'-기 위해서' · '-도록' - Mẫu câu trang trọng để nói mục đích
건강을 지키기 위해서 매일 걷습니다. 잊지 않도록 메모하세요. Hai câu này trong tiếng Việt đều gói vào chữ để. Nhưng tiếng Hàn còn nhìn thêm một chuyện: ai là người làm việc ở vế trước. Đây cũng là bộ khung của một bài viết trang trọng.
-기 위해서 thường đòi hai vế cùng chủ ngữ. Trong câu 시험에 합격하기 위해서 계획을 세웠습니다 chỉ có một người: người lập kế hoạch cũng là người muốn thi đỗ. Danh từ thì đi với 을/를 위해서 - 가족을 위해서 요리해요. Trong văn viết, chữ 서 hay rụng đi, thành -기 위해.
Còn -도록 không bị ràng buộc đó. Hai vế khác chủ ngữ vẫn được: 모두가 들을 수 있도록 크게 말했어요 - người nói là tôi, người nghe là cả phòng. Nghĩa của nó là "sao cho ~", nên rất hợp với câu phòng ngừa: 감기에 걸리지 않도록 조심하세요. Nó còn nói cả mức độ: 목이 아프도록 응원했어요 là cổ vũ đến mức đau cổ.
Chọn đuôi theo giọng của câu. Nói chuyện hằng ngày thì -(으)려고 nghe tự nhiên hơn, còn bài viết và bài thuyết trình thì -기 위해(서). Ý mục đích không đổi, chỉ có giọng văn đổi.
| Cấu trúc | Nghĩa | Hạn chế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Động từ + 기 위해(서) | để ~ (văn viết, trang trọng) | chỉ gắn động từ · hai vế thường cùng chủ ngữ · không -았/었- | 꿈을 이루기 위해 노력합니다 |
| Danh từ + 을/를 위해(서) | vì ~, cho ~ | chọn 을 hay 를 theo phụ âm cuối (batchim) | 환경을 위해 대중교통을 이용합시다 |
| -도록 (mục đích) | sao cho ~ | hai vế khác chủ ngữ vẫn được · không -았/었- | 늦지 않도록 알람을 맞췄어요 |
| -도록 (mức độ) | đến mức ~ | vế trước chỉ mức đã đạt tới, không phải mục đích | 목이 아프도록 응원했어요 |
| Gắn vào | -기 위해(서) | -도록 | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Động từ 자다 | ⭕ | ⭕ | 자기 위해 · 자도록 |
| Tính từ 건강하다 | ❌ - đổi sang động từ bằng -아/어지다 trước | ⭕ | 건강해지기 위해 · 건강하도록 |
| Danh từ + 이다 | thay bằng 을/를 위해(서) | ❌ | 가족을 위해 |
| Quá khứ -았/었- | ❌ | ❌ | 합격하기 위해 공부했어요 |
한국 대학에 진학하기 위해서 토픽을 준비하고 있습니다. Tôi đang chuẩn bị TOPIK để vào đại học Hàn Quốc. - giọng của bài tự giới thiệu; người chuẩn bị và người muốn vào đại học là một.
아이가 다치지 않도록 가구 모서리를 감쌌어요. Tôi bọc các góc bàn ghế để con không bị thương. - vế trước là chuyện của đứa bé, vế sau là chuyện của tôi.
세계 평화를 위해 함께 노력합시다. Chúng ta hãy cùng nỗ lực vì hòa bình thế giới. - danh từ 평화 kết thúc bằng nguyên âm nên lấy 를.
1. 외국어 실력을 늘리__________ 매일 단어를 외웁니다.
2. 미래__________ 저축을 시작했어요. (danh từ)
3. 잊어버리지 않__________ 수첩에 적어 두세요.
Xem đáp án
1. 기 위해서 (động từ + mục đích, giọng trang trọng) 2. 를 위해서 (danh từ 미래 kết thúc bằng nguyên âm) 3. 도록 (câu dặn dò kiểu này thường lấy -도록)
Hỏi hai câu là ra: trước chỗ trống là động từ hay danh từ, và hai vế có cùng chủ ngữ không.