'-(으)ㄹ 리가 없다' · '-(으)ㄹ 수밖에 없다' - Không thể nào, và đành phải
그 사람이 거짓말을 할 리가 없어요. Người đó không thể nào nói dối. 차가 없어서 걸어갈 수밖에 없었어요. Không có xe nên tôi đành đi bộ. Hai mẫu câu cùng kết thúc bằng 없다, vậy mà kiểu chắc chắn của chúng thì ngược nhau.
-(으)ㄹ 리가 없다 gần với không thể nào. 리 là một danh từ, nghĩa là "lý do, lẽ". Vậy nên câu này nói thẳng ra rằng lý do cho chuyện đó không tồn tại - 성실한 그 친구가 약속을 잊을 리가 없어요. Đây là chỗ bạn suy đoán có căn cứ, chứ không phải đoán mò.
Dạng hỏi không phải câu hỏi thật. 그럴 리가 있어요? nghe như đang hỏi, nhưng người nói đã có sẵn câu trả lời là "không". Tiếng Việt cũng hay làm vậy với Làm gì có chuyện đó? Hỏi kiểu này nghe mạnh hơn là kể ra.
-(으)ㄹ 수밖에 없다 gần với đành phải. Nó ghép từ những mảnh bạn đã biết: chữ 수 trong -(으)ㄹ 수 있다, cộng với cặp 밖에 và vế phủ định đi kèm. Nghĩa đen: ngoài đường đó ra thì không còn gì - 표가 매진돼서 다음 기차를 기다릴 수밖에 없었어요. Cùng có 없다 mà một bên xóa khả năng, một bên chỉ chừa một đường.
| Cấu trúc | Nghĩa | Kết hợp và hạn chế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -(으)ㄹ 리가 없다 | không thể nào ~ | động từ · tính từ · danh từ thì dùng 일 리가 없다 · quá khứ là -았/었을 리가 없다 | 이 시간에 문을 닫았을 리가 없어요 |
| -(으)ㄹ 리가 있어요? | câu hỏi tu từ: làm gì có chuyện đó | gần như chỉ gặp ở dạng câu hỏi, có dấu hỏi và lên giọng cuối câu | 그 팀이 졌다고요? 그럴 리가 있어요? |
| -(으)ㄹ 수밖에 없다 | đành phải ~, không còn cách khác | động từ · tính từ · danh từ thì dùng 일 수밖에 없다 · quá khứ đặt ở 없었다, không gắn -았/었- vào trước | 비가 와서 취소할 수밖에 없었어요 |
공부를 그렇게 열심히 했는데 떨어졌을 리가 없어요. Học chăm như vậy thì không thể nào trượt được. - chuyện đã qua thì gắn -았/었- vào trước: 떨어졌을 리가 없어요.
그 소식이 사실일 리가 없어요. Tin đó không thể nào là thật. - sau danh từ thì nối bằng 일 리가 없다.
월세가 너무 올라서 이사할 수밖에 없어요. Tiền nhà tăng quá nên tôi đành phải chuyển đi. - hoàn cảnh chỉ chừa lại một đường.
1. 그 친구는 매일 연습해요. 시험에 떨어질 __________.
2. 전화도 인터넷도 안 돼요. 직접 갈 __________.
3. 약속을 세 번이나 확인했어요. 친구가 잊었을 __________.
Xem đáp án
1. 리가 없어요 (ngày nào cũng luyện tập, đó là căn cứ) 2. 수밖에 없어요 (không còn đường liên lạc nào khác) 3. 리가 없어요 (đã xác nhận tới ba lần)
Cả ba câu đều lấy câu đứng trước làm căn cứ - đó là điểm chung của hai đuôi này.