study

Ngữ pháp TOPIK II · Ch.3 Lý do, nguyên nhân và mục đích 01

tháng 9 22, 2026
Ngữ pháp TOPIK II · Ch.3 Lý do, nguyên nhân và mục đích 01

'-느라고 · -는 바람에 · 탓에' - Ba cách nói lý do khiến việc hỏng

숙제를 하느라고 못 잤어요. 버스를 놓치는 바람에 지각했어요. 다 제 부주의 탓이에요. Ba đuôi cùng nói về lý do dẫn tới kết quả không hay, nhưng tính cách mỗi cái một khác. Phần khó không phải là hiểu nghĩa, mà là biết câu của mình cho phép dùng cái nào.

Điểm cốt lõi -느라고 = dồn thời gian vào việc đó nên việc kia không làm được (cùng một chủ ngữ). -는 바람에 = một việc bất ngờ gây ra kết quả. 탓에 = trách nhiệm nằm ở đó.
Cách dùng

Chữ "vì" nằm ở cuối vế. Tiếng Việt đặt vì ở đầu: Vì ôn thi cả đêm nên tôi không ngủ. Tiếng Hàn gắn nó vào đuôi động từ, ở cuối vế - 시험공부를 하느라고 잠을 못 잤어요. Tiếng Việt không biến đổi động từ, nên phần tốn thời gian là thao tác gắn đuôi, không phải việc phân biệt nghĩa.

-느라고 đòi hai vế cùng chủ ngữ. Đây là chỗ người Việt sai nhiều nhất, vì "Vì em trai ồn ào nên tôi không ngủ được" trong tiếng Việt là câu bình thường. Vế trước phải là việc tiêu tốn thời gian, nên vế sau thường là việc không làm được.

-는 바람에 là việc bất ngờ, 탓에 chỉ ra trách nhiệm. 바람 còn có nghĩa là gió - một cơn gió thổi qua làm đổ kế hoạch của bạn. Còn 탓 là danh từ nghĩa lỗi, nên gắn được cả danh từ (날씨 탓에) lẫn định ngữ (늦게 잔 탓에), và đứng một mình cũng được: 제 탓이에요.

Nhìn nhanh
Cấu trúcTính cáchHạn chếVí dụ
-느라고tôi đã dồn thời gian vào việc đócùng chủ ngữ · không -았/었- · không mệnh lệnh시험공부하느라고 주말에 못 쉬었어요
-는 바람에nguyên nhân bất ngờkhông -았/었- · không mệnh lệnh · không dùng cho việc đã định넘어지는 바람에 다리를 다쳤어요
(định ngữ / danh từ) + 탓에chỉ ra nơi chịu trách nhiệmgắn được cả tính từ và danh từ교통사고가 난 탓에 길이 막혀요 · 제 탓이에요

NẾU KẾT QUẢ LÀ TỐT  Cả ba đều không dùng cho kết quả tốt - chỗ đó là của 덕분에. Tiếng Việt đã phân biệt sẵn cặp này: nhờ (kết quả tốt) ứng với 덕분에, còn do (kết quả xấu) ứng với 탓에. Tùy ngữ cảnh, 탓에 có thể là do, tại hay vì - điểm chung là nó nhấn vào nguyên nhân xấu và vào chỗ chịu trách nhiệm.

Ví dụ

아침을 준비하느라고 뉴스를 못 봤어요. Tôi mất thời gian chuẩn bị bữa sáng nên không xem được tin tức. - hai vế cùng một chủ ngữ.

휴대폰이 갑자기 꺼지는 바람에 연락을 못 했어요. Điện thoại tắt đột ngột nên tôi không liên lạc được. - đuôi này rất hợp với 갑자기, và hai vế có thể khác chủ ngữ.

어젯밤에 커피를 마신 탓에 잠을 설쳤어요. Do ly cà phê tối qua mà tôi ngủ không ngon. - nghĩa đen: "bởi lỗi của cà phê đã uống", tức định ngữ quá khứ -(으)ㄴ + 탓에, gọi thẳng tên thủ phạm.

Lỗi thường gặp
❌ 비가 오느라고 소풍이 취소됐어요. → ⭕ 비가 오는 바람에 소풍이 취소됐어요. -느라고 cần một chủ ngữ biết bỏ thời gian và công sức ra làm việc gì đó, và chủ ngữ ấy phải giống nhau ở cả hai vế. Mưa thì không bỏ công sức, và mưa cũng không phải thứ bị hủy. Nguyên nhân bất ngờ từ bên ngoài là đất của -는 바람에.
❌ 열심히 운동하느라고 건강해졌어요. → ⭕ 열심히 운동해서 건강해졌어요. Sau -느라고, kết quả phải là việc không làm được hoặc việc hỏng. Khỏe lên là kết quả tốt, nên lý do dùng -아/어서 - hoặc 덕분에 nếu muốn thêm ý biết ơn. Đây là dạng câu hỏi quen thuộc trong đề thi.
Kiểm tra nhanh
Điền -느라고, -는 바람에 hoặc 탓에 vào chỗ trống.

1. 영화를 보__________ 문자를 확인 못 했어요.
2. 지하철이 고장 나__________ 회사에 늦었어요.
3. 더운 날씨 __________ 밤에 잠을 못 자요.
Xem đáp án

1. 느라고 (tôi là người đã dùng thời gian đó)   2. 는 바람에 (sự cố bất ngờ, ngoài tầm tay)   3. 탓에 (danh từ gắn trực tiếp)

Ba câu hỏi để tự kiểm tra: chủ ngữ có phải là tôi không, việc đó có đột ngột không, và mình đang chỉ ra trách nhiệm ở đâu.

💡 Mẹo học - Hãy dựng sẵn câu xin lỗi của bạn ngay tối nay. 차가 막히는 바람에 늦었습니다. 죄송합니다. Lý do và lời xin lỗi gói trong một câu - đây đúng là cách người lớn ở Hàn nói khi đi muộn hay vắng mặt. Đọc to đến khi bật ra không cần nghĩ; bạn sẽ cần nó sớm hơn mình tưởng.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색