gặp chuyện ngoài dự tính.
Cách dùng

Tiếng Việt tách vừa ~ đã ~ ra hai vế. Câu Vừa về đến nhà đã có điện thoại cần chữ ở cả hai chỗ. Tiếng Hàn gộp ý đó vào một đuôi gắn ở cuối vế trước: 눕자마자 잠이 들었어요. Gốc động từ giữ nguyên; thì của cả câu do động từ cuối quyết định.

-는 동안 gần giống trong lúc. Nó nói về cả một khoảng thời gian, và hai vế được phép khác chủ ngữ. Sau danh từ thì bỏ -는, dùng riêng 동안: 방학 동안 뭐 했어요?

-았/었다가 = làm xong rồi quay ngược lại. Tiếng Việt gần như không có chữ nào ứng thẳng vào đây; ta thường nói mua rồi lại đi trả. Đuôi này còn dùng cho chuyện ngoài dự tính xảy ra sau đó: 시장에 갔다가 친구를 만났어요. Tiếng Việt đặt đã trước động từ, còn tiếng Hàn dời dấu quá khứ vào trong đuôi.

Nhìn nhanh
Cấu trúcNghĩaHạn chếVí dụ
-자마자ngay khi việc trước vừa xonggắn vào gốc động từ · không thêm -았/었- · thì nằm ở động từ cuối문을 열자마자 고양이가 뛰어나왔어요
-는 동안(에)trong lúc ~hai vế được phép khác chủ ngữ · vế trước giữ dạng hiện tại dù câu nói về quá khứ제가 없는 동안 전화 왔어요?
-았/었다가làm xong rồi đổi hướng, hoặc gặp chuyện ngoài dự tínhdấu -았/었- nằm ngay trong đuôi · hợp với những việc đảo ngược được (가다오다, 입다벗다)창문을 열었다가 추워서 닫았어요
Gắn vào-자마자-는 동안-았/었다가
Động từ도착하자마자아기가 자는 동안시장에 갔다가
Tính từ✘ đuôi này cần động từ hành độnglấy định ngữ -(으)ㄴ: 아픈 동안 (있다·없다 lấy -는: 없는 동안)날씨가 추웠다가 - đổi trạng thái
Danh từ + 이다danh từ đi thẳng với 동안: 방학 동안학생이었다가
Quá khứ -았/었-✘ không gắn vào đuôi✘ giữ dạng -는✔ dấu quá khứ nằm sẵn trong đuôi

KHI HAI VIỆC CÙNG LÚC  Cùng một người làm hai việc song song thì thường là -(으)면서; khác chủ ngữ, hoặc muốn nói cả một quãng thời gian, thì -는 동안. Khi chủ ngữ giống nhau, hai đuôi có chỗ chồng lên nhau - 밥을 먹는 동안 텔레비전을 봤어요 vẫn là câu bình thường. Ranh giới này hay xuất hiện trong đề thi.

Ví dụ

아침에 일어나자마자 물부터 마셔요. Sáng dậy là tôi uống nước ngay. - động từ cuối ở dạng hiện tại, nên đây là thói quen hằng ngày chứ không phải một lần.

한국에 사는 동안 많은 것을 배웠어요. Trong thời gian sống ở Hàn Quốc, tôi học được nhiều thứ. - vế trước giữ dạng hiện tại, 배웠어요 mới là chỗ đánh dấu quá khứ.

모자를 샀다가 마음에 안 들어서 환불했어요. Tôi mua cái mũ rồi lại đi trả vì không ưng. - việc mua đã xong hẳn, sau đó mới đảo ngược.

Lỗi thường gặp
집에 도착했자마자 손을 씻었어요.집에 도착하자마자 손을 씻었어요. Chuyện đã xảy ra rồi nên nhiều người thêm -았/었- vào cả hai vế. Nhưng chỗ giữ thì là động từ cuối: 씻었어요 đã nói rõ là quá khứ, nên -자마자 đi với gốc động từ để trơn.
제가 청소하면서 동생이 요리했어요.제가 청소하는 동안 동생이 요리했어요. -(으)면서 cần hai việc do cùng một người làm. Ở đây có hai người chia nhau một quãng thời gian, và đó là đất của -는 동안.
Kiểm tra nhanh
Điền -자마자, -는 동안 hoặc -았/었다가 vào chỗ trống.

1. 소식을 듣__________ 바로 달려갔어요.
2. 제가 샤워하__________ 택배가 왔어요.
3. 편지를 썼__________ 부끄러워서 찢었어요.
Xem đáp án

1. 자마자 (gắn thẳng vào gốc, không dấu thì)   2. 는 동안 (hai vế hai chủ ngữ khác nhau)   3. 다가 (viết xong rồi mới xé - việc trước bị đảo ngược)

Ba câu tự hỏi khi làm bài: việc sau có xảy ra ngay không, hai vế có cùng một người không, và việc trước có bị đảo ngược không.

💡 Mẹo học - Kể lại một ngày của bạn bằng ba câu. Một câu với -자마자 cho việc đầu tiên sau khi thức dậy, một câu với -는 동안 cho việc người khác làm lúc bạn đang bận, và một câu với -았/었다가 cho việc bạn làm rồi đổi ý. Phần nói của kỳ thi hay yêu cầu kể chuyện, mà kể chuyện thì dựng trên đúng ba cái khớp thời gian này.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색