study

Ngữ pháp TOPIK II · Ch.2 Suy đoán và khả năng 03

tháng 9 22, 2026
Ngữ pháp TOPIK II · Ch.2 Suy đoán và khả năng 03

'-(으)ㄹ 리가 없다' · '-(으)ㄹ 수밖에 없다' - Không thể nào, và đành phải

그 사람이 거짓말을 할 리가 없어요. Người đó không thể nào nói dối. 차가 없어서 걸어갈 수밖에 없었어요. Không có xe nên tôi đành đi bộ. Hai mẫu câu cùng kết thúc bằng 없다, vậy mà kiểu chắc chắn của chúng thì ngược nhau.

Điểm cốt lõi -(으)ㄹ 리가 없다 = không thể nào ~ : là danh từ nghĩa "lý do", nên nghĩa đen là "lý do cho chuyện đó không có". Dạng hỏi -(으)ㄹ 리가 있어요? là câu hỏi tu từ, vẫn mang đúng ý phủ định ấy, và câu cửa miệng 그럴 리가! là dạng rút gọn của nó. -(으)ㄹ 수밖에 없다 = đành phải ~, không còn cách nào khác; đi với tính từ thì thành "đương nhiên phải thế".
Cách dùng

-(으)ㄹ 리가 없다 gần với không thể nào. là một danh từ, nghĩa là "lý do, lẽ". Vậy nên câu này nói thẳng ra rằng lý do cho chuyện đó không tồn tại - 성실한 그 친구가 약속을 잊을 리가 없어요. Đây là chỗ bạn suy đoán có căn cứ, chứ không phải đoán mò.

Dạng hỏi không phải câu hỏi thật. 그럴 리가 있어요? nghe như đang hỏi, nhưng người nói đã có sẵn câu trả lời là "không". Tiếng Việt cũng hay làm vậy với Làm gì có chuyện đó? Hỏi kiểu này nghe mạnh hơn là kể ra.

-(으)ㄹ 수밖에 없다 gần với đành phải. Nó ghép từ những mảnh bạn đã biết: chữ trong -(으)ㄹ 수 있다, cộng với cặp 밖에 và vế phủ định đi kèm. Nghĩa đen: ngoài đường đó ra thì không còn gì - 표가 매진돼서 다음 기차를 기다릴 수밖에 없었어요. Cùng có 없다 mà một bên xóa khả năng, một bên chỉ chừa một đường.

Nhìn nhanh
Cấu trúcNghĩaKết hợp và hạn chếVí dụ
-(으)ㄹ 리가 없다không thể nào ~động từ · tính từ · danh từ thì dùng 일 리가 없다 · quá khứ là -았/었을 리가 없다이 시간에 문을 닫았을 리가 없어요
-(으)ㄹ 리가 있어요?câu hỏi tu từ: làm gì có chuyện đógần như chỉ gặp ở dạng câu hỏi, có dấu hỏi và lên giọng cuối câu그 팀이 졌다고요? 그럴 리가 있어요?
-(으)ㄹ 수밖에 없다đành phải ~, không còn cách khácđộng từ · tính từ · danh từ thì dùng 일 수밖에 없다 · quá khứ đặt ở 없었다, không gắn -았/었- vào trước비가 와서 취소할 수밖에 없었어요

CÂU CẢM THÁN ĐÃ THÀNH CỤM CỐ ĐỊNH  그럴 리가! - phần sau bị bỏ đi - là câu cửa miệng để tỏ vẻ sửng sốt và không tin, gần với Làm gì có! Trong phim và dưới phần bình luận, bạn sẽ gặp nó rất nhiều.

KHI ĐI VỚI TÍNH TỪ  수밖에 없다 gắn được cả tính từ, và lúc đó nghĩa nghiêng sang đương nhiên phải thế: 재료가 좋으니까 비쌀 수밖에 없어요 (= nguyên liệu tốt thì đắt là chuyện đương nhiên).

Ví dụ

공부를 그렇게 열심히 했는데 떨어졌을 리가 없어요. Học chăm như vậy thì không thể nào trượt được. - chuyện đã qua thì gắn -았/었- vào trước: 떨어졌을 리가 없어요.

그 소식이 사실일 리가 없어요. Tin đó không thể nào là thật. - sau danh từ thì nối bằng 일 리가 없다.

월세가 너무 올라서 이사할 수밖에 없어요. Tiền nhà tăng quá nên tôi đành phải chuyển đi. - hoàn cảnh chỉ chừa lại một đường.

Lỗi thường gặp
그 가게가 문을 열었을 리가 있어요. (khi muốn nói chắc chắn)그 가게가 문을 열었을 리가 없어요. Muốn khẳng định chắc chắn thì câu kết thúc bằng 없다. 리가 있다 gần như chỉ còn sống ở dạng câu hỏi tu từ 리가 있어요? - có dấu hỏi, lên giọng cuối câu, và vẫn nói ra cái ý "không thể nào".
버스가 끊겨서 택시를 탈 수 밖에 없었어요.버스가 끊겨서 택시를 탈 수밖에 없었어요. 수밖에 viết liền thành một khối. 밖에 là trợ từ, mà trợ từ thì dán thẳng vào từ đứng trước nó - cặp 밖에 với vế phủ định thì bạn đã quen rồi. Viết tách ra là lỗi chính tả, ở phần viết thì có thể ảnh hưởng đến điểm.
Kiểm tra nhanh
Điền -(으)ㄹ 리가 없어요 hoặc -(으)ㄹ 수밖에 없어요 vào chỗ trống.

1. 그 친구는 매일 연습해요. 시험에 떨어질 __________.
2. 전화도 인터넷도 안 돼요. 직접 갈 __________.
3. 약속을 세 번이나 확인했어요. 친구가 잊었을 __________.
Xem đáp án

1. 리가 없어요 (ngày nào cũng luyện tập, đó là căn cứ)   2. 수밖에 없어요 (không còn đường liên lạc nào khác)   3. 리가 없어요 (đã xác nhận tới ba lần)

Cả ba câu đều lấy câu đứng trước làm căn cứ - đó là điểm chung của hai đuôi này.

💡 Mẹo học - Tối nay xem phim Hàn, hãy đếm xem 그럴 리가! bật ra mấy lần. Chỉ hai chữ mà gói trọn cả mẫu câu: lý do cho chuyện đó ư, làm gì có. Đọc to theo nhân vật vài lần, thế là bạn có sẵn một câu phản ứng dùng được ngay từ mai.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색