'-(으)ㄹ지도 모르다 · -(으)ㄹ 텐데 · -(으)ㄹ 테니까' - Ba đuôi câu cho chuyện chưa chắc
비가 올지도 몰라요. 피곤할 텐데 좀 쉬세요. 제가 갈 테니까 기다리세요. Ba đuôi câu dành cho chuyện chưa chắc chắn. Phần khó không nằm ở nghĩa, mà ở chỗ mỗi đuôi kéo theo một thái độ khác nhau.
Tiếng Việt tách ra, tiếng Hàn gói vào đuôi. Ý suy đoán và thái độ đi kèm, tiếng Việt thường diễn bằng từ riêng hoặc tiểu từ cuối câu - biết đâu, chắc là ~ đấy, để tôi ~ nhé. Tiếng Hàn gộp cả hai vào một đuôi động từ. -(으)ㄹ지도 모르다 lo phần khả năng thấp: 길이 막힐지도 모르니까 일찍 출발합시다.
-(으)ㄹ 텐데 vừa đoán vừa quan tâm. Vế trước là điều bạn đoán về người kia, vế sau thường là lời khuyên, lời mời hoặc một chút tiếc nuối: 배고플 텐데 이것 좀 드세요. Đuôi này cũng hay dùng để dựng nền rồi mới nói tiếp, nên câu nghe mềm hẳn đi.
-(으)ㄹ 테니까 làm hai việc. Một là ý định của người nói kèm lời nhờ: 제가 청소할 테니까 너는 쉬어. Hai là suy đoán chắc chắn kèm lời trấn an: 곧 도착할 테니까 조금만 기다리세요. Cả 텐데 lẫn 테니까 đều ra từ danh từ 터 (chỗ, dự tính), nên phía trước là dạng -(으)ㄹ.
| Cấu trúc | Sắc thái | Kết hợp · Hạn chế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -(으)ㄹ지도 모르다 | khả năng thấp, chưa loại trừ được | động từ · tính từ · danh từ + 이다 · quá khứ -았/었- đều gắn được | 주말에 눈이 올지도 몰라요 |
| -(으)ㄹ 텐데 | suy đoán + lo lắng, tiếc nuối | cả bốn dạng trên đều được · vế sau thường là lời khuyên hay câu hỏi quan tâm | 시간이 없을 텐데 괜찮아요? |
| -(으)ㄹ 테니까 (ý định) | tôi sẽ làm việc đó | chủ ngữ là người nói · chỉ động từ hành động · không gắn quá khứ | 제가 살 테니까 같이 가요 |
| -(으)ㄹ 테니까 (suy đoán) | chắc chắn là như vậy | động từ · tính từ · danh từ + 이다 · quá khứ đều gắn được | 문을 열었을 테니까 그냥 들어가세요 |
오후에 비가 올지도 모르니까 우산을 가져가세요. Chiều nay biết đâu lại mưa, bạn mang ô đi nhé. - khả năng không cao, nhưng vẫn chuẩn bị trước.
멀리서 와서 피곤할 텐데 좀 쉬세요. Đi xa tới chắc mệt rồi, bạn nghỉ một lát đi. - đoán về người nghe rồi mời nghỉ, tất cả nằm trong một đuôi.
제가 예약할 테니까 시간만 알려 주세요. Để tôi đặt chỗ, bạn chỉ cần báo giờ thôi. - tôi nhận phần đặt chỗ rồi nhờ lại người kia một việc nhỏ.
1. 시험이 어려__________ 열심히 준비하세요. (khả năng thấp)
2. 어제 잠을 못 잤어요? 피곤__________ 오늘은 일찍 자요. (đoán + lo cho người nghe)
3. 제가 길을 잘 아니까 제가 운전__________ 너는 자도 돼. (ý định của người nói)
Xem đáp án
1. 울지도 모르니까 (어렵다 là bất quy tắc ㅂ nên thành 어려울지도) 2. 할 텐데 3. 할 테니까
Câu 2 và câu 3 khác nhau ở hướng nhìn: 텐데 hướng về người kia để lo, còn 테니까 hướng về mình để hứa.