'덕분에 · -(으)로 인해서' - Lý do đáng cảm ơn và lý do trang trọng
선생님 덕분에 합격했어요. Nhờ cô giáo mà tôi thi đỗ. 폭우로 인해 열차 운행이 중단되었습니다. Do mưa lớn, tàu ngừng chạy. Cùng nói về nguyên nhân, nhưng một câu ấm áp chứa lời cảm ơn, còn một câu là giọng của bản tin.
Tiếng Việt tách sẵn nhờ và do. Bạn nói Nhờ cô giáo mà em thi đỗ, và nói Do mưa lớn mà tàu dừng. 덕분에 gần với chữ nhờ: vế sau là chuyện tốt, và trong câu đã sẵn lòng biết ơn. 덕 là danh từ nghĩa là ơn, nên nói như vậy là ghi công cho người hay việc đã giúp mình.
Kết quả tốt hay xấu chọn từ. Tốt thì 덕분에, xấu thì 탓에, trung tính thì 때문에. Đặt 덕분에 vào kết quả xấu thì câu không sai ngữ pháp, chỉ nghe ra mỉa mai. 덕분에 còn đọng lại thành một câu chào: 덕분에 잘 지냈어요, nói cả khi người kia không làm gì cụ thể.
-(으)로 인해 là giọng bản tin. Nó nêu nguyên nhân, không kèm cảm xúc: 공사로 인해 도로가 통제됩니다. Chỗ gặp nó thường là báo chí, thông báo và loa phát thanh nhà ga. Đưa vào chuyện trò hằng ngày thì nghe cứng, và lúc đó người Hàn thường quay về 때문에.
| Cấu trúc | Kết quả · giọng văn | Ví dụ |
|---|---|---|
| 덕분에 | tốt + biết ơn | 부모님 덕분에 유학을 왔어요 |
| 탓에 | xấu + quy trách nhiệm | 늦잠 잔 탓에 지각했어요 |
| 때문에 | trung tính, nói và viết đều hợp | 일 때문에 바빠요 |
| -(으)로 인해(서) | trung tính · trang trọng, thiên về văn viết | 태풍으로 인해 항공편이 결항되었습니다 |
| Gắn với | Cách gắn 덕분에 | Cách gắn -(으)로 인해(서) |
|---|---|---|
| Động từ | qua định ngữ -(으)ㄴ: 도와준 덕분에 | không gắn thẳng, phải đưa động từ về danh từ |
| Tính từ | qua định ngữ -(으)ㄴ: 날씨가 좋은 덕분에 | không gắn thẳng |
| Danh từ | gắn thẳng, không cần 이다: 선생님 덕분에 | đây là chỗ nó quen đứng: 폭우로 인해 |
| Quá khứ -았/었- | không chen vào trước; ý đã xong nằm ở -(으)ㄴ | thì đánh dấu ở vế sau: 결항되었습니다 |
한국 친구들 덕분에 발음이 많이 좋아졌어요. Nhờ mấy người bạn Hàn mà phát âm của tôi khá lên nhiều. - lời cảm ơn nằm ngay trong lý do.
일찍 출발한 덕분에 길이 막히기 전에 도착했어요. Nhờ đi sớm nên chúng tôi đến trước lúc kẹt xe. - động từ nối qua định ngữ -(으)ㄴ; bạn ghi công được cho cả quyết định của chính mình.
사고로 인해 1번 출구가 폐쇄되었습니다. Do tai nạn, lối ra số 1 đã bị đóng. - đúng giọng của một thông báo trong nhà ga.
1. 매일 연습한 __________ 발표를 잘 마쳤어요.
2. (thông báo) 시스템 점검__________ 서비스가 일시 중단됩니다.
3. 스마트폰을 너무 오래 본 __________ 눈이 나빠졌어요.
Xem đáp án
1. 덕분에 (kết quả tốt, công thuộc về việc luyện tập mỗi ngày) 2. 으로 인해 (giọng thông báo; 점검 có batchim ㅁ) 3. 탓에 (kết quả xấu, thủ phạm là cái điện thoại)
Mỗi câu hỏi hai điều cùng lúc: kết quả tốt hay xấu, và câu đó là lời nói hay văn viết.