'-느라고 · -는 바람에 · 탓에' - Ba cách nói lý do khiến việc hỏng
숙제를 하느라고 못 잤어요. 버스를 놓치는 바람에 지각했어요. 다 제 부주의 탓이에요. Ba đuôi cùng nói về lý do dẫn tới kết quả không hay, nhưng tính cách mỗi cái một khác. Phần khó không phải là hiểu nghĩa, mà là biết câu của mình cho phép dùng cái nào.
Chữ "vì" nằm ở cuối vế. Tiếng Việt đặt vì ở đầu: Vì ôn thi cả đêm nên tôi không ngủ. Tiếng Hàn gắn nó vào đuôi động từ, ở cuối vế - 시험공부를 하느라고 잠을 못 잤어요. Tiếng Việt không biến đổi động từ, nên phần tốn thời gian là thao tác gắn đuôi, không phải việc phân biệt nghĩa.
-느라고 đòi hai vế cùng chủ ngữ. Đây là chỗ người Việt sai nhiều nhất, vì "Vì em trai ồn ào nên tôi không ngủ được" trong tiếng Việt là câu bình thường. Vế trước phải là việc tiêu tốn thời gian, nên vế sau thường là việc không làm được.
-는 바람에 là việc bất ngờ, 탓에 chỉ ra trách nhiệm. 바람 còn có nghĩa là gió - một cơn gió thổi qua làm đổ kế hoạch của bạn. Còn 탓 là danh từ nghĩa lỗi, nên gắn được cả danh từ (날씨 탓에) lẫn định ngữ (늦게 잔 탓에), và đứng một mình cũng được: 제 탓이에요.
| Cấu trúc | Tính cách | Hạn chế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -느라고 | tôi đã dồn thời gian vào việc đó | cùng chủ ngữ · không -았/었- · không mệnh lệnh | 시험공부하느라고 주말에 못 쉬었어요 |
| -는 바람에 | nguyên nhân bất ngờ | không -았/었- · không mệnh lệnh · không dùng cho việc đã định | 넘어지는 바람에 다리를 다쳤어요 |
| (định ngữ / danh từ) + 탓에 | chỉ ra nơi chịu trách nhiệm | gắn được cả tính từ và danh từ | 교통사고가 난 탓에 길이 막혀요 · 제 탓이에요 |
아침을 준비하느라고 뉴스를 못 봤어요. Tôi mất thời gian chuẩn bị bữa sáng nên không xem được tin tức. - hai vế cùng một chủ ngữ.
휴대폰이 갑자기 꺼지는 바람에 연락을 못 했어요. Điện thoại tắt đột ngột nên tôi không liên lạc được. - đuôi này rất hợp với 갑자기, và hai vế có thể khác chủ ngữ.
어젯밤에 커피를 마신 탓에 잠을 설쳤어요. Do ly cà phê tối qua mà tôi ngủ không ngon. - nghĩa đen: "bởi lỗi của cà phê đã uống", tức định ngữ quá khứ -(으)ㄴ + 탓에, gọi thẳng tên thủ phạm.
1. 영화를 보__________ 문자를 확인 못 했어요.
2. 지하철이 고장 나__________ 회사에 늦었어요.
3. 더운 날씨 __________ 밤에 잠을 못 자요.
Xem đáp án
1. 느라고 (tôi là người đã dùng thời gian đó) 2. 는 바람에 (sự cố bất ngờ, ngoài tầm tay) 3. 탓에 (danh từ gắn trực tiếp)
Ba câu hỏi để tự kiểm tra: chủ ngữ có phải là tôi không, việc đó có đột ngột không, và mình đang chỉ ra trách nhiệm ở đâu.