study

Ngữ pháp TOPIK II · Ch.4 Thời gian, kinh nghiệm và hồi tưởng 01

tháng 9 22, 2026
Ngữ pháp TOPIK II · Ch.4 Thời gian, kinh nghiệm và hồi tưởng 01

'-고 나서' · '-고 나면' - Sau khi làm xong hẳn

숙제를 하고 나서 놀았어요. Làm xong bài tập rồi tôi mới đi chơi. 이 약을 먹고 나면 졸릴 거예요. Uống thuốc này xong là bạn sẽ buồn ngủ. Bạn đã biết -고 để nối hai việc theo thứ tự. Thêm 나다 vào, câu nói thêm được một ý mà -고 để trống: việc trước đã làm xong hẳn.

Điểm cốt lõi -고 나서 = sau khi làm xong ~ : việc trước kết thúc hẳn rồi việc sau mới diễn ra. -고 나면 = xong ~ thì : vế sau nhìn về phía trước - một việc sắp tới, hoặc một kết quả lần nào cũng đúng như vậy. Cả hai chỉ gắn với động từ, và động từ đứng trước không mang -았/었-.
Cách dùng

Tiếng Việt đã có sẵn chữ xong. Ăn xong rồi tôi mới đánh răng - chữ xong đứng sau động từ để báo việc đã kết thúc. 나다 trong -고 나다 cũng mang nghĩa kết thúc, chỉ khác là nó dính vào đuôi: 밥을 먹고 나서 이를 닦아요. Vậy nên vế trước không chỉ đứng trước về thứ tự - nó đã xong hẳn.

-고 나면xong cộng thêm điều kiện. Phần -(으)면 quen thuộc nằm ngay trong đó, nên vế sau nhìn về phía trước: một việc sắp xảy ra, hoặc một kết quả lần nào cũng vậy - 운동하고 나면 기분이 좋아져요. Kiểu câu hễ ... xong là ... của tiếng Việt rất gần với chỗ này.

Điểm khác nằm ở vế sau. Sau -고 나서 thường là việc đã thật sự diễn ra; sau -고 나면 thường là việc chưa tới. Hai vùng này có chỗ chồng lên nhau: khi muốn nhấn thứ tự, -고 나서 vẫn dẫn được một việc sắp tới - 영화를 보고 나서 저녁 먹을까요?

Nhìn nhanh
Cấu trúcVế sauHạn chếVí dụ
-고 나서việc tiếp theo, theo thứ tựchỉ động từ · không gắn -았/었- vào vế trước회의가 끝나고 나서 점심을 먹었어요
-고 나면một việc sắp tớichỉ động từ · thì của cả câu do động từ cuối quyết định이 책을 읽고 나면 생각이 달라질 거예요
-고 나면 (nghĩa chung)kết quả lần nào cũng vậychỉ động từ · vế sau thường ở dạng hiện tại샤워하고 나면 개운해요
Gắn vàoĐược khôngCách xử lý và ví dụ
Động từđược씻고 나서 · 자고 나면
Tính từkhôngđổi sang động từ bằng -아/어지다: 추워지고 나면
Danh từ + 이다khôngmượn động từ 하다: 청소하고 나면, 준비하고 나면
Quá khứ -았/었-không đặt trước 나서/나면먹었고 나서 ✗ → 먹고 나서 · thì nằm ở động từ cuối câu

BA CÁCH NÓI THỨ TỰ  -고 nối nhẹ, -고 나서 nhấn rằng việc trước đã xong hẳn, -(으)ㄴ 후에 nghe trang trọng hơn. Nghĩa của ba cái chồng lên nhau nhiều - khác nhau chủ yếu ở sức nặng, nên nhiều câu thay cái này bằng cái kia vẫn tự nhiên.

Ví dụ

손을 씻고 나서 요리를 시작하세요. Rửa tay xong rồi hãy bắt đầu nấu ăn. - việc rửa tay phải kết thúc trước đã.

영화를 보고 나서 같이 저녁 먹을까요? Xem phim xong mình đi ăn tối cùng nhau nhé? - hẹn nhau theo thứ tự, và vế sau là việc chưa tới.

푹 자고 나면 괜찮아질 거예요. Ngủ một giấc thật sâu là bạn sẽ ổn thôi. - nghĩa là ngủ sâu, ngủ đẫy giấc; sau 나면 là một việc sắp tới.

Lỗi thường gặp
시험이 끝났고 나서 여행을 갔어요.시험이 끝나고 나서 여행을 갔어요. Động từ đứng trước 나서 để nguyên dạng. Thì của cả câu do động từ cuối 갔어요 gánh, đúng nguyên tắc bạn đã gặp ở chuỗi -고. Tiếng Việt vốn không chia động từ nên điểm này không lạ với bạn; cái bẫy nằm ở chỗ bạn muốn đánh dấu rằng kỳ thi đã kết thúc thật rồi, mà tiếng Hàn lại để dấu ấy cho động từ cuối câu.
날씨가 춥고 나면 감기에 걸려요.날씨가 추워지고 나면 감기에 걸려요. -고 나다 nói về việc làm xong một hành động, mà lạnh thì không phải thứ mình làm cho xong. Thêm -아/어지다 để có động từ 추워지다 (trở nên lạnh) là câu nối được ngay.
Kiểm tra nhanh
Điền -고 나서 hoặc -고 나면 vào chỗ trống.

1. 일을 다 끝내__________ 친구에게 연락했어요.
2. 이 노래를 듣__________ 기분이 좋아질 거예요.
3. 청소를 하__________ 창문을 열어 환기했어요.
Xem đáp án

1. 고 나서 (việc đã xảy ra rồi, kể theo thứ tự)   2. 고 나면 (vế sau là việc sắp tới)   3. 고 나서 (hai việc đều đã làm xong, nối theo thứ tự)

Cứ hỏi vế sau đã xảy ra hay chưa: đã rồi thì 나서, còn chưa tới hoặc lần nào cũng thế thì 나면. Khi muốn nhấn thứ tự thì 나서 vẫn dẫn được một việc chưa tới.

💡 Mẹo học - Hãy nối một ngày của bạn lại bằng -고 나서. 일어나고 나서 물을 마시고, 씻고 나서 아침을 먹어요. (= Ngủ dậy xong tôi uống nước, rửa mặt xong thì ăn sáng.) Phần kể về một ngày của mình trong bài thi nói chạy đúng trên chuỗi này - tối nay đọc to một lượt, sáng mai vừa làm vừa kể lại.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색