study

Ngữ pháp TOPIK II · Ch.3 Lý do, nguyên nhân và mục đích 02

tháng 9 22, 2026
Ngữ pháp TOPIK II · Ch.3 Lý do, nguyên nhân và mục đích 02

'덕분에 · -(으)로 인해서' - Lý do đáng cảm ơn và lý do trang trọng

선생님 덕분에 합격했어요. Nhờ cô giáo mà tôi thi đỗ. 폭우로 인해 열차 운행이 중단되었습니다. Do mưa lớn, tàu ngừng chạy. Cùng nói về nguyên nhân, nhưng một câu ấm áp chứa lời cảm ơn, còn một câu là giọng của bản tin.

Điểm cốt lõi 덕분에 = nhờ ~ : kết quả tốt kèm lòng biết ơn - gắn thẳng sau danh từ (선생님 덕분에) hoặc sau định ngữ -(으)ㄴ (도와준 덕분에), và còn dùng như câu chào 덕분에 잘 지냈어요. -(으)로 인해(서) = do ~ : nguyên nhân trung tính, giọng văn viết của tin tức, thông báo và báo cáo - đứng sau danh từ, dạng hoặc 으로.
Cách dùng

Tiếng Việt tách sẵn nhờdo. Bạn nói Nhờ cô giáo mà em thi đỗ, và nói Do mưa lớn mà tàu dừng. 덕분에 gần với chữ nhờ: vế sau là chuyện tốt, và trong câu đã sẵn lòng biết ơn. là danh từ nghĩa là ơn, nên nói như vậy là ghi công cho người hay việc đã giúp mình.

Kết quả tốt hay xấu chọn từ. Tốt thì 덕분에, xấu thì 탓에, trung tính thì 때문에. Đặt 덕분에 vào kết quả xấu thì câu không sai ngữ pháp, chỉ nghe ra mỉa mai. 덕분에 còn đọng lại thành một câu chào: 덕분에 잘 지냈어요, nói cả khi người kia không làm gì cụ thể.

-(으)로 인해 là giọng bản tin. Nó nêu nguyên nhân, không kèm cảm xúc: 공사로 인해 도로가 통제됩니다. Chỗ gặp nó thường là báo chí, thông báo và loa phát thanh nhà ga. Đưa vào chuyện trò hằng ngày thì nghe cứng, và lúc đó người Hàn thường quay về 때문에.

Nhìn nhanh
Cấu trúcKết quả · giọng vănVí dụ
덕분에tốt + biết ơn부모님 덕분에 유학을 왔어요
탓에xấu + quy trách nhiệm늦잠 잔 탓에 지각했어요
때문에trung tính, nói và viết đều hợp때문에 바빠요
-(으)로 인해(서)trung tính · trang trọng, thiên về văn viết태풍으로 인해 항공편이 결항되었습니다
Gắn vớiCách gắn 덕분에Cách gắn -(으)로 인해(서)
Động từqua định ngữ -(으)ㄴ: 도와준 덕분에không gắn thẳng, phải đưa động từ về danh từ
Tính từqua định ngữ -(으)ㄴ: 날씨가 좋은 덕분에không gắn thẳng
Danh từgắn thẳng, không cần 이다: 선생님 덕분에đây là chỗ nó quen đứng: 폭우로 인해
Quá khứ -았/었-không chen vào trước; ý đã xong nằm ở -(으)ㄴthì đánh dấu ở vế sau: 결항되었습니다

CHỌN ĐUÔI  Danh từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc bằng thì lấy 로 인해 - 폭우로 인해, 사고로 인해. Danh từ có phụ âm cuối (batchim) khác thì lấy 으로 인해 - 점검으로 인해, 태풍으로 인해.

LIÊN HỆ ĐỀ THI  Ở phần đọc, thông báo và bài báo thường dùng -(으)로 인해, còn hội thoại thì dùng 덕분에. Nhìn giọng văn thôi là đoán được mình đang đọc loại văn bản nào.

Ví dụ

한국 친구들 덕분에 발음이 많이 좋아졌어요. Nhờ mấy người bạn Hàn mà phát âm của tôi khá lên nhiều. - lời cảm ơn nằm ngay trong lý do.

일찍 출발한 덕분에 길이 막히기 전에 도착했어요. Nhờ đi sớm nên chúng tôi đến trước lúc kẹt xe. - động từ nối qua định ngữ -(으)ㄴ; bạn ghi công được cho cả quyết định của chính mình.

사고로 인해 1번 출구가 폐쇄되었습니다. Do tai nạn, lối ra số 1 đã bị đóng. - đúng giọng của một thông báo trong nhà ga.

Lỗi thường gặp
길이 막힌 덕분에 약속에 늦었어요.길이 막힌 탓에(때문에) 약속에 늦었어요. Kẹt xe là chuyện xấu, mà 덕분에 đã mang sẵn lòng biết ơn, nên câu quay thành mỉa mai. Nói thật lòng thì lý do xấu để cho 탓에, hoặc 때문에 nếu bạn muốn giọng trung tính.
❌ (nói chuyện với bạn thân) 감기로 인해서 어제 못 왔어.감기 때문에 어제 못 왔어. Chỗ hỏng ở đây là giọng văn. -(으)로 인해 thuộc về trang viết và bảng thông báo; nói với bạn thân thì nghe như đang đọc bản tin. Lý do trung tính trong lời nói hằng ngày thường là 때문에.
Kiểm tra nhanh
Điền 덕분에, 탓에 hoặc (으)로 인해 vào chỗ trống.

1. 매일 연습한 __________ 발표를 잘 마쳤어요.
2. (thông báo) 시스템 점검__________ 서비스가 일시 중단됩니다.
3. 스마트폰을 너무 오래 본 __________ 눈이 나빠졌어요.
Xem đáp án

1. 덕분에 (kết quả tốt, công thuộc về việc luyện tập mỗi ngày)   2. 으로 인해 (giọng thông báo; 점검 có batchim )   3. 탓에 (kết quả xấu, thủ phạm là cái điện thoại)

Mỗi câu hỏi hai điều cùng lúc: kết quả tốt hay xấu, và câu đó là lời nói hay văn viết.

💡 Mẹo học - Gói một lý do vào lời cảm ơn. ○○ 씨 덕분에 잘 끝났어요. Ở công ty, ở lớp hay trong nhóm làm bài tại Hàn, một câu như vậy được nhớ lâu hơn quà. Tuần này bạn nghĩ ra ai đã giúp mình thì nói thẳng câu đó với họ - ngữ pháp sẽ dính vào kỷ niệm và ở lại.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색